Đang đo trạng thái thị trường…
CC1
UPCOM - Xây dựngTổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 474.656.100 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 474.656.100 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 16.186 tỷ đ
34.100 đ▼ 2.700 đ (-7,34%)
Tham chiếu 36.800 đtrần 42.300 đsàn 31.300 đKhối lượng 300
Tỷ số tài chính CC1 - Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 154 mã nhóm Xây dựng
Định giá
P/E56,55ngành 9,24
P/B2,98ngành 0,60
P/S1,21ngành 0,59
P/FCF—ngành 3,78
EV/EBITDA21,33ngành 8,94
Tỷ suất lợi nhuận trên giá1,5%ngành 6,7%
Khả năng sinh lời
ROE5,3%ngành 5,1%
ROA1,2%ngành 1,6%
ROIC7,6%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp2,1%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận hoạt động6,1%ngành 8,3%
Biên lợi nhuận ròng1,8%ngành 3,6%
Biên dòng tiền tự do-14,4%ngành 0,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,27ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,86 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,71 lầnngành 2,95 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ3,46 lầnngành 1,73 lần
Độ dày vốn22,4%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ16,6%ngành 10,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ4,5%ngành 16,3%
EPS so cùng kỳ4,5%ngành 13,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -63,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm33,2%ngành 5,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm14,4%ngành 5,3%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |
| CTRTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | 8.827 | 12,00 | 3,51 | 29,2% |