Đang đo trạng thái thị trường…
CC1
UPCOM - Xây dựngTổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 474.656.100 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 474.656.100 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 16.186 tỷ đ
34.100 đ▼ 2.700 đ (-7,34%)
Tham chiếu 36.800 đtrần 42.300 đsàn 31.300 đKhối lượng 300
Báo cáo tài chính chi tiết - CC1 - Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP
Báo cáo tài chính chi tiết - CC1 - Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
84 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 58 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.621,1 | 15.397,3 | 13.516,1 | 11.016,2 | 11.438,7 | 9.750,6 | 10.382,3 | 10.735,9 | |
| 3.936,4 | 2.660,4 | 2.283,3 | 1.846,5 | 2.954,8 | 2.080,9 | 2.624,8 | 2.179,6 | |
| Tiền | 1.657,9 | 992,7 | 1.281,3 | 966,4 | 1.897,6 | 1.039,1 | 1.686,0 | 1.304,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 2.278,5 | 1.667,7 | 1.002,1 | 880,1 | 1.057,2 | 1.041,7 | 938,8 | 874,7 |
| 327,9 | 470,4 | 250,7 | 238,1 | 239,9 | 91,1 | 91,1 | 111,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 327,9 | 470,4 | 250,7 | 238,1 | 239,9 | 91,1 | 91,1 | 111,1 |
| 8.673,7 | 8.727,4 | 8.007,2 | 6.257,4 | 5.843,6 | 5.421,5 | 5.799,5 | 6.552,3 | |
| Phải thu khách hàng | 2.247,8 | 2.256,6 | 2.603,4 | 1.924,1 | 2.093,2 | 1.754,5 | 1.926,4 | 1.665,8 |
| Trả trước cho người bán | 5.760,1 | 6.203,0 | 5.142,8 | 3.935,7 | 3.567,0 | 3.615,8 | 3.519,7 | 4.625,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 20,5 | 105,0 | 26,1 | 24,5 | 24,8 | 22,8 |
| Các khoản phải thu khác | 942,4 | 490,1 | 517,1 | 514,8 | 379,7 | 249,1 | 551,1 | 396,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -276,6 | -222,4 | -276,6 | -222,4 | -222,4 | -222,4 | -222,4 | -158,4 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3.130,0 | 3.002,8 | 2.515,2 | 2.218,2 | 1.957,0 | 1.751,7 | 1.494,6 | 1.542,0 | |
| Hàng tồn kho | 3.130,5 | 3.003,2 | 2.515,7 | 2.218,6 | 1.957,4 | 1.752,1 | 1.495,0 | 1.542,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| 553,1 | 536,4 | 459,7 | 456,1 | 443,4 | 405,4 | 372,3 | 350,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 72,8 | 80,7 | 68,7 | 85,2 | 92,5 | 54,8 | 49,6 | 40,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 173,1 | 179,7 | 133,5 | 141,1 | 138,7 | 156,7 | 138,5 | 146,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 307,2 | 276,1 | 257,5 | 229,9 | 212,2 | 193,8 | 184,1 | 163,3 |
| 3.666,4 | 3.426,6 | 3.610,1 | 4.743,0 | 6.297,8 | 6.783,4 | 6.345,7 | 6.145,0 | |
| 342,6 | 70,5 | 695,6 | 1.771,3 | 1.249,2 | 1.850,8 | 2.041,3 | 2.125,2 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 256,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 30,6 | 57,0 | 136,3 | 140,3 | 140,8 | 144,3 |
| Phải thu dài hạn khác | 86,4 | 70,5 | 665,0 | 1.714,4 | 1.112,8 | 1.710,5 | 1.900,5 | 1.980,9 |
| 201,1 | 179,7 | 185,6 | 183,2 | 191,6 | 198,7 | 206,0 | 200,5 | |
| 56,1 | 59,2 | 62,6 | 65,7 | 69,7 | 73,4 | 76,2 | 80,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.483,5 | 2.483,3 | 2.482,3 | 2.484,9 | 2.485,6 | 2.484,8 | 2.483,5 | 2.484,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.427,4 | -2.424,1 | -2.419,8 | -2.419,2 | -2.416,0 | -2.411,4 | -2.407,2 | -2.404,0 |
| 101,5 | 77,3 | 79,6 | 73,8 | 78,0 | 82,3 | 86,5 | 77,0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 127,8 | 100,0 | 99,3 | 96,8 | 96,8 | 96,8 | 96,8 | 83,2 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -26,3 | -22,6 | -19,6 | -22,9 | -18,7 | -14,5 | -10,3 | -6,2 |
| 43,4 | 43,1 | 43,4 | 43,7 | 43,9 | 43,1 | 43,2 | 42,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 53,0 | 52,4 | 52,4 | 52,4 | 52,4 | 51,4 | 51,4 | 50,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -9,5 | -9,3 | -9,0 | -8,7 | -8,5 | -8,4 | -8,2 | -8,1 |
| 386,1 | 391,9 | 397,8 | 403,6 | 419,5 | 425,4 | 431,3 | 470,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 663,5 | 663,5 | 663,5 | 663,5 | 703,2 | 703,2 | 703,2 | 746,0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -277,4 | -271,5 | -265,7 | -259,8 | -283,7 | -277,8 | -271,9 | -275,9 |
| 737,0 | 718,5 | 669,4 | 662,8 | 2.952,0 | 2.885,1 | 2.852,8 | 2.789,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 737,0 | 718,5 | 669,4 | 662,8 | 2.952,0 | 2.885,1 | 2.852,8 | 2.789,0 |
| 1.951,2 | 2.040,3 | 1.645,4 | 1.707,8 | 1.427,0 | 1.367,9 | 754,5 | 497,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.282,4 | 1.362,7 | 1.000,9 | 1.305,3 | 1.373,6 | 1.314,4 | 701,0 | 435,3 |
| Đầu tư dài hạn khác | 651,9 | 653,6 | 653,0 | 402,5 | 47,5 | 47,5 | 47,5 | 55,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -8,5 | -6,6 | -8,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 25,4 | 30,6 | 0 | 0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 |
| 48,4 | 25,6 | 16,5 | 14,2 | 58,5 | 55,5 | 59,8 | 63,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 48,1 | 25,3 | 16,0 | 13,3 | 43,1 | 40,1 | 44,5 | 46,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,9 | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 16,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 20.287,5 | 18.823,9 | 17.126,2 | 15.759,2 | 17.736,5 | 16.533,9 | 16.728,0 | 16.880,9 |
| 15.739,9 | 14.284,8 | 12.637,5 | 11.216,1 | 13.149,4 | 11.960,5 | 12.163,6 | 12.478,7 | |
| 13.076,4 | 11.591,9 | 9.970,5 | 8.534,8 | 9.273,8 | 8.184,3 | 8.370,4 | 8.736,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 4.684,7 | 4.955,0 | 5.038,5 | 4.298,8 | 4.425,1 | 3.769,2 | 3.721,7 | 3.689,6 |
| Phải trả người bán | 2.108,2 | 1.280,6 | 1.684,9 | 1.201,6 | 1.327,9 | 1.215,5 | 1.711,7 | 1.169,5 |
| Người mua trả tiền trước | 3.578,6 | 3.645,3 | 1.307,6 | 1.749,2 | 2.443,7 | 2.410,2 | 2.225,4 | 3.099,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 4,7 | 4,7 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 33,1 | 85,9 | 94,1 | 63,3 | 17,4 | 69,6 | 66,3 | 30,0 |
| Phải trả người lao động | 34,2 | 29,1 | 45,2 | 30,1 | 26,3 | 24,2 | 47,4 | 30,5 |
| Chi phí phải trả | 984,6 | 998,9 | 1.176,0 | 872,5 | 877,5 | 543,7 | 536,7 | 654,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1.584,1 | 555,1 | 584,8 | 272,6 | 108,8 | 113,1 | 21,6 | 25,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 42,5 | 23,7 | 24,3 | 25,0 | 26,1 | 18,4 | 18,8 | 21,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 4,0 | 3,9 | 5,2 | 6,8 | 7,6 | 7,0 | 7,4 | 2,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 17,6 | 9,6 | 9,9 | 14,9 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,9 |
| 2.663,5 | 2.693,0 | 2.667,0 | 2.681,3 | 3.875,6 | 3.776,2 | 3.793,2 | 3.742,7 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 800,1 | 732,7 | 704,2 | 615,6 | 582,2 | 535,9 | 532,6 | 480,1 |
| Người mua trả trước dài hạn | 99,5 | 99,5 | 99,5 | 99,5 | 99,5 | 99,5 | 99,5 | 133,7 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 174,8 | 174,8 | 174,8 | 174,8 | 174,8 | 174,8 | 174,8 | 174,8 |
| Phải trả dài hạn khác | -45,1 | 39,1 | 38,5 | 61,8 | 61,9 | 661,7 | 661,7 | 661,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.612,2 | 1.623,5 | 1.626,6 | 1.704,6 | 2.932,4 | 2.278,1 | 2.298,4 | 2.268,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 19,5 | 20,9 | 20,9 | 22,2 | 22,2 | 23,5 | 23,5 | 24,9 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 2,6 | 2,6 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 0 |
| 4.547,6 | 4.539,1 | 4.488,7 | 4.543,2 | 4.587,1 | 4.573,4 | 4.564,4 | 4.402,2 | |
| 4.547,6 | 4.539,1 | 4.488,7 | 4.543,2 | 4.587,1 | 4.573,4 | 4.564,4 | 4.402,2 | |
| 3.979,1 | 3.979,1 | 3.979,1 | 3.979,1 | 3.979,1 | 3.585,1 | 3.585,1 | 3.585,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.979,1 | 3.979,1 | 3.979,1 | 3.979,1 | 3.979,1 | 3.585,1 | 3.585,1 | 3.585,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 104,8 | 104,8 | 104,8 | 99,3 | 99,3 | 99,3 | 99,3 | 99,3 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | -4,8 | -4,8 | -4,8 | -4,8 | -4,8 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -6,5 | -6,5 | -6,5 | -6,5 | 7,5 | 7,5 | 7,5 | 7,5 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,2 | 0,0 | 0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 79,8 | 64,8 | 64,8 | 64,8 | 64,8 | 20,4 | 20,4 | 20,4 |
| 336,5 | 286,2 | 294,1 | 253,5 | 60,1 | 486,1 | 477,3 | 312,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 258,5 | 276,6 | 96,6 | 63,4 | 24,3 | 477,3 | 248,5 | 248,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 78,1 | 9,6 | 197,6 | 190,1 | 35,8 | 8,8 | 228,8 | 64,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 53,9 | 110,8 | 52,4 | 157,8 | 381,1 | 379,9 | 379,5 | 382,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 20.287,5 | 18.823,9 | 17.126,2 | 15.759,2 | 17.736,5 | 16.533,9 | 16.728,0 | 16.880,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |
| CTRTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | 8.827 | 12,00 | 3,51 | 29,2% |