Đang đo trạng thái thị trường…
C4G
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Tập Đoàn Cienco4
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 357.300.754 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 357.300.754 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.751 tỷ đ
4.900 đ▼ 200 đ (-3,92%)
Tham chiếu 5.100 đtrần 5.800 đsàn 4.400 đKhối lượng 532.200
Tỷ số tài chính C4G - Công ty Cổ phần Tập Đoàn Cienco4
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 154 mã nhóm Xây dựng
Định giá
P/E18,63ngành 9,24
P/B0,44ngành 0,60
P/S0,60ngành 0,59
P/FCF155,58ngành 3,78
EV/EBITDA17,44ngành 8,94
Tỷ suất lợi nhuận trên giá5,4%ngành 6,7%
Khả năng sinh lời
ROE2,4%ngành 5,1%
ROA1,0%ngành 1,6%
ROIC2,8%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp13,6%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận hoạt động8,9%ngành 8,3%
Biên lợi nhuận ròng3,2%ngành 3,6%
Biên dòng tiền tự do0,4%ngành 0,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,66ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay2,02 lầnngành 2,86 lần
Nợ ròng trên EBITDA10,66 lầnngành 2,95 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,29 lầnngành 1,73 lần
Độ dày vốn43,6%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-10,7%ngành 10,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ-7,4%ngành 16,3%
EPS so cùng kỳ-7,4%ngành 13,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -63,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm2,6%ngành 5,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm5,3%ngành 5,3%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |