Đang đo trạng thái thị trường…
C4G
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Tập Đoàn Cienco4
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 357.300.754 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 357.300.754 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.751 tỷ đ
4.900 đ▼ 200 đ (-3,92%)
Tham chiếu 5.100 đtrần 5.800 đsàn 4.400 đKhối lượng 532.200
Báo cáo tài chính chi tiết - C4G - Công ty Cổ phần Tập Đoàn Cienco4
Báo cáo tài chính chi tiết - C4G - Công ty Cổ phần Tập Đoàn Cienco4
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 66 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.241,9 | 5.348,4 | 5.138,4 | 5.168,0 | 5.006,6 | 5.407,7 | 5.344,0 | 5.464,4 | |
| 118,8 | 143,5 | 152,0 | 94,0 | 96,6 | 183,8 | 225,4 | 497,0 | |
| Tiền | 73,8 | 18,5 | 70,2 | 65,3 | 68,3 | 59,9 | 97,9 | 409,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 45,0 | 125,0 | 81,8 | 28,7 | 28,3 | 123,8 | 127,4 | 87,5 |
| 2.141,1 | 2.160,6 | 69,8 | 126,1 | 66,2 | 37,5 | 37,5 | 37,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.264,3 | 2.271,2 | 69,8 | 126,1 | 66,2 | 37,5 | 37,5 | 37,1 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -123,2 | -110,5 | — | — | — | — | — | — |
| 2.077,2 | 2.126,8 | 4.164,9 | 4.108,4 | 3.993,3 | 4.206,9 | 4.210,8 | 4.007,8 | |
| Phải thu khách hàng | 905,2 | 918,0 | 1.080,1 | 796,4 | 850,4 | 928,5 | 1.003,8 | 952,3 |
| Trả trước cho người bán | 683,5 | 735,9 | 588,0 | 739,2 | 614,9 | 737,4 | 715,4 | 847,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 2.143,1 | 1.977,6 | 2.167,0 | 2.065,8 | 2.107,5 | 1.765,6 |
| Các khoản phải thu khác | 508,7 | 493,2 | 471,9 | 684,8 | 450,7 | 548,0 | 456,9 | 469,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -20,3 | -20,3 | -118,1 | -89,6 | -89,6 | -72,7 | -72,7 | -26,5 |
| 877,5 | 883,4 | 727,6 | 807,2 | 819,5 | 941,7 | 850,8 | 896,6 | |
| Hàng tồn kho | 877,5 | 883,4 | 727,6 | 807,2 | 819,5 | 941,7 | 850,8 | 896,6 |
| 27,3 | 34,1 | 24,1 | 32,2 | 31,1 | 37,9 | 19,5 | 25,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,1 | 2,9 | 3,0 | 3,8 | 2,5 | 2,5 | 2,4 | 3,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 20,4 | 27,4 | 17,3 | 25,3 | 25,5 | 32,4 | 14,0 | 21,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 3,9 | 3,8 | 3,8 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 1,5 |
| 3.930,6 | 3.951,9 | 4.014,9 | 3.957,4 | 4.034,1 | 4.006,6 | 4.065,2 | 4.054,0 | |
| 29,1 | 27,6 | 27,7 | 24,1 | 24,6 | 25,3 | 24,4 | 22,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 29,1 | 27,6 | 27,7 | 24,1 | 24,6 | 25,3 | 24,4 | 22,7 |
| 2.082,4 | 2.088,7 | 2.121,8 | 2.109,7 | 2.146,5 | 2.149,8 | 2.188,8 | 2.197,4 | |
| 2.005,8 | 2.006,8 | 2.038,0 | 2.034,1 | 2.058,3 | 2.050,4 | 2.088,9 | 2.103,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.362,2 | 3.345,1 | 3.364,7 | 3.345,0 | 3.344,2 | 3.317,0 | 3.343,9 | 3.335,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.356,3 | -1.338,3 | -1.326,7 | -1.310,8 | -1.285,9 | -1.266,6 | -1.255,0 | -1.231,7 |
| 66,1 | 71,4 | 73,2 | 64,9 | 77,6 | 88,7 | 89,1 | 83,0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 94,4 | 107,3 | 104,9 | 103,5 | 127,7 | 137,1 | 133,0 | 123,4 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -28,3 | -35,9 | -31,7 | -38,6 | -50,1 | -48,4 | -43,8 | -40,4 |
| 10,4 | 10,5 | 10,5 | 10,6 | 10,7 | 10,7 | 10,8 | 10,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 12,8 | 12,8 | 12,8 | 12,8 | 12,8 | 12,8 | 12,8 | 12,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,4 | -2,3 | -2,3 | -2,2 | -2,2 | -2,1 | -2,0 | -2,0 |
| 115,7 | 116,5 | 112,0 | 118,2 | 113,6 | 119,9 | 115,2 | 121,6 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 152,6 | 152,6 | 146,0 | 152,6 | 146,0 | 152,6 | 146,0 | 152,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -37,0 | -36,1 | -34,1 | -34,4 | -32,4 | -32,7 | -30,8 | -31,0 |
| 3,3 | 3,3 | 17,0 | 23,6 | 23,6 | 34,0 | 28,5 | 23,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,3 | 3,3 | 17,0 | 23,6 | 23,6 | 34,0 | 28,5 | 23,8 |
| 516,7 | 546,7 | 557,7 | 551,5 | 553,0 | 573,4 | 569,1 | 615,1 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 241,1 | 269,1 | 280,1 | 305,6 | 307,1 | 327,5 | 330,9 | 377,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 287,1 | 287,1 | 287,1 | 255,4 | 255,4 | 255,4 | 247,6 | 238,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -11,4 | -9,5 | -9,5 | -9,5 | -9,5 | -9,5 | -9,5 | 0 |
| 1.183,4 | 1.169,1 | 1.178,8 | 1.130,3 | 1.172,7 | 1.104,3 | 1.139,3 | 1.073,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1.174,2 | 1.159,9 | 1.169,5 | 1.120,5 | 1.162,7 | 1.094,0 | 1.128,6 | 1.062,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| Tài sản dài hạn khác | 8,2 | 8,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 8,2 | 8,7 | 8,9 | 9,2 | 9,6 | 10,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 9.172,5 | 9.300,2 | 9.153,3 | 9.125,3 | 9.040,7 | 9.414,3 | 9.409,2 | 9.518,5 |
| 5.175,0 | 5.296,9 | 5.156,6 | 5.143,8 | 5.100,5 | 5.476,3 | 5.489,1 | 5.620,0 | |
| 3.167,1 | 3.260,6 | 3.079,1 | 2.970,9 | 2.821,5 | 3.044,4 | 2.951,3 | 3.027,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.020,3 | 1.067,8 | 1.087,5 | 1.072,2 | 991,0 | 903,9 | 903,6 | 947,4 |
| Phải trả người bán | 763,9 | 786,2 | 812,4 | 739,4 | 698,9 | 716,4 | 760,5 | 789,0 |
| Người mua trả tiền trước | 760,2 | 806,3 | 572,4 | 625,0 | 605,5 | 937,3 | 687,4 | 719,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 21,6 | 20,4 | 41,0 | 37,5 | 23,2 | 14,1 | 46,3 | 39,9 |
| Phải trả người lao động | 18,6 | 15,7 | 18,3 | 12,0 | 10,7 | 16,9 | 18,7 | 12,5 |
| Chi phí phải trả | 422,1 | 413,7 | 416,0 | 374,3 | 377,3 | 345,2 | 421,9 | 337,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 120,6 | 129,5 | 105,3 | 84,6 | 88,2 | 85,3 | 86,9 | 156,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 25,0 | 6,9 | 9,3 | 9,8 | 10,1 | 5,4 | 6,7 | 9,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 14,8 | 14,1 | 16,8 | 16,0 | 16,6 | 19,8 | 19,2 | 16,0 |
| 2.007,9 | 2.036,3 | 2.077,5 | 2.172,9 | 2.279,0 | 2.431,9 | 2.537,8 | 2.592,8 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 120,3 | 151,8 | 153,1 | 198,3 | 210,6 | 286,2 | 311,5 | 308,8 |
| Người mua trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 78,7 | 131,0 | 184,3 | 229,5 | 281,9 |
| Phải trả dài hạn khác | 19,9 | 19,9 | 21,4 | 19,9 | 19,9 | 15,6 | 16,3 | 15,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.848,2 | 1.862,3 | 1.883,0 | 1.860,5 | 1.901,7 | 1.929,9 | 1.964,1 | 1.967,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 17,3 | 0 | 17,4 | 15,5 | 15,8 | 15,8 | 16,4 | 17,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 2,3 | 2,3 | 2,7 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 1,2 |
| 3.997,5 | 4.003,3 | 3.996,7 | 3.981,6 | 3.940,2 | 3.938,0 | 3.920,1 | 3.898,5 | |
| 3.997,5 | 4.003,3 | 3.996,7 | 3.981,6 | 3.940,2 | 3.938,0 | 3.920,1 | 3.898,5 | |
| 3.573,0 | 3.573,0 | 3.573,0 | 3.573,0 | 3.573,0 | 3.573,0 | 3.573,0 | 3.573,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.573,0 | 3.573,0 | 3.573,0 | 3.573,0 | 3.573,0 | 3.573,0 | 3.573,0 | 3.573,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 17,0 | 17,0 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 12,0 | 12,0 | 10,5 | 10,5 | 10,5 | 12,0 | 10,5 | 12,0 |
| 393,9 | 399,7 | 394,0 | 379,0 | 337,1 | 333,9 | 317,0 | 295,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 375,0 | 394,0 | 312,0 | 312,0 | 312,0 | 317,0 | 137,8 | 139,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 19,0 | 5,7 | 82,0 | 67,0 | 25,1 | 16,9 | 179,2 | 156,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1,6 | 1,6 | 2,0 | 1,8 | 2,4 | 2,0 | 2,5 | 1,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 9.172,5 | 9.300,2 | 9.153,3 | 9.125,3 | 9.040,7 | 9.414,3 | 9.409,2 | 9.518,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |