iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
C47
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây dựng 47

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.342.269 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.342.269 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 291 tỷ đ
8.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.000 đtrần 8.560 đsàn 7.440 đKhối lượng 3.400

Báo cáo tài chính chi tiết - C47 - Công ty Cổ phần Xây dựng 47

Báo cáo tài chính chi tiết - C47 - Công ty Cổ phần Xây dựng 47

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.384,81.215,11.069,01.134,31.374,71.172,21.358,51.770,2
251,8153,6209,5247,6329,998,7161,7439,8
Tiền135,6151,0196,3247,6268,996,2159,1437,2
Các khoản tương đương tiền116,22,513,1061,02,52,52,5
34,123,523,567,156,061,7113,20
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn34,123,523,567,156,061,7113,20
631,7627,8410,1356,7406,7441,1390,2447,7
Phải thu khách hàng405,3514,1278,5277,5303,2319,0257,1323,6
Trả trước cho người bán200,2103,7133,9102,6115,794,8100,674,4
Các khoản phải thu khác93,677,365,044,055,249,755,558,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,3-67,3-67,3-67,4-67,4-22,4-23,0-8,4
445,8396,4415,6458,2576,7570,5693,3882,6
Hàng tồn kho445,8396,4415,6458,2576,7570,5693,3882,6
21,313,910,34,75,40,10,10,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,30,10,10,10,10,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ20,812,56,42,90,90,00,10,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,01,13,81,74,50,00,00,0
543,4525,5527,2531,7520,3526,1514,7516,7
21,318,824,130,130,029,526,719,2
Phải thu dài hạn khác21,318,824,130,130,029,526,719,2
507,4490,4481,7486,5478,7483,0470,1473,8
389,9390,6393,8369,9360,3361,6366,5374,1
Nguyên giá TSCĐHH1.327,31.320,51.318,81.279,71.264,11.260,11.258,91.262,0
Hao mòn TSCĐHH-937,4-929,9-925,0-909,9-903,8-898,4-892,4-887,9
117,199,487,4116,0117,6120,6102,898,7
Nguyên giá TSCĐTTC145,5126,2111,8146,5145,3145,3125,0118,6
Hao mòn TSCĐTTC-28,4-26,8-24,4-30,6-27,6-24,7-22,2-19,8
0,40,50,50,60,70,80,80,9
Nguyên giá TSCĐVH3,23,23,23,23,23,23,23,2
Hao mòn TSCĐVH-2,8-2,7-2,7-2,6-2,5-2,4-2,4-2,3
2,71,53,22,11,51,51,51,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,71,53,22,11,51,51,51,5
00000002,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000002,0
12,114,818,213,010,312,216,520,3
Chi phí trả trước dài hạn12,114,818,213,010,312,216,520,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.928,21.740,61.596,21.665,91.895,01.698,31.873,22.286,9
1.435,31.232,31.104,51.181,71.427,91.248,11.433,41.846,2
868,9787,1723,8760,6897,2960,3996,51.034,4
Vay và nợ ngắn hạn547,3536,2499,1555,9594,6602,5631,1584,6
Phải trả người bán173,5124,7127,6104,6158,7205,0198,4219,5
Người mua trả tiền trước10,510,23,010,53,710,816,412,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông36,30——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước19,313,610,312,59,413,118,727,5
Phải trả người lao động16,631,916,313,223,334,636,154,9
Chi phí phải trả29,538,135,826,945,042,236,853,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác31,631,831,036,060,850,056,579,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,00,60,71,01,72,02,62,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,1000000
566,4445,2380,8421,1530,7287,8436,9811,8
Người mua trả trước dài hạn481,5385,8321,8352,6462,0206,3369,7715,8
Vay và nợ dài hạn77,354,153,562,763,175,861,490,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,65,35,55,75,65,75,96,0
492,9508,3491,6484,2467,1450,2439,8440,6
492,9508,3491,6484,2467,1450,2439,8440,6
363,4363,4363,4363,4363,4363,4363,4363,4
Cổ phiếu phổ thông363,4363,4363,4363,4363,4363,4363,4363,4
Thặng dư vốn cổ phần1,81,81,81,81,81,81,81,8
Quỹ đầu tư phát triển29,329,329,329,329,329,329,329,3
75,489,773,666,849,532,622,724,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước32,973,622,522,522,522,519,819,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này42,516,251,144,427,010,12,94,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát22,924,023,522,823,123,022,522,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.928,21.740,61.596,21.665,91.895,01.698,31.873,22.286,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80