Đang đo trạng thái thị trường…
C47
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Xây dựng 47
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.342.269 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.342.269 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 291 tỷ đ
8.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.000 đtrần 8.560 đsàn 7.440 đKhối lượng 3.400
Cổ phiếu C47 - Công ty Cổ phần Xây dựng 47
Biến động giá
-26,27%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 436 | 435 | 367 | 392 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 27 | 16 | 7 | 17 |
| EPS (đ) | 1.867 | 1.604 | 1.438 | 1.227 |
| ROE | 13.76% | 11.47% | 10.62% | 9.21% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường291 tỷ đ
P/E4,30x
P/B0,59x
EPS1.867 đ
Giá trị sổ sách13.565 đ
ROE13,8%
Khoảng giá 52 tuần7.900 đ đến 10.900 đ
So với đỉnh 52 tuần73,4%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
17.807.711
Room còn lại (cổ phiếu)
17.787.503
Đã dùng
0,1%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
117 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | CTCP VP ENERGY Người có liên quan của Phạm Nam Phong (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 50.000 | — | 3.050.000 8,39% |
| 15/07/2026 | CTCP VP ENERGY Người có liên quan của Phạm Nam Phong (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 500.000 | — | 3.000.000 8,25% |
| 01/06/2026 | CTCP VP ENERGY Người có liên quan của Phạm Nam Phong (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 500.000 | — | 2.500.000 6,88% |
| 07/04/2026 | CTCP VP ENERGY Người có liên quan của Phạm Nam Phong (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 1.197.500 | — | 2.000.000 5,50% |
| 03/03/2026 | CTCP VP ENERGY Người có liên quan của Phạm Nam Phong (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 802.500 | — | 802.500 2,21% |
| 21/01/2026 | Công ty TNHH VP Invest Người có liên quan của Phạm Nam Phong (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 533.000 | — | 9.066.000 24,95% |
| 20/12/2025 | Công ty TNHH VP Invest Người có liên quan của Phạm Nam Phong (Phó chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 200.000 | — | 8.533.000 23,48% |
| 06/06/2025 | Công ty TNHH VP Invest Người có liên quan của Phạm Nam Phong (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 400.000 | — | 8.333.000 22,93% |
| 21/05/2025 | Công ty TNHH VP Invest Người có liên quan của Phạm Nam Phong (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 600.000 | — | 7.933.000 21,83% |
| 21/03/2025 | Công ty TNHH VP Invest Người có liên quan của Phạm Nam Phong (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 700.000 | — | 1.363.300 20,18% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |