Đang đo trạng thái thị trường…
BVL
UPCOM - Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sảnCông ty Cổ phần BV Land
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 107.293.493 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 107.293.493 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.309 tỷ đ
12.200 đ▲ 1.200 đ (+10,91%)
Tham chiếu 11.000 đtrần 12.600 đsàn 9.400 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - BVL - Công ty Cổ phần BV Land
Báo cáo tài chính chi tiết - BVL - Công ty Cổ phần BV Land
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 22 kỳ, từ năm 2021.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 22 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 22 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.865,7 | 1.822,5 | 1.688,8 | 1.835,8 | 2.299,3 | 2.294,5 | 1.484,2 | 1.199,2 | |
| 79,4 | 51,7 | 207,0 | 421,2 | 146,8 | 468,8 | 19,8 | 41,5 | |
| Tiền | 49,3 | 29,7 | 14,3 | 15,1 | 16,5 | 47,4 | 10,8 | 24,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 30,1 | 22,0 | 192,7 | 406,1 | 130,3 | 421,4 | 9,0 | 17,0 |
| 250,3 | 322,4 | 383,8 | 64,3 | 460,8 | 38,9 | 45,7 | 73,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 104,5 | 104,5 | 101,0 | 65,8 | 59,5 | 42,3 | 47,7 | 61,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -15,2 | -13,3 | -6,1 | -1,5 | -5,6 | -3,4 | -2,0 | -0,2 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 161,0 | 231,3 | 288,8 | 0 | 407,0 | 0 | 0 | 12,0 |
| 392,7 | 422,5 | 186,8 | 531,4 | 897,9 | 878,5 | 723,0 | 496,8 | |
| Phải thu khách hàng | 34,2 | 96,8 | 72,0 | 70,0 | 116,9 | 280,2 | 220,3 | 68,4 |
| Trả trước cho người bán | 296,6 | 152,0 | 91,7 | 35,6 | 52,3 | 54,1 | 13,6 | 73,9 |
| Phải thu nội bộ ngắn hạn | 69,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 18,0 | 197,9 | 601,4 | 517,2 | 472,6 | 344,3 |
| Các khoản phải thu khác | 6,2 | 187,5 | 18,8 | 240,4 | 140,0 | 39,0 | 28,7 | 18,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -13,7 | -13,7 | -13,7 | -12,6 | -12,6 | -12,0 | -12,1 | -8,3 |
| 989,4 | 878,0 | 793,6 | 771,7 | 754,9 | 865,1 | 649,6 | 549,0 | |
| Hàng tồn kho | 989,4 | 878,0 | 793,6 | 771,7 | 754,9 | 865,1 | 649,6 | 549,0 |
| 153,9 | 147,8 | 117,6 | 47,2 | 38,8 | 43,2 | 46,1 | 38,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 140,6 | 135,9 | 99,8 | 31,3 | 28,0 | 36,9 | 29,3 | 31,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 9,0 | 8,9 | 15,9 | 15,8 | 10,7 | 4,7 | 14,8 | 7,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 4,3 | 3,0 | 1,9 | 0,1 | 0,1 | 1,6 | 2,0 | 0,2 |
| 1.062,4 | 855,7 | 856,8 | 819,0 | 408,4 | 300,3 | 303,8 | 414,7 | |
| 1,9 | 2,1 | 2,3 | 6,8 | 7,1 | 7,0 | 7,0 | 115,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,9 | 2,1 | 2,3 | 7,1 | 7,4 | 7,4 | 7,4 | 115,7 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | 0 |
| 3,3 | 3,5 | 3,7 | 22,7 | 24,6 | 25,1 | 25,7 | 26,4 | |
| 3,3 | 3,5 | 3,7 | 22,7 | 24,6 | 25,1 | 25,7 | 26,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 61,6 | 67,8 | 68,1 | 68,4 | 68,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -7,0 | -6,8 | -6,6 | -39,0 | -43,2 | -43,0 | -42,7 | -42,0 |
| 195,2 | 207,8 | 209,0 | 225,7 | 227,1 | 228,5 | 229,9 | 229,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 212,3 | 224,6 | 224,6 | 250,7 | 252,8 | 252,8 | 252,8 | 250,9 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -17,1 | -16,9 | -15,6 | -24,9 | -25,7 | -24,3 | -23,0 | -21,6 |
| 4,4 | 4,4 | 4,1 | 2,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 4,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,4 | 4,4 | 0 | 2,2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 854,5 | 635,0 | 635,0 | 534,5 | 123,6 | 11,6 | 11,6 | 11,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 842,3 | 622,8 | 622,8 | 422,9 | 12,0 | 11,9 | 12,0 | 11,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 112,0 | 112,0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 3,2 | 2,9 | 2,7 | 27,1 | 26,0 | 28,1 | 29,6 | 31,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,2 | 0,2 | 0,7 | 3,5 | 0,8 | 0,9 | 0,6 | 0,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,5 | 1,2 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,6 | 0,6 | 1,1 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 1,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 1,6 | 23,2 | 24,9 | 26,6 | 28,3 | 30,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.928,0 | 2.678,2 | 2.545,5 | 2.654,8 | 2.707,8 | 2.594,8 | 1.788,0 | 1.613,9 |
| 1.291,0 | 1.074,3 | 956,6 | 1.036,7 | 1.130,9 | 1.141,0 | 498,7 | 434,4 | |
| 771,4 | 676,4 | 563,1 | 496,8 | 552,9 | 638,1 | 372,0 | 276,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 66,1 | 121,8 | 87,6 | 114,3 | 81,3 | 89,1 | 100,1 | 86,0 |
| Phải trả người bán | 60,7 | 25,9 | 51,3 | 43,3 | 44,2 | 87,0 | 60,5 | 22,6 |
| Người mua trả tiền trước | 495,2 | 403,2 | 202,1 | 78,9 | 100,7 | 175,9 | 110,3 | 101,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 17,5 | 8,1 | 99,6 | 145,7 | 127,8 | 68,3 | 8,8 | 8,9 |
| Phải trả người lao động | 1,2 | 1,6 | 7,8 | 2,9 | 2,6 | 3,3 | 6,0 | 3,3 |
| Chi phí phải trả | 23,5 | 14,1 | 19,1 | 61,8 | 64,6 | 55,6 | 1,2 | 1,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 98,9 | 93,9 | 91,5 | 42,3 | 123,8 | 152,2 | 77,3 | 45,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 6,0 | 6,2 | 2,6 | 4,7 | 5,2 | 3,7 | 4,6 | 5,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,3 | 1,6 | 1,5 | 2,9 | 2,8 | 3,0 | 3,1 | 2,8 |
| 519,6 | 397,9 | 393,5 | 539,9 | 578,0 | 502,9 | 126,7 | 157,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 58,6 | 58,6 | 48,9 | 60,9 | 66,7 | 18,6 | 18,6 | 52,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 458,9 | 337,2 | 342,4 | 474,4 | 506,6 | 479,7 | 103,6 | 101,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 3,4 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 |
| 1.637,0 | 1.603,9 | 1.589,0 | 1.618,1 | 1.576,9 | 1.453,9 | 1.289,3 | 1.179,5 | |
| 1.637,0 | 1.603,9 | 1.589,0 | 1.618,1 | 1.576,9 | 1.453,9 | 1.289,3 | 1.179,5 | |
| 1.072,9 | 894,1 | 894,1 | 894,1 | 827,9 | 827,9 | 827,9 | 827,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.072,9 | 894,1 | 894,1 | 894,1 | 827,9 | 827,9 | 827,9 | 827,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 4,2 | 4,2 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 12,6 | 12,6 | 12,6 |
| 276,1 | 426,0 | 413,7 | 386,3 | 415,8 | 294,1 | 145,5 | 143,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 229,3 | 408,3 | 83,4 | 87,5 | 153,9 | 145,5 | 137,2 | 130,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 46,8 | 17,8 | 330,3 | 298,8 | 261,9 | 148,6 | 8,3 | 13,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 284,5 | 280,2 | 279,4 | 335,9 | 331,5 | 319,9 | 304,0 | 196,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.928,0 | 2.678,2 | 2.545,5 | 2.654,8 | 2.707,8 | 2.594,8 | 1.788,0 | 1.613,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |