Đang đo trạng thái thị trường…
ALT
HNX - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóaCông ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.736.709 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.736.709 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 76 tỷ đ
13.300 đ▲ 300 đ (+2,31%)
Tham chiếu 13.000 đtrần 14.300 đsàn 11.700 đKhối lượng 200
Báo cáo tài chính chi tiết - ALT - Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình
Báo cáo tài chính chi tiết - ALT - Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 79 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 79 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 79 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 226,7 | 224,1 | 210,0 | 202,3 | 204,1 | 254,8 | 227,3 | 257,7 | |
| 19,3 | 15,9 | 10,4 | 22,6 | 16,4 | 22,8 | 14,0 | 22,8 | |
| Tiền | 10,4 | 11,4 | 10,4 | 19,8 | 14,4 | 18,1 | 12,0 | 14,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 8,9 | 4,6 | 0 | 2,8 | 2,0 | 4,7 | 2,0 | 8,6 |
| 68,8 | 73,0 | 76,9 | 64,5 | 58,9 | 56,5 | 58,3 | 52,9 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,1 | -0,0 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 68,2 | 72,3 | 76,3 | 63,8 | 58,3 | 55,9 | 57,6 | 52,1 |
| 97,4 | 81,2 | 83,9 | 76,7 | 80,7 | 107,0 | 99,5 | 100,7 | |
| Phải thu khách hàng | 81,9 | 62,7 | 61,3 | 67,4 | 63,1 | 83,7 | 84,8 | 87,6 |
| Trả trước cho người bán | 12,3 | 18,7 | 22,6 | 9,4 | 17,2 | 23,2 | 14,7 | 12,2 |
| Các khoản phải thu khác | 3,4 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,6 | 0,3 | 0,2 | 1,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 39,1 | 52,3 | 37,1 | 37,1 | 46,0 | 65,8 | 52,8 | 76,3 | |
| Hàng tồn kho | 39,1 | 52,3 | 37,1 | 37,1 | 46,0 | 65,8 | 52,8 | 76,3 |
| 2,0 | 1,7 | 1,7 | 1,4 | 2,0 | 2,6 | 2,6 | 5,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,2 | 1,3 | 1,6 | 1,2 | 1,3 | 1,0 | 1,5 | 1,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,5 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 1,5 | 0,9 | 2,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,5 |
| 148,0 | 146,3 | 142,9 | 137,3 | 145,8 | 135,7 | 130,9 | 125,7 | |
| 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,4 | 1,0 | 0,5 | 0,4 | 0,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,4 | 1,0 | 0,5 | 0,4 | 0,5 |
| 80,7 | 82,9 | 78,5 | 74,7 | 70,4 | 60,6 | 65,2 | 55,2 | |
| 65,5 | 66,9 | 61,7 | 57,1 | 57,5 | 56,9 | 61,4 | 51,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 254,9 | 250,4 | 239,7 | 233,0 | 227,9 | 223,2 | 224,1 | 210,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -189,4 | -183,5 | -178,0 | -175,9 | -170,3 | -166,4 | -162,7 | -158,7 |
| 11,8 | 12,6 | 13,3 | 14,1 | 9,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 10,6 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -4,1 | -3,4 | -2,6 | -1,9 | -1,4 | -1,0 | -1,0 | -0,9 |
| 3,4 | 3,4 | 3,5 | 3,5 | 3,6 | 3,6 | 3,7 | 3,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,0 | -3,9 | -3,9 | -3,8 | -3,7 | -3,7 | -3,6 | -3,6 |
| 20,8 | 23,5 | 23,7 | 23,9 | 30,1 | 30,3 | 30,5 | 24,7 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 49,4 | 51,5 | 51,5 | 51,5 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 51,5 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -28,6 | -28,0 | -27,8 | -27,6 | -27,4 | -27,3 | -27,1 | -26,9 |
| 6,8 | 1,9 | 1,9 | 1,7 | 2,2 | 2,1 | 2,1 | 8,0 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 6,8 | 1,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 1,9 | 1,7 | 2,2 | 2,1 | 2,1 | 8,0 |
| 28,2 | 25,9 | 25,5 | 24,3 | 23,5 | 22,9 | 22,9 | 24,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 27,9 | 25,8 | 25,1 | 24,1 | 23,0 | 22,8 | 22,3 | 24,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 0 | 0 |
| 9,8 | 10,3 | 11,7 | 11,3 | 18,6 | 19,2 | 9,8 | 12,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 9,7 | 10,2 | 11,6 | 11,2 | 18,5 | 19,1 | 9,6 | 12,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 374,7 | 370,4 | 353,0 | 339,6 | 349,8 | 390,4 | 358,2 | 383,4 |
| 144,4 | 144,8 | 130,2 | 127,3 | 132,8 | 176,8 | 143,3 | 171,0 | |
| 132,2 | 133,0 | 120,2 | 114,0 | 124,8 | 174,0 | 139,9 | 170,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 51,6 | 62,5 | 49,5 | 39,2 | 41,9 | 47,5 | 31,7 | 22,7 |
| Phải trả người bán | 52,8 | 42,0 | 35,7 | 44,9 | 52,2 | 85,7 | 60,4 | 106,2 |
| Người mua trả tiền trước | 1,8 | 4,1 | 3,7 | 3,9 | 4,0 | 4,6 | 3,7 | 1,9 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,1 | 1,1 | 3,4 | 2,2 | 0,7 | 1,0 | 2,2 | 0,3 |
| Phải trả người lao động | 10,6 | 11,5 | 17,3 | 8,2 | 8,8 | 6,0 | 11,0 | 6,1 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,9 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 12,6 | 11,1 | 9,9 | 14,9 | 16,5 | 24,5 | 30,2 | 31,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,1 |
| 12,2 | 11,8 | 10,1 | 13,3 | 8,1 | 2,9 | 3,4 | 1,1 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 8,9 | 9,4 | 7,8 | 10,5 | 5,5 | 0 | 0,3 | 0,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,3 | 2,4 | 2,3 | 2,7 | 2,6 | 2,9 | 2,7 | 0,9 |
| 230,2 | 225,6 | 222,7 | 212,3 | 217,0 | 213,6 | 214,9 | 212,4 | |
| 230,2 | 225,6 | 222,7 | 212,3 | 217,0 | 213,6 | 214,9 | 212,4 | |
| 61,7 | 61,7 | 61,7 | 61,7 | 61,7 | 61,7 | 61,7 | 61,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 61,7 | 61,7 | 61,7 | 61,7 | 61,7 | 61,7 | 61,7 | 61,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 137,7 | 137,7 | 137,7 | 137,7 | 137,7 | 137,7 | 137,7 | 137,7 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -11,7 | -11,7 | -11,7 | -11,7 | -11,7 | -11,7 | -11,7 | -11,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| 38,1 | 33,5 | 30,6 | 20,2 | 24,9 | 21,5 | 22,8 | 20,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 30,6 | 30,8 | 19,3 | 16,9 | 22,8 | 22,2 | 19,6 | 23,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 7,5 | 2,7 | 11,3 | 3,3 | 2,1 | -0,7 | 3,2 | -2,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 374,7 | 370,4 | 353,0 | 339,6 | 349,8 | 390,4 | 358,2 | 383,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 16.052 | 34,40 | 19,11 | 55,5% |
| YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | 1.656 | 30,70 | 0,77 | 2,5% |
| FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 1.105 | 6,40 | 1,31 | 20,3% |
| VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | 951 | 11,30 | 0,77 | 6,8% |
| FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 500 | 5,80 | 1,54 | 26,4% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| STHCông ty Cổ phần STH Holdings | 318 | 4,10 | 0,71 | 17,5% |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 264 | 4,40 | 0,54 | 12,2% |