iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ADG
HOSE - Dịch vụ truyền thông

Công ty Cổ phần Clever Group

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.380.521 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.380.521 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 161 tỷ đ
7.510 đ▼ 10 đ (-0,13%)
Tham chiếu 7.520 đtrần 8.040 đsàn 7.000 đKhối lượng 13.900

Báo cáo tài chính chi tiết - ADG - Công ty Cổ phần Clever Group

Báo cáo tài chính chi tiết - ADG - Công ty Cổ phần Clever Group

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 25 kỳ, từ năm 2019.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 25 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 25 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
181,1157,8219,5210,1200,9200,3208,9268,2
40,437,637,634,628,832,048,628,5
Tiền40,437,637,634,628,832,048,628,5
64,051,0110,9116,0102,195,589,7174,5
Đầu tư ngắn hạn8,48,98,98,98,93,03,00
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,50-0,400-0,2-0,20
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn56,142,0102,4107,093,292,786,9174,5
39,042,961,043,752,459,962,142,8
Phải thu khách hàng32,438,253,538,242,830,454,135,0
Trả trước cho người bán1,31,40,70,51,51,70,61,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn000,50,54,53,03,22,5
Các khoản phải thu khác5,33,36,24,53,724,84,24,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000-0,0-0,000-0,3
33,121,98,714,916,711,87,321,5
Hàng tồn kho33,121,98,814,916,711,87,321,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,000000
4,74,51,31,00,91,11,20,8
Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,10,10,00,10,10,10,1
Thuế GTGT được khấu trừ3,63,70,80,50,70,30,20,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,50,80,40,40,10,70,80,5
377,4377,3342,8297,2295,7276,2287,5198,3
1,21,22,02,02,00,40,30,2
Phải thu về cho vay dài hạn000,80,80,8000
Phải thu dài hạn khác1,21,21,21,21,20,40,30,2
21,121,722,423,023,622,723,323,8
4,95,35,76,26,65,55,86,2
Nguyên giá TSCĐHH17,717,717,717,717,716,816,816,8
Hao mòn TSCĐHH-12,8-12,4-11,9-11,5-11,1-11,3-11,0-10,6
16,216,416,616,817,017,217,417,6
Nguyên giá TSCĐVH19,319,319,319,319,319,319,319,3
Hao mòn TSCĐVH-3,1-2,9-2,7-2,5-2,3-2,1-1,9-1,6
273,2273,2238,5193,9193,9177,3159,793,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư273,9273,8239,0194,2194,1177,4159,893,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-0,7-0,6-0,4-0,3-0,2-0,1-0,10
16,814,412,47,44,01,400
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,814,412,47,44,01,400
64,766,367,070,371,573,6103,379,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,94,94,86,96,911,311,411,4
Đầu tư dài hạn khác3,03,03,03,03,03,03,03,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,1-1,1-1,1-0,1-0,1-0,1-0,10
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn57,959,560,360,561,759,489,065,1
0,40,40,50,70,80,90,90,8
Chi phí trả trước dài hạn0,40,40,50,70,80,90,90,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN558,5535,1562,3507,3496,6476,6496,5466,4
139,3118,8149,9125,3115,094,6109,4102,2
135,7115,2146,2122,4111,691,7106,598,9
Vay và nợ ngắn hạn61,656,268,060,247,046,847,047,2
Phải trả người bán44,138,145,534,538,623,729,822,0
Người mua trả tiền trước15,311,99,314,914,413,69,315,8
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước7,84,814,76,95,03,712,26,5
Phải trả người lao động2,72,62,62,42,32,42,42,4
Chi phí phải trả2,80,54,81,52,30,64,74,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,01,00,91,81,20,90,91,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,10,50,10,9000
3,63,63,62,93,42,92,93,4
Phải trả dài hạn khác0,30,3000000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,33,33,62,93,42,92,93,4
419,1416,3412,4382,1381,6382,0387,1364,2
419,1416,3412,4382,1381,6382,0387,1364,2
213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8
Cổ phiếu phổ thông213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8213,8
Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,0
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,1-0,1-3,3-2,7-2,5-1,3-1,4-1,2
141,1138,7138,7120,1119,9117,5122,4107,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước138,5138,8119,9120,0119,9122,4104,6104,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2,6-0,118,80,10,0-5,017,82,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát64,163,863,250,950,352,052,144,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN558,5535,1562,3507,3496,6476,6496,5466,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Truyền thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG16.05234,40
YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah11.65630,70
FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT1.1056,40
VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam95111,30
FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA5005,80
ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE455—
STHCông ty Cổ phần STH Holdings3184,10
EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội2644,40