iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AAV
UPCOM - Bất động sản

Công ty Cổ phần AAV Group

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 68.987.661 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 68.987.661 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 414 tỷ đ
6.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.000 đtrần 6.900 đsàn 5.100 đKhối lượng 60.100

Báo cáo tài chính chi tiết - AAV - Công ty Cổ phần AAV Group

Báo cáo tài chính chi tiết - AAV - Công ty Cổ phần AAV Group

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
322,2295,2257,7634,8571,6561,8569,3548,5
2,612,312,738,744,930,07,84,2
Tiền2,612,312,738,744,930,07,84,2
000000138,0138,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn000000138,0138,0
297,3261,2231,5574,7504,6514,7410,2389,8
Phải thu khách hàng29,835,325,023,323,029,022,56,3
Trả trước cho người bán252,6227,4208,0151,8156,2146,6150,5151,2
Các khoản phải thu khác22,05,05,0403,1333,1346,9245,5240,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,1-6,5-6,5-3,5-7,8-7,8-8,3-7,7
8,910,22,710,310,26,32,86,4
Hàng tồn kho8,910,22,710,312,89,05,59,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000-2,7-2,7-2,7-2,7
13,411,410,911,211,910,910,410,0
Chi phí trả trước ngắn hạn000,00,50,90,10,10,0
Thuế GTGT được khấu trừ12,511,110,59,910,19,89,59,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,90,30,30,80,90,90,90,8
1.110,51.162,81.167,0338,9377,3378,9364,6358,1
308,5383,5383,53,53,53,43,44,4
Phải thu dài hạn khác308,5383,5383,53,53,53,43,44,4
18,218,419,019,726,725,426,318,0
18,218,419,019,626,525,126,017,7
Nguyên giá TSCĐHH34,133,733,733,753,651,351,339,5
Hao mòn TSCĐHH-15,9-15,3-14,7-14,1-27,1-26,2-25,3-21,8
0,00,00,00,00,20,30,30,3
Nguyên giá TSCĐVH0,10,10,10,12,12,12,12,1
Hao mòn TSCĐVH-0,1-0,1-0,1-0,1-1,9-1,9-1,8-1,8
4,34,34,44,44,44,54,54,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư6,66,66,66,66,66,66,66,6
Hao mòn bất động sản đầu tư-2,3-2,3-2,2-2,2-2,2-2,1-2,1-2,1
748,3724,8712,3221,8223,5224,3207,0205,5
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn748,3724,8712,3221,8223,3223,5206,2205,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000,10,70,70
20,020,035,076,076,076,076,076,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh20,020,035,076,076,076,076,076,0
11,111,812,713,543,145,347,549,6
Chi phí trả trước dài hạn0,60,20,200,00,20,20,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại011,5000000
Tài sản dài hạn khác10,50000000
Lợi thế thương mại0012,513,543,045,247,349,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.432,71.458,01.424,7973,8948,8940,7933,9906,5
687,5710,6679,9173,3182,0173,8167,7133,8
351,4374,4343,7120,5129,2120,7114,683,1
Vay và nợ ngắn hạn94,3112,495,8110,2114,9101,0100,271,0
Phải trả người bán19,319,76,27,37,612,810,18,3
Người mua trả tiền trước2,73,30,02,64,22,81,90
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước234,4238,4237,80,00,10,00,00,0
Phải trả người lao động0,50,50,50,20,20,10,10,4
Chi phí phải trả0,00,00,00,02,02,12,12,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác003,200,11,80,01,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,2
336,2336,2336,252,852,853,153,250,7
Người mua trả trước dài hạn35,035,035,035,035,035,035,035,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước dài hạn11,900—————
Chi phí phải trả dài hạn011,911,911,911,911,911,911,9
Phải trả dài hạn nội bộ3,60000000
Phải trả dài hạn khác285,70000000
Vay và nợ dài hạn0285,7285,7000,20,20
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0002,22,22,22,20
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn03,63,63,73,73,73,83,8
745,1747,4744,8800,4766,8766,9766,2772,7
745,1747,4744,8800,4766,8766,9766,2772,7
689,9689,9689,9689,9689,9689,9689,9689,9
Cổ phiếu phổ thông689,9689,9689,9689,9689,9689,9689,9689,9
Thặng dư vốn cổ phần10,765,765,765,765,765,765,765,7
4,9-47,8-49,45,2-28,6-27,9-27,9-19,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-49,4-49,4-27,9-27,9-27,9-27,9-12,3-12,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này54,41,6-21,533,1-0,70,0-15,7-7,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát39,639,638,739,739,839,238,636,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.432,71.458,01.424,7973,8948,8940,7933,9906,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20