iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VTV
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Năng lượng và Môi trường VICEM

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.199.825 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.199.825 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 440 tỷ đ
14.100 đ▲ 100 đ (+0,71%)
Tham chiếu 14.000 đtrần 15.400 đsàn 12.600 đKhối lượng 5.700

Báo cáo tài chính chi tiết - VTV - Công ty Cổ phần Năng lượng và Môi trường VICEM

Báo cáo tài chính chi tiết - VTV - Công ty Cổ phần Năng lượng và Môi trường VICEM

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
485,0502,9509,0748,8792,3819,1739,7742,5
28,843,095,741,754,720,97,25,4
Tiền28,843,095,741,754,720,97,25,4
399,9398,7388,2645,4724,9785,3708,1704,4
Phải thu khách hàng396,1394,7381,7639,2719,4782,4706,0702,3
Trả trước cho người bán0,10,31,61,10,20,20,30,4
Các khoản phải thu khác3,73,75,05,15,42,71,81,7
51,755,923,257,210,810,820,629,2
Hàng tồn kho51,755,923,257,210,810,820,629,2
4,55,41,94,51,92,13,73,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,30,30,40,30,20,10,0
Thuế GTGT được khấu trừ3,13,60,53,20,71,53,23,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,11,51,10,91,00,30,40,4
199,8202,5204,6206,2209,4211,6214,3217,0
10,911,311,812,212,613,113,614,1
10,611,111,512,012,412,913,413,9
Nguyên giá TSCĐHH40,540,541,142,442,442,442,442,4
Hao mòn TSCĐHH-29,9-29,4-29,6-30,4-30,0-29,5-29,0-28,5
0,20,20,20,20,20,20,20,2
Nguyên giá TSCĐVH0,60,60,60,60,60,60,60,6
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
187,2189,5191,7194,0196,8198,5200,7202,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8259,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-72,5-70,3-68,0-65,8-63,0-61,3-59,1-56,8
1,71,71,100000
Chi phí trả trước dài hạn1,71,71,100000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN684,8705,5713,6955,01.001,81.030,6954,0959,5
287,3308,6316,9558,3605,2634,4557,8564,9
244,4265,4273,3513,9560,5589,0512,1518,7
Vay và nợ ngắn hạn138,2128,7101,1273,1383,1430,7343,0371,7
Phải trả người bán85,4118,6150,7226,4165,4144,1140,9114,0
Người mua trả tiền trước0,30,20,20,30,30,10,00,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,20,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,71,13,00,50,30,72,01,3
Phải trả người lao động7,33,16,52,20,41,311,711,0
Chi phí phải trả0,81,50,90,60,20,50,94,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,25,53,63,22,92,52,55,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,62,43,13,64,05,26,97,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,74,03,83,53,13,43,63,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn000,40,60,60,60,60
42,943,243,544,444,745,445,746,2
Phải trả dài hạn khác2,32,42,42,92,93,33,33,5
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn40,640,941,241,541,842,142,442,7
397,5396,9396,7396,7396,6396,2396,1394,6
397,5396,9396,7396,7396,6396,2396,1394,6
312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0
Cổ phiếu phổ thông312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0312,0
Quỹ đầu tư phát triển87,787,787,787,787,787,787,787,7
-2,2-2,8-2,9-3,0-3,1-3,5-3,6-5,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2,9-2,9-3,6-3,6-3,6-3,63,93,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,80,10,60,60,50,1-7,5-9,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN684,8705,5713,6955,01.001,81.030,6954,0959,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80