Đang đo trạng thái thị trường…
VNE
UPCOM - Xây dựngTổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 90.478.169 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 90.478.169 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 190 tỷ đ
2.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.100 đtrần 2.400 đsàn 1.800 đKhối lượng 892.500
Báo cáo tài chính chi tiết - VNE - Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VNE - Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
80 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 62 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.624,0 | 1.637,3 | 1.755,1 | 1.549,2 | 1.549,9 | 1.542,7 | 1.563,1 | 1.705,7 | |
| 7,7 | 7,7 | 15,8 | 31,3 | 30,2 | 28,6 | 28,1 | 26,0 | |
| Tiền | 7,7 | 7,7 | 10,8 | 26,3 | 22,3 | 23,7 | 19,2 | 21,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 5,0 | 5,0 | 7,9 | 5,0 | 9,0 | 4,9 |
| 0 | 0 | 0,8 | 9,1 | 0,0 | 9,1 | 9,1 | 10,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 2,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | -1,4 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 9,1 | 0 | 9,1 | 9,1 | 10,1 |
| 1.286,3 | 1.298,4 | 1.315,5 | 1.007,9 | 1.003,1 | 975,5 | 1.004,9 | 998,1 | |
| Phải thu khách hàng | 582,6 | 593,8 | 659,7 | 653,6 | 647,8 | 651,7 | 696,8 | 649,9 |
| Trả trước cho người bán | 57,3 | 59,0 | 64,8 | 151,4 | 150,8 | 152,5 | 151,0 | 154,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 12,8 | 0,2 | 9,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Các khoản phải thu khác | 660,9 | 660,1 | 579,9 | 250,1 | 242,6 | 218,5 | 204,3 | 208,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -14,4 | -14,4 | -1,6 | -47,4 | -47,4 | -47,4 | -47,4 | -14,8 |
| 219,5 | 219,6 | 307,1 | 361,8 | 375,9 | 388,0 | 380,3 | 521,8 | |
| Hàng tồn kho | 219,5 | 219,6 | 307,1 | 361,8 | 375,9 | 388,0 | 380,3 | 521,8 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 110,5 | 111,6 | 115,9 | 139,1 | 140,7 | 141,5 | 140,6 | 149,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,9 | 3,2 | 4,3 | 0,4 | 0,2 | 0,5 | 0,1 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 105,4 | 107,4 | 110,5 | 137,6 | 139,5 | 140,5 | 140,3 | 149,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,2 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0,9 | 0,4 | 0,3 | 0,1 |
| 1.448,8 | 1.459,7 | 1.394,4 | 1.590,1 | 1.599,5 | 1.609,0 | 1.617,5 | 1.632,2 | |
| 7,0 | 7,0 | 7,8 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,7 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 |
| Phải thu dài hạn khác | 7,0 | 7,0 | 7,8 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 |
| 646,4 | 660,6 | 691,5 | 716,8 | 731,7 | 746,7 | 761,6 | 777,1 | |
| 626,1 | 640,2 | 663,1 | 685,7 | 700,5 | 715,3 | 730,2 | 745,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 966,4 | 966,4 | 988,9 | 1.042,1 | 1.042,2 | 1.042,0 | 1.042,0 | 1.045,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -340,4 | -326,2 | -325,8 | -356,4 | -341,7 | -326,7 | -311,8 | -299,8 |
| 20,3 | 20,4 | 28,5 | 31,2 | 31,3 | 31,4 | 31,4 | 31,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 25,9 | 25,9 | 33,9 | 36,5 | 36,5 | 36,5 | 36,5 | 36,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -5,6 | -5,5 | -5,4 | -5,4 | -5,3 | -5,2 | -5,1 | -5,0 |
| 0 | 0 | 0 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 |
| 716,8 | 709,2 | 615,3 | 697,2 | 688,6 | 679,6 | 672,0 | 664,0 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 80,6 | 81,0 | 0 | 80,8 | 80,0 | 79,9 | 79,9 | 79,9 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 636,2 | 628,2 | 615,3 | 616,4 | 608,5 | 599,8 | 592,1 | 584,1 |
| 53,9 | 53,8 | 49,0 | 37,7 | 39,6 | 39,8 | 39,7 | 40,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 9,3 | 11,1 | 11,3 | 11,2 | 11,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 56,8 | 56,8 | 51,3 | 30,8 | 30,8 | 30,8 | 30,8 | 30,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,9 | -3,0 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 |
| 24,7 | 29,1 | 30,8 | 28,7 | 29,9 | 33,3 | 34,5 | 41,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 16,6 | 17,7 | 19,4 | 20,8 | 22,0 | 23,3 | 24,5 | 25,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 5,5 | 8,7 | 8,7 | 5,0 | 5,1 | 7,1 | 7,2 | 12,5 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 2,6 | 2,7 | 2,7 | 2,8 | 2,8 | 2,9 | 2,9 | 2,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.072,8 | 3.097,0 | 3.149,5 | 3.139,3 | 3.149,4 | 3.151,7 | 3.180,5 | 3.337,9 |
| 2.328,4 | 2.319,1 | 2.327,7 | 2.562,2 | 2.522,6 | 2.443,6 | 2.449,0 | 2.446,2 | |
| 1.699,7 | 1.690,6 | 1.733,6 | 1.983,7 | 1.943,7 | 1.885,3 | 1.867,9 | 1.844,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 814,8 | 826,6 | 896,5 | 1.062,0 | 1.059,7 | 1.060,4 | 1.031,5 | 1.066,2 |
| Phải trả người bán | 329,6 | 338,7 | 316,2 | 362,9 | 364,7 | 341,2 | 364,4 | 321,8 |
| Người mua trả tiền trước | 153,9 | 158,1 | 167,8 | 180,2 | 185,3 | 190,1 | 188,9 | 198,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,0 | 1,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,3 | 3,2 | 3,8 | 6,7 | 6,9 | 6,7 | 12,8 | 11,6 |
| Phải trả người lao động | 17,7 | 16,1 | 18,6 | 20,9 | 18,5 | 19,4 | 24,6 | 21,2 |
| Chi phí phải trả | 339,5 | 307,9 | 286,4 | 287,8 | 248,6 | 208,4 | 195,4 | 178,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 37,2 | 36,1 | 41,1 | 60,1 | 56,8 | 55,8 | 47,1 | 41,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,8 | 2,8 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,3 | 3,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,3 |
| 628,7 | 628,5 | 594,1 | 578,4 | 578,8 | 558,3 | 581,1 | 602,2 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 28,1 | 28,1 | 27,5 | 27,9 | 27,9 |
| Người mua trả trước dài hạn | 8,7 | 8,7 | 8,7 | 8,7 | 8,7 | 8,7 | 8,7 | 8,7 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 578,7 | 578,7 | 543,7 | 540,7 | 541,0 | 520,7 | 543,2 | 564,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0,6 | 0,9 | 1,0 | 1,3 | 1,3 | 1,5 |
| 744,4 | 777,9 | 821,8 | 577,1 | 626,8 | 708,1 | 731,6 | 891,6 | |
| 744,4 | 777,9 | 821,8 | 577,1 | 626,8 | 708,1 | 731,6 | 891,6 | |
| 904,3 | 904,3 | 904,3 | 904,3 | 904,3 | 904,3 | 904,3 | 904,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 904,3 | 904,3 | 904,3 | 904,3 | 904,3 | 904,3 | 904,3 | 904,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -85,7 | -85,7 | -85,7 | -87,9 | -87,9 | -87,9 | -87,9 | -87,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 12,0 | 12,0 | 15,9 | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 15,4 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| -94,6 | -61,1 | -26,6 | -263,8 | -217,3 | -151,2 | -129,0 | 24,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -37,7 | -37,3 | -107,9 | -129,0 | -129,0 | -129,0 | 125,7 | 124,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -56,9 | -23,8 | 81,4 | -134,8 | -88,3 | -22,1 | -254,8 | -100,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 5,1 | -0,3 | 2,9 | 18,1 | 19,4 | 25,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.072,8 | 3.097,0 | 3.149,5 | 3.139,3 | 3.149,4 | 3.151,7 | 3.180,5 | 3.337,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |