Đang đo trạng thái thị trường…
VMC
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần VIMECO
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.747.017 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.747.017 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 98 tỷ đ
3.400 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.400 đtrần 3.700 đsàn 3.100 đKhối lượng 1.200
Báo cáo tài chính chi tiết - VMC - Công ty Cổ phần VIMECO
Báo cáo tài chính chi tiết - VMC - Công ty Cổ phần VIMECO
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
72 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 70 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 834,3 | 878,2 | 899,2 | 947,9 | 987,3 | 1.058,6 | 1.146,4 | 1.036,0 | |
| 43,5 | 47,1 | 109,2 | 66,4 | 92,5 | 94,7 | 105,0 | 67,8 | |
| Tiền | 7,5 | 4,0 | 66,1 | 3,3 | 29,4 | 31,6 | 69,0 | 31,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 36,0 | 43,1 | 43,1 | 63,1 | 63,1 | 63,1 | 36,0 | 36,8 |
| 16,0 | 20,0 | 20,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 45,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 16,0 | 20,0 | 20,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 45,0 |
| 533,5 | 553,3 | 498,7 | 532,2 | 553,8 | 568,5 | 697,0 | 596,4 | |
| Phải thu khách hàng | 265,4 | 281,6 | 294,6 | 276,0 | 312,3 | 288,5 | 395,5 | 281,2 |
| Trả trước cho người bán | 150,3 | 161,8 | 117,2 | 126,9 | 119,3 | 107,5 | 111,1 | 124,7 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,8 | 21,8 | 20,3 |
| Các khoản phải thu khác | 163,5 | 155,6 | 132,7 | 162,8 | 156,5 | 186,3 | 203,9 | 205,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -45,7 | -45,7 | -45,7 | -33,4 | -34,2 | -34,6 | -35,3 | -35,3 |
| 241,2 | 257,7 | 271,1 | 333,1 | 323,8 | 377,7 | 327,9 | 326,7 | |
| Hàng tồn kho | 241,2 | 257,7 | 271,1 | 333,1 | 323,8 | 377,7 | 327,9 | 326,7 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 1,2 | 1,7 | 0,5 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 1,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,6 | 0,3 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 249,0 | 264,5 | 267,7 | 281,3 | 285,2 | 289,6 | 258,7 | 244,8 | |
| 2,4 | 7,5 | 2,3 | 3,4 | 2,4 | 3,4 | 3,4 | 4,9 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 |
| Phải thu dài hạn khác | 2,4 | 7,5 | 2,3 | 3,4 | 2,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 |
| 146,7 | 154,1 | 161,9 | 166,0 | 172,9 | 180,1 | 187,1 | 194,5 | |
| 124,5 | 123,7 | 130,7 | 134,1 | 140,2 | 146,7 | 153,0 | 159,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 516,9 | 505,3 | 517,6 | 534,5 | 548,1 | 577,2 | 577,2 | 578,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -392,5 | -381,6 | -386,9 | -400,4 | -407,9 | -430,4 | -424,2 | -419,0 |
| 19,2 | 26,9 | 27,6 | 28,3 | 29,0 | 29,8 | 30,5 | 31,2 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 25,8 | 37,7 | 37,7 | 37,7 | 37,7 | 37,7 | 37,7 | 37,7 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -6,6 | -10,8 | -10,1 | -9,4 | -8,7 | -7,9 | -7,2 | -6,5 |
| 3,1 | 3,5 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3,3 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,7 | 3,7 | 3,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 15,2 | 18,5 | 18,5 | 25,2 | 25,1 | 21,7 | 21,7 | 21,7 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 17,3 | 20,7 | 20,7 | 27,3 | 27,3 | 23,9 | 23,9 | 23,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -2,1 | -2,1 | -2,1 | -2,1 | -2,1 | -2,1 | -2,1 | -2,1 |
| 9,0 | 9,0 | 9,0 | 11,1 | 10,2 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 2,1 | 1,2 | 0 | 0 | 0 |
| 68,5 | 68,5 | 68,5 | 68,4 | 66,7 | 66,7 | 25,7 | 0,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 66,0 | 66,0 | 65,9 | 0 | 66,0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 73,8 | 6,1 | 72,1 | 6,1 | 6,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -5,5 | -5,5 | -5,4 | -5,4 | -5,4 | -5,4 | -5,4 | -5,4 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25,0 | 0 |
| 7,2 | 6,9 | 7,5 | 7,3 | 7,9 | 8,7 | 11,8 | 14,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 7,2 | 6,9 | 7,5 | 7,3 | 7,9 | 8,7 | 11,8 | 14,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.083,3 | 1.142,7 | 1.166,9 | 1.229,2 | 1.272,5 | 1.348,2 | 1.405,1 | 1.280,8 |
| 758,9 | 795,3 | 819,7 | 870,2 | 914,8 | 990,7 | 1.048,3 | 923,9 | |
| 659,3 | 753,9 | 776,5 | 826,1 | 866,6 | 971,8 | 1.026,3 | 900,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 376,8 | 491,8 | 506,9 | 532,2 | 532,4 | 593,2 | 545,4 | 544,1 |
| Phải trả người bán | 107,3 | 104,8 | 113,9 | 114,7 | 138,6 | 147,3 | 248,5 | 176,1 |
| Người mua trả tiền trước | 138,8 | 126,4 | 120,4 | 146,6 | 163,4 | 159,4 | 182,1 | 156,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,7 | 0,7 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 8,0 | 3,7 | 5,2 | 8,6 | 6,9 | 1,3 | 4,0 | 2,9 |
| Phải trả người lao động | 5,7 | 5,7 | 5,8 | 5,1 | 5,3 | 6,1 | 6,4 | 5,5 |
| Chi phí phải trả | 13,2 | 10,9 | 17,7 | 4,5 | 8,6 | 20,0 | 27,1 | 4,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 6,7 | 8,2 | 4,9 | 12,4 | 9,6 | 43,2 | 10,8 | 9,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,1 | 1,6 | 1,8 | 2,1 | 1,8 | 1,5 | 2,2 | 1,8 |
| 99,6 | 41,4 | 43,2 | 44,2 | 48,2 | 18,9 | 21,9 | 22,9 | |
| Phải trả dài hạn khác | 3,2 | 2,7 | 2,8 | 2,1 | 1,9 | 2,3 | 2,3 | 1,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 96,4 | 38,8 | 40,4 | 42,1 | 46,3 | 16,6 | 19,6 | 21,1 |
| 324,4 | 347,4 | 347,2 | 359,0 | 357,7 | 357,5 | 356,8 | 357,0 | |
| 324,4 | 347,4 | 347,2 | 359,0 | 357,7 | 357,5 | 356,8 | 357,0 | |
| 287,5 | 287,5 | 287,5 | 261,3 | 261,3 | 261,3 | 261,3 | 261,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 287,5 | 287,5 | 287,5 | 261,3 | 261,3 | 261,3 | 261,3 | 261,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 24,7 | 24,7 | 24,7 | 50,8 | 50,8 | 50,8 | 50,8 | 50,8 |
| -17,8 | 5,1 | 5,0 | 16,8 | 15,5 | 15,3 | 14,6 | 14,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -17,8 | 5,0 | 14,6 | 16,8 | 14,6 | 15,3 | 11,4 | 14,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0 | 0,2 | -9,6 | 0 | 0,9 | 0 | 3,2 | 0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.083,3 | 1.142,7 | 1.166,9 | 1.229,2 | 1.272,5 | 1.348,2 | 1.405,1 | 1.280,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |