Đang đo trạng thái thị trường…
VIW
UPCOM - Xây dựngTổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 58.018.600 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 58.018.600 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.160 tỷ đ
20.000 đ▲ 100 đ (+0,50%)
Tham chiếu 19.900 đtrần 22.800 đsàn 17.000 đKhối lượng 32.200
Báo cáo tài chính chi tiết - VIW - Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - Công ty Cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - VIW - Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - Công ty Cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.267,9 | 1.310,4 | 1.394,3 | 1.336,0 | 1.337,9 | 1.375,2 | 1.392,7 | 1.317,4 | |
| 105,9 | 114,3 | 189,7 | 124,9 | 102,9 | 56,7 | 123,3 | 111,9 | |
| Tiền | 105,9 | 45,0 | 189,7 | 72,9 | 37,9 | 28,6 | 42,2 | 59,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 69,3 | 0 | 52,0 | 65,0 | 28,1 | 81,0 | 52,0 |
| 44,3 | 35,1 | 2,0 | 2,5 | 4,8 | 37,9 | 2,0 | 6,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 44,3 | 35,1 | 2,0 | 2,5 | 4,8 | 37,9 | 2,0 | 6,8 |
| 590,5 | 621,0 | 640,4 | 628,8 | 671,7 | 677,0 | 704,7 | 637,1 | |
| Phải thu khách hàng | 352,1 | 347,1 | 349,2 | 324,5 | 362,6 | 342,5 | 381,8 | 308,6 |
| Trả trước cho người bán | 87,0 | 111,1 | 126,2 | 141,4 | 143,5 | 156,9 | 144,5 | 144,8 |
| Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 3,2 | 3,2 | 6,6 | 6,6 | 6,5 | 6,6 | 7,2 | 7,2 |
| Các khoản phải thu khác | 200,8 | 201,0 | 200,5 | 204,9 | 207,8 | 205,0 | 205,0 | 204,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -54,2 | -43,0 | -43,7 | -49,1 | -49,3 | -34,4 | -34,4 | -28,9 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 512,5 | 523,9 | 537,2 | 554,3 | 531,7 | 572,5 | 534,2 | 538,4 | |
| Hàng tồn kho | 513,4 | 524,9 | 538,2 | 555,3 | 532,6 | 573,5 | 535,1 | 539,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 |
| 14,8 | 16,1 | 25,0 | 25,4 | 26,8 | 31,1 | 28,6 | 23,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,6 | 1,5 | 11,1 | 12,6 | 13,2 | 14,4 | 13,5 | 11,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 8,1 | 9,0 | 9,0 | 8,1 | 9,1 | 12,0 | 10,8 | 8,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 5,0 | 5,6 | 4,9 | 4,8 | 4,5 | 4,7 | 4,3 | 3,1 |
| 571,9 | 584,3 | 565,4 | 584,0 | 580,2 | 583,9 | 590,4 | 595,6 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,2 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,2 |
| 292,7 | 291,8 | 297,8 | 304,6 | 302,2 | 308,7 | 315,2 | 317,7 | |
| 266,3 | 265,1 | 271,1 | 277,7 | 275,2 | 281,5 | 287,9 | 290,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 560,6 | 577,7 | 577,7 | 577,5 | 569,1 | 568,9 | 569,2 | 565,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -294,4 | -312,6 | -306,6 | -299,8 | -293,9 | -287,5 | -281,3 | -274,7 |
| 26,5 | 26,6 | 26,8 | 26,9 | 27,0 | 27,2 | 27,3 | 27,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 32,6 | 32,6 | 32,6 | 32,6 | 32,6 | 32,6 | 32,6 | 32,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -6,1 | -6,0 | -5,8 | -5,7 | -5,6 | -5,4 | -5,3 | -5,1 |
| 114,7 | 116,5 | 118,2 | 119,9 | 121,7 | 123,4 | 125,5 | 127,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 217,9 | 217,9 | 217,9 | 217,9 | 217,9 | 217,9 | 218,6 | 218,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -103,1 | -101,4 | -99,7 | -97,9 | -96,2 | -94,5 | -93,1 | -91,4 |
| 67,8 | 80,0 | 63,6 | 69,7 | 71,8 | 66,0 | 63,5 | 64,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 67,8 | 80,0 | 63,6 | 69,7 | 71,8 | 66,0 | 63,5 | 64,5 |
| 76,9 | 74,9 | 72,5 | 74,5 | 69,0 | 69,6 | 69,7 | 69,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 74,3 | 72,4 | 69,9 | 71,9 | 66,4 | 67,0 | 67,1 | 66,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 15,1 | 15,1 | 15,1 | 15,1 | 15,1 | 15,1 | 15,1 | 15,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -12,6 | -12,6 | -12,6 | -12,6 | -12,6 | -12,6 | -12,6 | -12,6 |
| 19,6 | 21,0 | 13,1 | 13,2 | 13,5 | 14,1 | 14,5 | 14,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 19,2 | 20,8 | 12,7 | 12,7 | 13,0 | 13,7 | 13,9 | 14,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,4 | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,4 | 0,4 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.839,8 | 1.894,7 | 1.959,7 | 1.920,0 | 1.918,1 | 1.959,1 | 1.983,1 | 1.913,0 |
| 1.072,2 | 1.148,6 | 1.229,4 | 1.190,0 | 1.203,8 | 1.250,2 | 1.266,0 | 1.193,4 | |
| 895,7 | 991,1 | 1.076,5 | 1.040,7 | 1.049,0 | 1.089,2 | 1.097,1 | 1.022,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 134,8 | 184,3 | 202,5 | 206,7 | 206,2 | 234,0 | 265,2 | 288,3 |
| Phải trả người bán | 450,3 | 435,7 | 482,1 | 422,2 | 443,9 | 451,7 | 466,7 | 397,5 |
| Người mua trả tiền trước | 97,0 | 130,6 | 155,6 | 151,7 | 148,6 | 174,1 | 129,3 | 117,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,7 | 0,7 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 25,8 | 26,1 | 27,4 | 44,8 | 39,4 | 28,5 | 33,5 | 35,3 |
| Phải trả người lao động | 14,1 | 13,7 | 16,9 | 15,1 | 17,1 | 16,1 | 19,1 | 13,2 |
| Chi phí phải trả | 55,7 | 59,0 | 52,9 | 53,1 | 44,6 | 47,1 | 58,1 | 36,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 97,2 | 121,5 | 117,7 | 122,8 | 124,9 | 115,4 | 100,4 | 100,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,4 | 0,5 | 1,7 | 1,8 | 3,2 | -0,3 | 2,1 | 3,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 19,7 | 18,9 | 19,5 | 22,4 | 21,2 | 22,7 | 22,7 | 31,3 |
| 176,5 | 157,5 | 152,9 | 149,4 | 154,8 | 161,0 | 168,9 | 170,7 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 55,2 | 54,7 | 57,2 | 51,8 | 51,4 | 51,7 | 55,4 | 52,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 101,8 | 83,3 | 76,2 | 80,4 | 86,2 | 92,0 | 96,2 | 101,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 11,8 | 11,8 | 12,0 | 12,0 | 12,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 4,7 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,9 | 4,9 | 4,9 |
| 767,6 | 746,1 | 730,3 | 729,9 | 714,3 | 708,9 | 717,1 | 719,6 | |
| 767,6 | 746,1 | 730,3 | 729,9 | 714,3 | 708,9 | 717,1 | 719,6 | |
| 580,2 | 580,2 | 580,2 | 580,2 | 580,2 | 580,2 | 580,2 | 580,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 580,2 | 580,2 | 580,2 | 580,2 | 580,2 | 580,2 | 580,2 | 580,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -5,1 | -5,1 | -5,1 | -5,1 | -5,1 | -5,1 | -5,1 | -5,1 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 2,4 | 2,8 | 2,0 | 2,4 | 1,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 39,7 | 39,7 | 39,7 | 39,7 | 39,7 | 39,7 | 39,7 | 39,7 |
| 7,9 | -1,0 | -9,4 | -16,4 | -24,2 | -18,7 | -22,6 | -22,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -9,4 | -9,4 | -24,8 | -24,9 | -24,9 | -22,6 | -26,9 | -26,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 17,3 | 8,4 | 15,4 | 8,5 | 0,7 | 3,9 | 4,3 | 4,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 132,2 | 119,6 | 112,2 | 119,4 | 111,3 | 101,1 | 112,8 | 115,7 |
| 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.839,8 | 1.894,7 | 1.959,7 | 1.920,0 | 1.918,1 | 1.959,1 | 1.983,1 | 1.913,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |