Đang đo trạng thái thị trường…
VCS
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần VICOSTONE
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 160.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 160.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.960 tỷ đ
31.000 đ▼ 400 đ (-1,27%)
Tham chiếu 31.400 đtrần 34.500 đsàn 28.300 đKhối lượng 17.800
Báo cáo tài chính chi tiết - VCS - Công ty Cổ phần VICOSTONE
Báo cáo tài chính chi tiết - VCS - Công ty Cổ phần VICOSTONE
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.400,3 | 5.175,1 | 4.803,9 | 5.989,4 | 5.607,5 | 5.472,7 | 5.473,4 | 5.489,3 | |
| 1.005,6 | 798,5 | 1.087,6 | 2.006,5 | 1.846,7 | 1.772,9 | 1.583,2 | 1.467,4 | |
| Tiền | 215,6 | 123,5 | 152,6 | 398,3 | 283,1 | 335,8 | 325,1 | 644,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 790,0 | 675,0 | 935,0 | 1.608,2 | 1.563,6 | 1.437,1 | 1.258,1 | 823,0 |
| 1.472,0 | 1.383,5 | 588,0 | 868,0 | 768,0 | 768,0 | 670,0 | 670,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.472,0 | 1.383,5 | 588,0 | 868,0 | 768,0 | 768,0 | 670,0 | 670,0 |
| 1.272,1 | 1.269,6 | 1.371,1 | 1.355,0 | 1.433,2 | 1.265,1 | 1.328,7 | 1.314,1 | |
| Phải thu khách hàng | 1.284,2 | 1.253,4 | 1.370,7 | 1.342,9 | 1.429,2 | 1.252,2 | 1.327,1 | 1.208,1 |
| Trả trước cho người bán | 6,5 | 28,0 | 13,4 | 29,5 | 21,3 | 27,3 | 19,5 | 118,3 |
| Các khoản phải thu khác | 5,7 | 11,5 | 10,2 | 8,4 | 8,5 | 9,3 | 5,7 | 7,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -24,3 | -23,2 | -23,2 | -25,8 | -25,8 | -23,7 | -23,7 | -19,3 |
| 1.430,8 | 1.530,2 | 1.588,1 | 1.611,2 | 1.461,8 | 1.603,7 | 1.816,5 | 1.953,9 | |
| Hàng tồn kho | 1.516,2 | 1.601,3 | 1.659,2 | 1.672,0 | 1.522,6 | 1.641,3 | 1.854,1 | 1.990,0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -85,3 | -71,1 | -71,1 | -60,9 | -60,9 | -37,7 | -37,7 | -36,1 |
| 219,8 | 193,2 | 169,1 | 148,8 | 97,9 | 63,1 | 75,1 | 84,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,2 | 7,6 | 5,2 | 6,0 | 6,6 | 5,6 | 3,4 | 4,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 210,6 | 185,5 | 163,9 | 130,0 | 91,2 | 57,4 | 71,7 | 79,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0 | 12,8 | 0 | 0,1 | 0 | 0 |
| 876,9 | 914,1 | 946,5 | 968,4 | 987,5 | 997,7 | 993,5 | 917,9 | |
| 1,7 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,7 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| 847,6 | 881,4 | 913,2 | 942,5 | 812,3 | 760,4 | 790,1 | 775,1 | |
| 845,9 | 879,5 | 911,0 | 940,3 | 810,0 | 757,8 | 787,3 | 772,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.510,9 | 2.508,0 | 2.502,1 | 2.494,8 | 2.331,5 | 2.246,7 | 2.243,8 | 2.196,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.665,0 | -1.628,5 | -1.591,1 | -1.554,5 | -1.521,6 | -1.488,9 | -1.456,4 | -1.424,1 |
| 1,7 | 1,9 | 2,2 | 2,2 | 2,4 | 2,6 | 2,8 | 3,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 32,6 | 32,6 | 32,6 | 32,4 | 32,3 | 32,3 | 32,3 | 32,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -30,9 | -30,6 | -30,4 | -30,2 | -29,9 | -29,7 | -29,5 | -29,3 |
| 10,6 | 12,1 | 10,8 | 5,6 | 156,2 | 217,4 | 184,4 | 123,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 10,6 | 12,1 | 10,8 | 5,6 | 156,2 | 217,4 | 184,4 | 123,1 |
| 17,0 | 19,1 | 20,9 | 18,8 | 17,4 | 19,1 | 18,2 | 18,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 15,1 | 16,1 | 15,9 | 14,2 | 13,9 | 14,7 | 13,6 | 13,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,9 | 3,0 | 5,1 | 4,6 | 3,5 | 4,4 | 4,6 | 5,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6.277,3 | 6.089,2 | 5.750,4 | 6.957,8 | 6.595,0 | 6.470,4 | 6.467,0 | 6.407,2 |
| 1.236,5 | 837,1 | 617,7 | 1.699,1 | 1.467,2 | 1.214,8 | 1.357,3 | 1.162,9 | |
| 1.151,6 | 732,9 | 523,5 | 1.592,2 | 1.432,8 | 1.184,1 | 1.326,6 | 1.136,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 934,3 | 546,4 | 241,6 | 1.376,8 | 1.115,8 | 977,0 | 934,9 | 830,6 |
| Phải trả người bán | 115,4 | 106,7 | 178,9 | 125,4 | 163,2 | 102,8 | 182,8 | 113,0 |
| Người mua trả tiền trước | 19,1 | 15,9 | 17,2 | 20,8 | 15,5 | 12,9 | 15,4 | 9,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 2,9 | 2,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 35,7 | 24,9 | 28,2 | 7,4 | 73,0 | 31,5 | 102,6 | 79,3 |
| Phải trả người lao động | 9,9 | 18,4 | 10,8 | 11,0 | 9,3 | 11,4 | 8,4 | 8,3 |
| Chi phí phải trả | 2,8 | 1,7 | 2,6 | 6,8 | 7,7 | 5,6 | 4,3 | 1,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,5 | 1,7 | 4,8 | 3,0 | 5,5 | 2,8 | 4,9 | 2,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 29,9 | 14,9 | 39,5 | 41,1 | 42,7 | 40,0 | 73,4 | 91,0 |
| 84,9 | 104,2 | 94,2 | 106,9 | 34,4 | 30,7 | 30,7 | 26,9 | |
| Vay và nợ dài hạn | 82,8 | 101,9 | 91,9 | 104,6 | 32,1 | 28,8 | 28,8 | 25,1 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 2,1 | 2,2 | 2,2 | 2,3 | 2,3 | 1,9 | 1,9 | 1,8 |
| 5.040,8 | 5.252,2 | 5.132,7 | 5.258,7 | 5.127,8 | 5.255,6 | 5.109,6 | 5.244,3 | |
| 5.040,8 | 5.252,2 | 5.132,7 | 5.258,7 | 5.127,8 | 5.255,6 | 5.109,6 | 5.244,3 | |
| 1.600,0 | 1.600,0 | 1.600,0 | 1.600,0 | 1.600,0 | 1.600,0 | 1.600,0 | 1.600,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.600,0 | 1.600,0 | 1.600,0 | 1.600,0 | 1.600,0 | 1.600,0 | 1.600,0 | 1.600,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 75,6 | 79,0 | 81,0 | 82,6 | 84,1 | 86,0 | 87,7 | 88,6 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 18,6 | 18,6 | 18,6 | 18,6 | 18,6 | 18,6 | 18,6 | 18,6 |
| 3.346,4 | 3.554,4 | 3.432,8 | 3.557,2 | 3.424,9 | 3.550,8 | 3.403,1 | 3.536,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 3.107,3 | 3.430,9 | 3.386,2 | 3.386,2 | 3.386,2 | 3.386,2 | 3.264,5 | 3.264,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 239,1 | 123,4 | 46,6 | 171,0 | 38,7 | 164,6 | 138,6 | 272,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6.277,3 | 6.089,2 | 5.750,4 | 6.957,8 | 6.595,0 | 6.470,4 | 6.467,0 | 6.407,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |