iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VC7
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 96.090.556 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 96.090.556 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 682 tỷ đ
7.100 đ▲ 100 đ (+1,43%)
Tham chiếu 7.000 đtrần 7.700 đsàn 6.300 đKhối lượng 118.800

Báo cáo tài chính chi tiết - VC7 - Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI

Báo cáo tài chính chi tiết - VC7 - Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.385,92.195,9621,3564,6556,0478,5421,2421,1
54,681,333,013,94,69,613,04,8
Tiền54,680,816,613,53,89,013,04,8
Các khoản tương đương tiền00,616,40,40,80,600
188,844,50000,51,10,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn188,844,50000,51,10,5
425,9340,5543,9489,2497,1404,7368,3351,8
Phải thu khách hàng153,8150,0189,4136,3139,1130,1119,075,8
Trả trước cho người bán23,429,27,413,34,513,21,88,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn0016,617,620,814,7015,0
Các khoản phải thu khác264,1177,1348,7340,7351,7269,0267,0272,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,5-15,8-18,3-18,6-18,9-22,2-19,5-19,9
1.684,61.691,141,857,951,560,636,960,8
Hàng tồn kho1.684,61.691,141,857,951,560,636,960,8
32,038,42,73,52,83,12,03,1
Chi phí trả trước ngắn hạn4,61,50,30,30,20,20,10,2
Thuế GTGT được khấu trừ27,536,82,43,22,52,91,92,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,100,00,00,00,00,1
1.143,41.128,01.115,01.073,91.071,01.069,31.065,11.071,8
680,4680,4680,4680,2681,4680,2680,2680,2
Phải thu dài hạn khác680,4680,4680,4680,2681,4680,2680,2680,2
69,245,236,334,933,935,937,639,4
69,245,233,934,933,935,937,639,4
Nguyên giá TSCĐHH110,383,975,975,873,173,173,173,1
Hao mòn TSCĐHH-41,1-38,7-41,9-40,9-39,2-37,2-35,5-33,6
002,300000
Nguyên giá TSCĐTTC002,300000
Nguyên giá TSCĐVH0,50,50,50,50,50,50,50,5
Hao mòn TSCĐVH-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
33,233,734,334,935,436,036,637,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư56,356,356,356,356,356,356,356,3
Hao mòn bất động sản đầu tư-23,1-22,5-22,0-21,4-20,8-20,3-19,7-19,1
1,27,62,20,91,60,70,00
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,27,62,20,91,60,70,00
359,5358,2357,9319,8318,4316,2310,5314,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh359,5358,2357,9319,8318,4316,2310,5314,9
Đầu tư dài hạn khác0,30,30,30,30,70,70,70,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,3-0,3-0,3-0,3-0,7-0,7-0,7-0,7
02,83,93,10,30,20,20,2
Chi phí trả trước dài hạn02,83,93,10,20,20,20,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00000,0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.529,33.323,81.736,31.638,51.627,01.547,81.486,31.492,9
2.288,12.099,3663,1572,7565,9489,0435,8439,0
2.167,61.953,6553,9481,7468,7431,5378,1370,6
Vay và nợ ngắn hạn968,6961,6226,3198,6165,6128,9116,7111,1
Phải trả người bán148,4111,697,557,465,055,065,976,2
Người mua trả tiền trước199,5202,7164,2170,8182,0193,3143,7136,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,52,13,60,80,90,51,40,3
Phải trả người lao động3,52,94,23,03,12,63,62,5
Chi phí phải trả23,633,810,02,60,86,52,50,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác508,5417,730,931,234,234,634,033,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi16,816,917,117,217,210,010,210,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn298,1204,3000000
120,6145,7109,291,197,257,457,768,4
Phải trả dài hạn người bán16,816,816,816,816,816,816,816,8
Chi phí phải trả dài hạn29,829,829,829,829,829,829,839,3
Phải trả dài hạn khác48,748,72,42,52,52,42,52,5
Vay và nợ dài hạn25,350,560,342,048,28,48,69,8
1.241,21.224,61.073,21.065,71.061,11.058,91.050,51.053,9
1.241,21.224,61.073,21.065,71.061,11.058,91.050,51.053,9
960,9960,9960,9960,9960,9960,9960,9960,9
Cổ phiếu phổ thông960,9960,9960,9960,9960,9960,9960,9960,9
Thặng dư vốn cổ phần2,82,82,82,82,82,82,82,8
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển7,77,77,77,77,77,77,77,7
94,088,290,583,481,578,064,571,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước82,682,665,165,167,775,155,660,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này11,35,625,418,313,72,98,910,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát175,8165,011,310,98,29,514,611,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.529,33.323,81.736,31.638,51.627,01.547,81.486,31.492,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80