iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VC6
HNX - Xây dựng

Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư Visicons

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.466.699 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.466.699 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 219 tỷ đ
17.600 đ▲ 1.100 đ (+6,67%)
Tham chiếu 16.500 đtrần 18.100 đsàn 14.900 đKhối lượng 1.000

Báo cáo tài chính chi tiết - VC6 - Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư Visicons

Báo cáo tài chính chi tiết - VC6 - Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư Visicons

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 73 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 73 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 73 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.303,4911,81.097,2878,9936,3874,4910,9777,0
132,126,5263,094,678,6166,6137,0134,0
Tiền132,116,563,089,648,6136,6107,049,0
Các khoản tương đương tiền010,0200,05,030,030,030,085,0
190,1190,125,120,120,120,120,115,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn190,1190,125,120,120,120,120,115,1
428,8287,0267,0326,6451,0403,3292,9265,3
Phải thu khách hàng349,1213,9200,7247,6354,6293,8213,5164,1
Trả trước cho người bán111,8105,798,9111,5113,6125,495,892,6
Các khoản phải thu khác5,25,118,618,118,318,918,436,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-37,3-37,7-51,1-50,7-35,4-34,7-34,7-28,3
497,5376,8488,9402,0297,1219,0417,6277,5
Hàng tồn kho502,8382,1494,2407,4300,0224,4422,9279,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,3-5,3-5,3-5,3-3,0-5,4-5,4-2,4
54,831,553,335,689,565,443,385,1
Chi phí trả trước ngắn hạn1,31,40,40,30,20,30,20,3
Thuế GTGT được khấu trừ43,630,252,935,389,365,143,184,8
Tài sản ngắn hạn khác10,00000000
112,184,980,779,380,683,193,170,5
26,426,420,020,020,020,020,00
Phải thu dài hạn khác39,639,620,020,020,020,020,00
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-13,2-13,2000000
46,343,641,239,639,239,839,138,1
46,343,641,239,639,239,839,138,1
Nguyên giá TSCĐHH72,469,068,366,064,966,667,866,3
Hao mòn TSCĐHH-26,2-25,4-27,1-26,3-25,7-26,8-28,7-28,2
Nguyên giá TSCĐVH0,30,30,30,30,30,30,30,3
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
7,47,47,47,57,57,518,518,3
Nguyên giá bất động sản đầu tư9,69,69,69,69,69,620,620,3
Hao mòn bất động sản đầu tư-2,3-2,2-2,2-2,2-2,1-2,1-2,1-2,0
001,900000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang001,900000
Đầu tư dài hạn khác1,41,41,41,41,41,41,41,4
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4
32,07,510,212,213,915,815,514,1
Chi phí trả trước dài hạn32,07,510,212,213,915,815,514,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.415,4996,81.177,8958,21.016,9957,51.004,0847,5
1.221,5804,7992,7780,9845,1784,8843,5690,4
1.219,0804,7992,7780,9844,9784,0842,1688,4
Vay và nợ ngắn hạn386,292,6201,7173,2249,4195,3143,5108,4
Phải trả người bán367,9310,5345,3397,9391,9400,3429,6315,9
Người mua trả tiền trước323,1341,8371,3140,9138,0109,9228,2214,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,50,40—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,51,88,76,75,94,15,14,1
Phải trả người lao động7,21,618,28,44,34,34,93,2
Chi phí phải trả121,754,044,952,152,767,028,840,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,22,02,51,92,93,11,91,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn1,70000000
2,60000,20,81,42,0
Vay và nợ dài hạn2,60000,20,81,42,0
193,9192,1185,2177,3171,8172,7160,5157,1
193,9192,1185,2177,3171,8172,7160,5157,1
124,7108,4108,4108,4108,496,896,896,8
Cổ phiếu phổ thông124,7108,4108,4108,4108,496,896,896,8
Thặng dư vốn cổ phần14,614,614,614,614,614,614,614,6
Quỹ đầu tư phát triển11,911,911,911,911,911,911,911,9
32,246,639,731,826,438,826,723,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,639,75,35,35,326,72,62,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này21,66,934,426,521,012,124,120,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát10,510,510,510,510,510,510,510,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.415,4996,81.177,8958,21.016,9957,51.004,0847,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80