iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VC2
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng VINA2

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 75.645.525 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 75.645.525 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 250 tỷ đ
3.300 đ▲ 300 đ (+10,00%)
Tham chiếu 3.000 đtrần 3.300 đsàn 2.700 đKhối lượng 198.700

Báo cáo tài chính chi tiết - VC2 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng VINA2

Báo cáo tài chính chi tiết - VC2 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng VINA2

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.400,12.350,82.446,42.294,72.269,62.210,12.157,32.286,4
24,228,6205,324,145,028,4197,224,2
Tiền20,324,133,923,844,628,134,521,8
Các khoản tương đương tiền3,94,5171,40,40,40,4162,72,4
326,4301,6218,6222,2222,2218,6220,122,3
Đầu tư ngắn hạn198,3198,3198,3198,3198,3198,3198,30
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn128,1103,320,323,923,920,321,822,3
1.543,21.560,41.596,71.608,41.607,81.581,61.387,01.779,2
Phải thu khách hàng612,0589,6653,0563,6573,8549,6549,8602,0
Trả trước cho người bán733,9754,2725,2612,8606,4560,5391,0646,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn0090,588,294,9128,9127,4127,4
Các khoản phải thu khác277,1297,5208,9424,2413,1422,4398,6471,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-79,8-80,9-80,9-80,4-80,4-79,8-79,8-68,9
475,0429,4401,1417,1373,9371,6342,5442,0
Hàng tồn kho475,0429,4401,1417,1373,9371,6342,5442,0
31,330,824,823,020,89,910,518,7
Chi phí trả trước ngắn hạn23,424,019,616,315,87,49,313,6
Thuế GTGT được khấu trừ7,36,14,56,04,21,70,54,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,60,70,70,70,80,80,80,7
703,1705,4620,4624,4626,5630,5632,4617,8
0,10,10,100000
Phải thu dài hạn khác0,10,10,100000
50,346,645,242,246,348,249,547,3
50,346,645,242,246,348,249,547,3
Nguyên giá TSCĐHH121,9116,5113,9110,9114,7114,7114,7110,8
Hao mòn TSCĐHH-71,6-69,9-68,8-68,7-68,5-66,6-65,3-63,6
Nguyên giá TSCĐVH0,10,10,10,10,10,10,10,1
Hao mòn TSCĐVH-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
128,4134,0137,1139,4137,3139,0139,7136,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư161,3166,7169,0170,3166,5166,5166,5162,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-33,0-32,7-31,9-30,9-29,1-27,5-26,8-26,1
522,8522,8435,8440,1440,1440,1440,1430,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh171,000000010,4
Đầu tư dài hạn khác356,5527,5440,5440,5440,5440,5440,5420,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,7-4,7-4,7-0,4-0,4-0,40-0,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn000000-0,40
1,51,92,22,72,83,33,14,2
Chi phí trả trước dài hạn0,91,21,31,31,20,80,50,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,60,71,01,51,62,52,63,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.103,23.056,23.066,92.919,22.896,12.840,62.789,72.904,2
2.153,32.109,62.123,01.981,91.961,31.905,71.858,61.989,8
1.827,91.781,31.789,11.621,51.592,11.535,71.494,51.788,0
Vay và nợ ngắn hạn838,8669,2661,7671,9648,3689,9634,5812,4
Phải trả người bán398,1428,5465,1353,8367,0344,8369,1314,3
Người mua trả tiền trước461,1516,8526,4464,1435,7325,9338,7394,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước24,326,925,532,136,436,639,225,5
Phải trả người lao động7,46,04,82,04,21,84,21,3
Chi phí phải trả30,867,442,837,136,788,954,6169,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác64,960,659,657,360,246,850,463,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,80,42,93,33,50,12,83,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,70,30,3000,20,20,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn05,1000,10,80,84,0
325,4328,4333,9360,5369,3370,0364,1201,8
Chi phí phải trả dài hạn25,025,025,025,325,325,625,60
Phải trả dài hạn khác114,5118,3118,3118,3118,3118,3118,30
Vay và nợ dài hạn177,3177,2177,3203,3212,1212,4206,4195,8
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn8,67,97,98,18,18,38,35,1
Dự phòng phải trả dài hạn005,45,45,45,45,40,9
949,9946,6943,9937,3934,8934,9931,1914,4
949,9946,6943,9937,3934,8934,9931,1914,4
756,5756,5756,5687,7687,7687,7687,7687,7
Cổ phiếu phổ thông756,5756,5756,5687,7687,7687,7687,7687,7
Thặng dư vốn cổ phần73,173,173,173,173,173,173,173,1
Quỹ đầu tư phát triển70,470,470,470,470,470,470,471,4
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,71,71,71,71,61,61,61,6
31,828,825,488,285,986,182,164,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước24,726,38,877,577,782,324,633,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này7,12,516,610,78,23,857,530,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát16,416,216,816,216,116,016,216,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.103,23.056,23.066,92.919,22.896,12.840,62.789,72.904,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80