Đang đo trạng thái thị trường…
UDJ
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Phát triển Đô thị
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 117 tỷ đ
7.100 đ▼ 200 đ (-2,74%)
Tham chiếu 7.300 đtrần 8.300 đsàn 6.300 đKhối lượng 14.300
Báo cáo tài chính chi tiết - UDJ - Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị
Báo cáo tài chính chi tiết - UDJ - Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 60 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 60 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 60 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 203,2 | 199,1 | 207,1 | 230,6 | 235,2 | 247,5 | 250,2 | 272,1 | |
| 8,5 | 9,9 | 15,3 | 16,2 | 11,2 | 1,3 | 1,7 | 5,4 | |
| Tiền | 0,5 | 0,4 | 3,3 | 4,2 | 1,2 | 1,3 | 1,7 | 0,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 8,0 | 9,5 | 12,0 | 12,0 | 10,0 | 0 | 0 | 5,0 |
| 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 77,3 | 79,3 | 83,1 | 87,8 | 83,7 | 86,1 | 85,9 | 83,8 | |
| Phải thu khách hàng | 76,5 | 78,5 | 82,4 | 84,4 | 81,3 | 83,5 | 83,2 | 80,1 |
| Trả trước cho người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,8 | 0,8 | 0,7 | 3,4 | 2,4 | 2,6 | 2,7 | 3,7 |
| 108,3 | 108,3 | 108,3 | 125,6 | 138,9 | 158,7 | 162,6 | 182,8 | |
| Hàng tồn kho | 108,3 | 108,3 | 108,3 | 125,6 | 138,9 | 158,7 | 162,6 | 182,8 |
| 7,5 | 1,5 | 0,4 | 1,0 | 1,4 | 1,3 | 0,0 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 7,5 | 1,5 | 0,4 | 0,9 | 1,4 | 1,3 | 0,0 | 0,1 |
| 255,0 | 201,8 | 201,9 | 190,0 | 190,0 | 190,1 | 190,1 | 190,2 | |
| 17,3 | 17,5 | 17,6 | 5,7 | 5,7 | 5,8 | 5,8 | 5,9 | |
| 5,5 | 5,6 | 5,6 | 5,7 | 5,7 | 5,8 | 5,8 | 5,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 12,5 | 12,5 | 12,5 | 12,5 | 12,5 | 12,5 | 12,5 | 12,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -7,0 | -6,9 | -6,9 | -6,8 | -6,8 | -6,7 | -6,7 | -6,6 |
| 11,8 | 11,9 | 12,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 237,7 | 184,3 | 184,3 | 184,3 | 184,3 | 184,3 | 184,3 | 184,3 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 237,7 | 184,3 | 184,3 | 184,3 | 184,3 | 184,3 | 184,3 | 184,3 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 458,2 | 400,8 | 409,0 | 420,6 | 425,3 | 437,6 | 440,4 | 462,3 |
| 237,2 | 174,3 | 181,3 | 196,7 | 195,0 | 207,5 | 209,1 | 222,1 | |
| 223,6 | 160,7 | 167,7 | 118,3 | 116,7 | 129,2 | 130,8 | 86,4 | |
| Phải trả người bán | 206,4 | 147,3 | 152,3 | 81,4 | 82,1 | 84,1 | 84,1 | 26,7 |
| Người mua trả tiền trước | 10,4 | 10,4 | 10,4 | 23,3 | 28,8 | 35,0 | 36,3 | 55,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,7 | 0,7 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,4 | 0,1 | 0,5 | 0,2 |
| Phải trả người lao động | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,2 | 1,2 | 3,5 | 11,9 | 3,5 | 8,1 | 7,7 | 2,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,7 | 0,9 | 1,3 | 1,3 | 1,6 | 1,7 | 1,9 | 1,9 |
| 13,6 | 13,6 | 13,6 | 78,3 | 78,3 | 78,3 | 78,3 | 135,6 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 13,6 | 13,6 | 13,6 | 78,3 | 78,3 | 78,3 | 78,3 | 135,6 |
| 220,9 | 226,5 | 227,6 | 223,9 | 230,3 | 230,1 | 231,3 | 240,2 | |
| 220,9 | 226,5 | 227,6 | 223,9 | 230,3 | 230,1 | 231,3 | 240,2 | |
| 165,0 | 165,0 | 165,0 | 165,0 | 165,0 | 165,0 | 165,0 | 165,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 165,0 | 165,0 | 165,0 | 165,0 | 165,0 | 165,0 | 165,0 | 165,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 44,6 | 43,8 | 43,8 | 43,8 | 43,8 | 42,5 | 42,5 | 42,5 |
| 1,4 | 7,8 | 8,9 | 5,2 | 11,5 | 12,7 | 13,9 | 22,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 7,7 | 8,9 | 3,8 | 3,8 | 12,0 | 13,9 | 7,1 | 17,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -6,3 | -1,1 | 5,1 | 1,4 | -0,5 | -1,2 | 6,8 | 5,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 458,2 | 400,8 | 409,0 | 420,6 | 425,3 | 437,6 | 440,4 | 462,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |