Đang đo trạng thái thị trường…
UDC
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng UDCons
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 34.706.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 34.706.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 83 tỷ đ
2.400 đ▼ 100 đ (-4,00%)
Tham chiếu 2.500 đtrần 2.800 đsàn 2.200 đKhối lượng 1.000
Báo cáo tài chính chi tiết - UDC - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng UDCons
Báo cáo tài chính chi tiết - UDC - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng UDCons
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 493,1 | 489,0 | 464,9 | 475,9 | 452,7 | 446,0 | 447,9 | 501,5 | |
| 25,4 | 24,9 | 10,1 | 9,8 | 14,3 | 17,0 | 30,5 | 36,3 | |
| Tiền | 10,4 | 13,3 | 4,1 | 3,8 | 8,2 | 10,9 | 18,4 | 24,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 15,0 | 11,6 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 12,0 | 12,0 |
| 0 | 0 | 3,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 3,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,0 |
| 226,8 | 218,9 | 229,0 | 201,7 | 177,7 | 145,2 | 162,6 | 133,1 | |
| Phải thu khách hàng | 154,8 | 147,2 | 164,1 | 140,8 | 120,2 | 95,8 | 124,6 | 79,3 |
| Trả trước cho người bán | 76,0 | 75,4 | 70,8 | 64,5 | 61,2 | 52,7 | 41,7 | 36,7 |
| Các khoản phải thu khác | 51,1 | 51,2 | 51,0 | 50,7 | 50,6 | 50,3 | 50,0 | 50,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -55,0 | -55,0 | -56,9 | -54,4 | -54,4 | -53,6 | -53,6 | -33,5 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 |
| 231,2 | 235,6 | 214,8 | 251,6 | 247,1 | 266,7 | 242,2 | 310,2 | |
| Hàng tồn kho | 288,3 | 287,5 | 266,7 | 296,5 | 291,9 | 304,8 | 280,3 | 310,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -57,1 | -51,9 | -51,9 | -44,9 | -44,9 | -38,1 | -38,1 | 0 |
| 9,7 | 9,6 | 8,0 | 12,8 | 13,7 | 17,1 | 12,6 | 16,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 1,2 | 2,2 | 3,2 | 0,2 | 0,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,2 | 3,4 | 1,7 | 1,8 | 1,7 | 3,3 | 1,9 | 1,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 9,8 | 9,8 | 10,6 | 10,6 | 14,1 |
| 375,6 | 381,0 | 385,2 | 390,2 | 395,8 | 401,2 | 406,7 | 420,3 | |
| 7,7 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 7,7 |
| 60,3 | 62,3 | 64,5 | 66,5 | 68,7 | 71,0 | 73,2 | 75,6 | |
| 45,4 | 47,3 | 49,4 | 51,3 | 53,4 | 55,5 | 57,6 | 59,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 173,9 | 174,4 | 174,4 | 174,2 | 179,7 | 180,5 | 184,6 | 191,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -128,5 | -127,1 | -125,1 | -123,0 | -126,3 | -125,0 | -126,9 | -131,5 |
| 14,9 | 15,0 | 15,1 | 15,2 | 15,4 | 15,5 | 15,6 | 15,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 21,9 | 21,9 | 21,9 | 21,9 | 21,9 | 21,9 | 21,9 | 21,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -7,0 | -6,9 | -6,8 | -6,7 | -6,6 | -6,5 | -6,3 | -6,2 |
| 293,4 | 296,6 | 299,8 | 303,0 | 306,2 | 309,4 | 312,7 | 322,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 451,7 | 451,7 | 451,7 | 451,7 | 451,7 | 451,7 | 451,7 | 457,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -158,3 | -155,1 | -151,9 | -148,7 | -145,5 | -142,3 | -139,1 | -135,7 |
| 11,3 | 10,7 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,3 | 11,3 | 13,1 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 7,5 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,6 | 4,9 | 5,8 | 5,7 | 5,7 | 5,6 | 5,6 | 5,6 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2,8 | 3,7 | 1,7 | 1,5 | 1,6 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,8 | 3,7 | 1,7 | 1,5 | 1,6 | 1,7 | 1,7 | 1,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 868,7 | 870,1 | 850,1 | 866,1 | 848,5 | 847,2 | 854,6 | 921,9 |
| 756,3 | 742,3 | 712,3 | 705,6 | 674,8 | 658,4 | 655,9 | 715,6 | |
| 738,7 | 672,9 | 621,8 | 611,2 | 574,2 | 552,0 | 543,0 | 597,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 217,6 | 202,0 | 192,8 | 188,9 | 181,0 | 175,8 | 172,1 | 170,3 |
| Phải trả người bán | 129,0 | 128,1 | 112,1 | 112,4 | 98,9 | 100,2 | 89,8 | 85,2 |
| Người mua trả tiền trước | 11,4 | 11,7 | 9,1 | 18,7 | 14,4 | 10,2 | 17,0 | 96,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 32,0 | 32,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 9,7 | 11,8 | 11,9 | 12,9 | 12,5 | 12,5 | 14,8 | 5,4 |
| Phải trả người lao động | 6,1 | 5,2 | 5,4 | 5,7 | 5,9 | 5,6 | 6,7 | 7,6 |
| Chi phí phải trả | 8,5 | 7,0 | 10,1 | 6,3 | 6,7 | 6,3 | 8,7 | 4,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 324,5 | 275,1 | 280,4 | 266,1 | 254,5 | 241,4 | 233,9 | 227,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,3 | 0 | 0 | 0 |
| 17,6 | 69,5 | 90,5 | 94,4 | 100,6 | 106,4 | 112,9 | 117,9 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,7 | 37,8 | 50,8 | 51,6 | 52,8 | 53,6 | 55,1 | 55,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 15,8 | 23,8 | 28,8 | 33,8 | 38,8 | 43,8 | 48,8 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 15,8 | 15,8 | 15,8 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 |
| 112,4 | 127,7 | 137,8 | 160,5 | 173,8 | 188,8 | 198,7 | 206,3 | |
| 112,4 | 127,7 | 137,8 | 160,5 | 173,8 | 188,8 | 198,7 | 206,3 | |
| 350,0 | 350,0 | 350,0 | 350,0 | 350,0 | 350,0 | 350,0 | 350,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 350,0 | 350,0 | 350,0 | 350,0 | 350,0 | 350,0 | 350,0 | 350,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| -273,4 | -257,4 | -247,2 | -226,0 | -212,6 | -198,1 | -188,5 | -185,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -247,4 | -247,4 | -188,5 | -188,5 | -188,5 | -188,5 | -150,0 | -147,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -26,1 | -10,0 | -58,7 | -37,5 | -24,1 | -9,6 | -38,5 | -38,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 16,1 | 15,5 | 15,4 | 16,8 | 16,7 | 17,2 | 17,5 | 22,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 868,7 | 870,1 | 850,1 | 866,1 | 848,5 | 847,2 | 854,6 | 921,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |