iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TXM
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần VICEM Thạch cao Xi Măng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 26 tỷ đ
3.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.700 đtrần 4.000 đsàn 3.400 đKhối lượng 1.300

Báo cáo tài chính chi tiết - TXM - Công ty Cổ phần VICEM Thạch cao Xi Măng

Báo cáo tài chính chi tiết - TXM - Công ty Cổ phần VICEM Thạch cao Xi Măng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
154,0148,1139,4152,8155,7157,5166,6168,4
8,92,910,89,22,82,211,25,9
Tiền8,92,910,88,22,81,211,22,9
Các khoản tương đương tiền00,101,001,003,0
6,101,001,0000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn6,101,001,0000
137,8144,3126,5142,5150,9154,8154,7160,6
Phải thu khách hàng139,1139,4118,2137,4143,6146,9146,5157,1
Trả trước cho người bán1,91,95,42,55,05,35,74,1
Các khoản phải thu khác0,66,76,76,66,66,97,03,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,8-3,8-3,8-4,1-4,3-4,3-4,4-4,3
00000001,4
Hàng tồn kho00000001,4
1,20,91,11,11,00,50,60,4
Chi phí trả trước ngắn hạn00,20,00,100,00,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,10,00,00,00,00,00,00,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,10,81,11,01,00,40,60,2
0,20,10,30,20,30,30,30,3
0,10,10,20,20,20,30,30,3
0,10,10,20,20,20,30,30,3
Nguyên giá TSCĐHH10,710,710,710,710,712,312,319,2
Hao mòn TSCĐHH-10,6-10,5-10,5-10,5-10,4-12,0-12,0-18,9
Nguyên giá TSCĐVH0,20,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
0,100,100,100,00
Chi phí trả trước dài hạn0,100,100,100,00
TỔNG CỘNG TÀI SẢN154,3148,3139,7152,9156,0157,7166,9168,7
42,837,429,042,545,747,556,859,5
42,837,429,042,545,747,556,859,5
Vay và nợ ngắn hạn2,04,07,05,05,0002,0
Phải trả người bán37,431,419,336,139,946,354,355,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,00,10,10,10,00,10,20,6
Phải trả người lao động2,80,90,60,40,20,41,40,5
Chi phí phải trả0,10,40,10,10,00,10,20,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,20,31,50,30,40,50,40,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,00,00,10,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,20,30,40,10,20,20,3
111,5110,8110,7110,5110,3110,2110,1109,2
111,5110,8110,7110,5110,3110,2110,1109,2
70,070,070,070,070,070,070,070,0
Cổ phiếu phổ thông70,070,070,070,070,070,070,070,0
Thặng dư vốn cổ phần18,218,218,218,218,218,218,218,2
Vốn khác của chủ sở hữu1,01,01,01,01,01,01,01,0
Quỹ đầu tư phát triển24,924,924,924,924,924,924,924,9
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,41,41,41,41,41,41,41,4
-4,0-4,7-4,8-5,0-5,2-5,3-5,4-6,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-4,8-4,8-5,4-5,4-5,4-5,4-4,6-4,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,80,10,60,40,20,1-0,8-1,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN154,3148,3139,7152,9156,0157,7166,9168,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80