iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TNT
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Tập đoàn TNT

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 51.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 51.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 495 tỷ đ
9.700 đ▼ 90 đ (-0,92%)
Tham chiếu 9.790 đtrần 10.450 đsàn 9.110 đKhối lượng 209.200

Báo cáo tài chính chi tiết - TNT - Công ty Cổ phần Tập đoàn TNT

Báo cáo tài chính chi tiết - TNT - Công ty Cổ phần Tập đoàn TNT

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
360,3590,4460,4594,7332,9322,2424,4655,6
42,134,213,54,721,531,0137,7102,9
Tiền42,134,213,54,721,531,047,732,9
Các khoản tương đương tiền0,00000090,070,0
104,2155,3108,6130,11,10,00,00,0
Đầu tư ngắn hạn104,8169,1133,7138,11,10,00,00,0
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,6-13,8-25,1-7,9-0,0-0,0-0,0-0,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,00000000
178,3273,9314,6332,0255,8255,5252,3516,9
Phải thu khách hàng106,4219,4235,6187,1203,7206,2205,3194,3
Trả trước cho người bán1,725,936,315,27,96,413,993,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn00000032,314,0
Các khoản phải thu khác86,645,159,1151,671,571,530,9251,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,5-16,5-16,5-21,9-27,2-28,6-30,1-36,3
35,3116,420,5113,745,828,427,228,6
Hàng tồn kho35,3116,420,5113,745,828,427,228,6
0,510,53,314,28,77,37,27,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,00,20,10,20,10,1
Thuế GTGT được khấu trừ0,310,33,113,98,57,07,07,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,1
392,8326,5372,4386,7401,8401,3240,6827,7
0,0300,1300,1315,2330,2329,8219,6799,5
Phải thu dài hạn khác0,0300,1300,1315,2330,2329,8219,6799,5
3,53,61,21,31,41,41,41,5
3,53,61,21,31,41,41,41,5
Nguyên giá TSCĐHH5,15,12,62,65,15,15,15,2
Hao mòn TSCĐHH-1,6-1,5-1,4-1,3-3,8-3,7-3,6-3,7
Nguyên giá TSCĐVH0,00,00,00,00,00,00,00,0
Hao mòn TSCĐVH-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
0050,900000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0050,900000
00050,750,7000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00050,750,7000
389,122,820,219,519,519,519,526,7
Đầu tư vào công ty con01,1000000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh200,00000000
Đầu tư dài hạn khác200,030,030,030,030,030,030,030,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,9-8,3-9,8-10,5-10,5-10,5-10,5-3,3
0,10,00,00,00,00,00,00,1
Chi phí trả trước dài hạn0,10,00,00,00,00,00,00,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN753,1916,9832,8981,4734,6723,5665,01.483,3
72,0254,7188,2347,2103,292,740,2800,4
70,1252,6187,7346,5102,592,039,5232,9
Vay và nợ ngắn hạn35,5114,270,6110,071,265,520,3125,2
Phải trả người bán12,598,381,592,523,314,811,112,9
Người mua trả tiền trước000135,400015,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,08,97,32,21,72,61,62,4
Phải trả người lao động0,60,40,60,50,50,20,30,3
Chi phí phải trả2,05,52,52,02,02,02,466,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác10,425,425,33,93,96,93,810,6
1,92,10,50,60,60,70,8567,5
Chi phí phải trả dài hạn000000017,2
Vay và nợ dài hạn1,92,10,50,60,60,70,8550,4
681,1662,2644,6634,2631,5630,8624,8682,9
681,1662,2644,6634,2631,5630,8624,8682,9
510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0
Cổ phiếu phổ thông510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0510,0
Thặng dư vốn cổ phần1,91,91,91,91,91,91,91,9
92,683,874,969,167,867,161,265,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước74,974,961,261,261,261,260,860,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này17,89,013,78,06,65,90,44,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát76,566,457,853,251,751,851,7105,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN753,1916,9832,8981,4734,6723,5665,01.483,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80