Đang đo trạng thái thị trường…
TLD
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 81.628.423 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 81.628.423 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 648 tỷ đ
7.940 đ▲ 50 đ (+0,63%)
Tham chiếu 7.890 đtrần 8.440 đsàn 7.340 đKhối lượng 154.700
Báo cáo tài chính chi tiết - TLD - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long
Báo cáo tài chính chi tiết - TLD - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.130,7 | 1.105,4 | 1.101,7 | 1.139,6 | 1.091,1 | 926,7 | 800,4 | 797,7 | |
| 47,9 | 139,0 | 150,1 | 13,6 | 16,7 | 147,7 | 24,7 | 27,7 | |
| Tiền | 47,9 | 79,0 | 90,1 | 13,6 | 16,7 | 147,7 | 24,7 | 27,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 60,0 | 60,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| 75,4 | 44,4 | 3,5 | 3,4 | 3,4 | 9,4 | 8,8 | 8,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 75,4 | 44,4 | 3,5 | 3,4 | 3,4 | 9,4 | 8,8 | 8,6 |
| 493,4 | 420,2 | 394,4 | 520,3 | 522,8 | 235,1 | 224,6 | 231,3 | |
| Phải thu khách hàng | 157,8 | 153,9 | 114,9 | 119,4 | 124,8 | 129,5 | 144,7 | 144,3 |
| Trả trước cho người bán | 96,8 | 118,6 | 98,9 | 103,8 | 100,6 | 70,7 | 43,8 | 53,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 71,8 | 83,7 | 101,0 | 36,0 | 36,0 | 36,0 |
| Các khoản phải thu khác | 244,0 | 152,8 | 113,9 | 217,0 | 200,0 | 2,6 | 3,6 | 0,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,1 | -5,1 | -5,1 | -3,6 | -3,6 | -3,6 | -3,6 | -2,6 |
| 504,9 | 493,3 | 544,4 | 583,8 | 534,7 | 526,3 | 535,0 | 523,8 | |
| Hàng tồn kho | 504,9 | 493,3 | 544,4 | 583,8 | 534,7 | 526,3 | 535,0 | 523,8 |
| 9,2 | 8,5 | 9,4 | 18,4 | 13,5 | 8,2 | 7,3 | 6,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,4 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 8,5 | 7,9 | 8,6 | 13,4 | 8,7 | 3,5 | 2,4 | 1,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 4,6 | 4,6 | 4,5 | 4,5 | 4,2 |
| 359,2 | 346,6 | 351,6 | 279,9 | 278,1 | 245,1 | 250,2 | 255,2 | |
| 238,7 | 205,2 | 210,5 | 135,6 | 140,6 | 145,8 | 150,9 | 155,8 | |
| 238,7 | 205,2 | 210,5 | 135,6 | 140,6 | 145,8 | 150,9 | 155,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 385,7 | 350,0 | 348,3 | 267,2 | 267,1 | 267,1 | 267,1 | 266,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -147,0 | -144,7 | -137,8 | -131,7 | -126,5 | -121,3 | -116,2 | -111,2 |
| 17,5 | 39,6 | 39,5 | 43,9 | 38,2 | 0,1 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 17,5 | 39,6 | 39,5 | 43,9 | 38,2 | 0,1 | 0 | 0 |
| 98,4 | 97,5 | 97,5 | 96,1 | 96,0 | 96,0 | 96,0 | 96,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 98,4 | 97,5 | 97,5 | 96,1 | 96,0 | 96,0 | 96,0 | 96,0 |
| 4,6 | 4,3 | 4,1 | 4,3 | 3,2 | 3,2 | 3,3 | 3,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 4,5 | 4,2 | 4,0 | 4,1 | 3,1 | 3,1 | 3,2 | 3,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.489,9 | 1.452,0 | 1.453,2 | 1.419,5 | 1.369,1 | 1.171,8 | 1.050,6 | 1.052,9 |
| 433,2 | 409,3 | 437,9 | 424,8 | 379,6 | 272,7 | 234,2 | 236,1 | |
| 287,1 | 271,6 | 300,2 | 261,2 | 281,4 | 239,7 | 209,3 | 208,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 174,1 | 167,9 | 181,4 | 133,8 | 143,8 | 163,8 | 132,0 | 100,4 |
| Phải trả người bán | 73,1 | 45,5 | 54,5 | 69,5 | 83,8 | 62,9 | 67,2 | 99,1 |
| Người mua trả tiền trước | 25,8 | 16,7 | 28,4 | 54,2 | 50,5 | 9,1 | 6,7 | 5,3 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 8,9 | 12,7 | 7,2 | 1,4 | 1,4 | 1,6 | 0,7 | 1,1 |
| Phải trả người lao động | 3,1 | 3,5 | 1,4 | 0 | 0,0 | 0 | 0,8 | 0 |
| Chi phí phải trả | 0 | 23,1 | 25,4 | 0 | 0 | 0,4 | 0,2 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,6 | 0,8 | 0,4 | 0,8 | 0,5 | 0,5 | 0,2 | 0,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| 146,1 | 137,7 | 137,7 | 163,6 | 98,2 | 32,9 | 24,9 | 28,1 | |
| Vay và nợ dài hạn | 146,0 | 137,6 | 137,6 | 163,6 | 98,2 | 32,9 | 24,9 | 28,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.056,7 | 1.042,8 | 1.015,3 | 994,7 | 989,5 | 899,1 | 816,4 | 816,8 | |
| 1.056,7 | 1.042,8 | 1.015,3 | 994,7 | 989,5 | 899,1 | 816,4 | 816,8 | |
| 777,4 | 777,4 | 777,4 | 777,4 | 777,4 | 777,4 | 777,4 | 777,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 777,4 | 777,4 | 777,4 | 777,4 | 777,4 | 777,4 | 777,4 | 777,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| 133,5 | 120,9 | 93,5 | 41,1 | 36,1 | 29,7 | 27,2 | 27,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 93,5 | 93,5 | 27,2 | 27,2 | 27,2 | 27,2 | 13,1 | 13,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 40,0 | 27,4 | 66,3 | 13,9 | 8,9 | 2,5 | 14,1 | 14,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 145,1 | 143,8 | 143,7 | 175,5 | 175,3 | 91,2 | 11,1 | 11,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.489,9 | 1.452,0 | 1.453,2 | 1.419,5 | 1.369,1 | 1.171,8 | 1.050,6 | 1.052,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |