iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
THG
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.176.307 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.176.307 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 941 tỷ đ
26.750 đ▼ 50 đ (-0,19%)
Tham chiếu 26.800 đtrần 28.650 đsàn 24.950 đKhối lượng 25.100

Báo cáo tài chính chi tiết - THG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang

Báo cáo tài chính chi tiết - THG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 64 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 64 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 64 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.512,51.507,81.593,01.448,21.424,61.476,81.554,51.481,2
195,1234,0381,7233,5247,0204,8298,9168,2
Tiền121,8107,0239,7124,0137,367,1122,834,9
Các khoản tương đương tiền73,3127,1142,0109,5109,7137,6176,1133,3
13,67,533,624,645,254,354,150,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn13,67,533,624,645,254,354,150,0
319,9288,7320,2353,5300,4341,8319,8424,7
Phải thu khách hàng258,1232,3274,9273,7249,9263,8267,1338,0
Trả trước cho người bán34,541,437,724,020,729,317,528,9
Các khoản phải thu khác76,461,854,497,572,288,875,093,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-49,1-46,7-46,8-41,7-42,4-40,1-39,8-35,4
887,6879,7832,0805,2804,1848,4857,6817,0
Hàng tồn kho888,0880,0832,3805,6804,4848,7857,9817,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
96,297,825,631,427,927,724,121,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,90,60,10,10,00,13,1
Thuế GTGT được khấu trừ28,330,120,226,523,323,519,213,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước3,73,14,84,84,44,14,94,3
Tài sản ngắn hạn khác63,463,8000000
842,0831,6827,5888,5721,1674,4627,2555,1
0,30,30,30,30,30,30,30,3
Phải thu dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,30,3
344,0345,0358,3341,5331,3327,9327,1287,9
307,9308,7321,8309,5299,0295,4294,3254,8
Nguyên giá TSCĐHH861,6847,0844,4816,2791,5772,7757,4705,1
Hao mòn TSCĐHH-553,6-538,3-522,6-506,7-492,4-477,3-463,1-450,3
36,036,336,532,032,332,532,833,1
Nguyên giá TSCĐVH43,843,843,839,039,039,039,039,0
Hao mòn TSCĐVH-7,7-7,5-7,2-7,0-6,7-6,4-6,2-5,9
21,315,716,116,516,917,217,618,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư32,726,626,626,626,626,626,626,6
Hao mòn bất động sản đầu tư-11,3-10,9-10,5-10,1-9,7-9,3-8,9-8,5
424,7421,3401,0488,1332,2317,7270,5238,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang424,7421,3401,0488,1332,2317,7270,5238,1
0,30,32,91,40,30,30,40,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,30,30,40,30,30,30,40,3
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn002,61,00000
51,449,148,840,740,010,911,310,4
Chi phí trả trước dài hạn31,028,929,530,030,23,94,43,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại20,420,119,310,69,97,16,97,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.354,62.339,42.420,52.336,72.145,62.151,22.181,72.036,3
1.576,41.545,91.626,21.555,61.410,81.414,51.450,41.335,9
1.183,71.123,61.197,51.107,61.062,01.158,91.214,91.190,0
Vay và nợ ngắn hạn280,2286,2259,6233,8216,9235,0263,5363,1
Phải trả người bán457,8395,3448,0476,5434,2450,0450,7419,3
Người mua trả tiền trước292,8331,1343,8266,8283,8335,5314,4262,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông31,231,4——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,84,841,227,316,55,821,419,0
Phải trả người lao động14,111,221,617,213,910,323,511,7
Chi phí phải trả60,437,954,056,539,478,294,983,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,31,84,31,627,027,629,613,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi18,77,58,712,516,42,24,67,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,11,50,61,00,91,60,50,7
Dự phòng phải trả ngắn hạn16,314,915,714,213,012,711,910,2
392,7422,2428,7448,0348,7255,7235,5145,8
Chi phí phải trả dài hạn55,255,251,153,849,0000
Phải trả dài hạn khác0,40,40,40,40,40,40,40,4
Vay và nợ dài hạn329,7359,2370,3387,0293,2250,2230,0140,9
Dự phòng phải trả dài hạn7,47,46,96,86,25,15,14,5
778,1793,5794,3781,1734,9736,7731,3700,4
778,1793,5794,3781,1734,9736,7731,3700,4
351,8311,3311,3311,3311,3259,4259,4259,4
Cổ phiếu phổ thông351,8311,3311,3311,3311,3259,4259,4259,4
Thặng dư vốn cổ phần5,75,75,75,75,75,75,75,7
Vốn khác của chủ sở hữu3,83,81,01,01,01,01,01,0
Quỹ đầu tư phát triển274,0242,0241,2241,2241,2212,4212,4212,4
130,3218,8222,0209,8164,5246,4241,3211,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước70,3186,861,892,992,9215,499,5125,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này60,032,0160,2116,971,731,0141,886,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát12,512,013,012,111,111,811,510,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.354,62.339,42.420,52.336,72.145,62.151,22.181,72.036,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80