iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TED
UPCOM - Xây dựng

Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Giao thông Vận tải - CTCP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 938 tỷ đ
75.000 đ▼ 200 đ (-0,27%)
Tham chiếu 75.200 đtrần 86.400 đsàn 64.000 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - TED - Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Giao thông Vận tải - CTCP

Báo cáo tài chính chi tiết - TED - Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Giao thông Vận tải - CTCP

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 30 kỳ, từ năm 2019.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 30 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 30 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.123,21.952,71.670,21.377,51.296,81.212,81.194,31.131,9
536,2541,9384,5240,5274,6195,2172,8114,1
Tiền312,4281,2243,3126,0173,5103,0137,074,0
Các khoản tương đương tiền223,8260,6141,2114,5101,092,235,940,0
325,1248,0140,6114,897,287,667,867,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn325,1248,0140,6114,897,287,667,867,7
894,6843,8785,5711,3673,9658,2620,8612,4
Phải thu khách hàng661,7665,5692,5589,0585,2585,5567,7533,7
Trả trước cho người bán139,4100,786,689,557,958,759,064,1
Các khoản phải thu khác175,3160,189,5105,899,883,662,181,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-81,8-82,6-83,1-73,0-69,0-69,5-68,0-67,0
354,2311,0354,3304,4250,3266,5328,1333,4
Hàng tồn kho356,3313,3356,6306,7252,6268,8330,4335,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,2-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3
13,28,05,46,40,95,34,84,4
Chi phí trả trước ngắn hạn8,10,70,81,60,50,70,81,6
Thuế GTGT được khấu trừ0,32,32,22,00,01,100
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước4,85,02,42,80,33,63,92,7
97,990,387,990,892,991,893,395,2
82,578,674,776,678,877,277,278,0
77,675,771,473,174,972,673,474,3
Nguyên giá TSCĐHH276,8277,4269,9272,6272,4266,8264,5262,3
Hao mòn TSCĐHH-199,2-201,7-198,5-199,5-197,5-194,2-191,1-187,9
4,92,93,33,53,94,63,93,7
Nguyên giá TSCĐVH23,321,021,020,920,921,320,219,7
Hao mòn TSCĐVH-18,4-18,0-17,7-17,4-17,0-16,7-16,3-16,0
15,411,613,314,114,114,616,117,1
Chi phí trả trước dài hạn14,811,212,813,713,714,215,716,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,40,40,40,40,40,40,40,5
Tài sản dài hạn khác0,10000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.221,12.043,01.758,11.468,21.389,71.304,51.287,61.227,1
1.794,41.574,41.347,11.098,91.035,0917,0928,1896,8
1.792,31.572,21.345,21.097,01.033,2915,0926,0894,8
Vay và nợ ngắn hạn5,77,713,019,115,416,39,07,8
Phải trả người bán105,4104,3101,886,283,180,885,174,4
Người mua trả tiền trước942,6732,9642,4539,1398,6411,8440,8442,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông45,69,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước21,825,439,820,727,413,117,816,5
Phải trả người lao động273,9298,6197,6151,0193,8149,1134,1109,7
Chi phí phải trả154,1194,768,060,383,173,472,965,8
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng1,11,11,11,11,11,11,11,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác173,4170,8204,9178,2187,6145,0140,4150,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi40,423,124,531,533,521,221,625,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn28,44,527,63,93,51,11,20,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn0024,56,06,02,02,00
2,12,11,91,91,92,12,12,1
Phải trả dài hạn khác1,41,61,31,41,31,51,11,1
Vay và nợ dài hạn0000000,40,5
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,70,50,50,50,50,50,50,5
426,7468,6411,0369,3354,6387,5359,6330,2
426,7468,6411,0369,3354,6387,5359,6330,2
125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0
Cổ phiếu phổ thông125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0
Thặng dư vốn cổ phần0,80,80,80,80,80,80,80,8
Vốn khác của chủ sở hữu28,928,928,927,427,427,426,126,1
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9
Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,10,1
189,5214,0165,3132,5121,6148,3123,3101,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước115,1161,776,179,979,9119,559,459,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này74,452,389,152,641,728,863,942,5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát92,3109,6100,993,489,695,894,286,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.221,12.043,01.758,11.468,21.389,71.304,51.287,61.227,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80