iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TCR
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ TAICERA

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 45.425.142 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 45.425.142 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 98 tỷ đ
2.150 đ▲ 10 đ (+0,47%)
Tham chiếu 2.140 đtrần 2.280 đsàn 2.000 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - TCR - Công ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ TAICERA

Báo cáo tài chính chi tiết - TCR - Công ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ TAICERA

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
512,5545,9615,1622,4628,8610,6680,0677,4
45,250,845,226,426,225,139,728,7
Tiền45,250,845,226,426,225,139,728,7
30,630,630,626,226,2038,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn30,630,630,626,226,2038,00
145,7137,7162,6141,4151,6172,5170,5166,3
Phải thu khách hàng117,2113,9158,0139,6141,2151,9149,7149,6
Trả trước cho người bán25,324,24,95,312,513,914,611,3
Các khoản phải thu khác11,915,315,45,46,06,76,25,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,7-15,7-15,7-8,9-8,2000
266,2305,4354,9402,0392,5382,0404,4448,4
Hàng tồn kho294,1337,2389,4431,5424,4405,8417,1456,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-27,9-31,8-34,5-29,5-31,9-23,8-12,6-8,2
24,821,521,726,432,531,027,334,0
Chi phí trả trước ngắn hạn7,25,56,59,212,08,710,313,2
Thuế GTGT được khấu trừ17,315,714,917,020,222,016,820,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,30,30,30,30,30,30,30,3
317,9330,1342,9345,0328,0340,5307,3328,8
1,01,11,21,11,232,01,331,5
Phải thu dài hạn khác1,01,11,21,11,232,01,331,5
267,5275,9284,4280,3247,9244,5239,4231,2
262,4270,6278,8274,4241,8238,2232,8224,4
Nguyên giá TSCĐHH1.131,71.132,41.132,41.646,51.614,31.603,11.607,61.596,4
Hao mòn TSCĐHH-869,3-861,9-853,6-1.372,0-1.372,5-1.365,0-1.374,8-1.372,0
5,15,35,65,86,16,46,66,9
Nguyên giá TSCĐVH11,911,911,911,911,911,911,911,9
Hao mòn TSCĐVH-6,8-6,5-6,3-6,0-5,8-5,5-5,2-5,0
11,011,310,926,174,560,164,565,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,011,310,926,174,560,164,565,6
38,441,946,437,44,44,02,00,5
Chi phí trả trước dài hạn38,441,946,437,44,44,02,00,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN830,4876,0958,0967,4956,9951,1987,31.006,2
496,5529,7591,1647,3634,7606,6622,4626,0
486,8520,0581,4629,9616,7582,9612,7624,8
Vay và nợ ngắn hạn341,8358,0312,1341,0358,6362,4404,7404,7
Phải trả người bán110,3122,0216,7229,6197,0164,0153,7166,9
Người mua trả tiền trước18,730,129,832,834,534,935,333,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,10,00,10,10,30,10,00,1
Phải trả người lao động5,35,05,36,16,57,48,89,9
Chi phí phải trả8,34,316,719,819,26,99,89,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,40,50,70,50,57,30,40,3
9,79,79,717,418,023,79,81,2
Phải trả dài hạn khác1,81,81,81,81,81,91,71,2
Vay và nợ dài hạn7,97,97,915,616,221,88,10
333,9346,4366,9320,1322,1344,5364,9380,2
333,9346,4366,9320,1322,1344,5364,9380,2
454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3
Cổ phiếu phổ thông454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3454,3
Thặng dư vốn cổ phần86,586,586,586,586,586,586,586,5
Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Quỹ đầu tư phát triển15,917,617,617,617,619,619,619,6
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu17,322,622,622,622,620,620,620,6
-240,1-234,6-214,1-260,9-258,9-236,5-216,1-200,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-214,1-214,1-216,1-216,1-216,1-216,1-155,1-155,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-26,0-20,52,0-44,8-42,7-20,4-61,1-45,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN830,4876,0958,0967,4956,9951,1987,31.006,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80