Đang đo trạng thái thị trường…
SJG
UPCOM - Xây dựngTổng Công ty Sông Đà
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 449.537.112 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 449.537.112 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 9.890 tỷ đ
22.000 đ▲ 100 đ (+0,46%)
Tham chiếu 21.900 đtrần 25.100 đsàn 18.700 đKhối lượng 900
Báo cáo tài chính chi tiết - SJG - Tổng Công ty Sông Đà
Báo cáo tài chính chi tiết - SJG - Tổng Công ty Sông Đà
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 31 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 31 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 31 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
91 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 51 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.884,8 | 11.173,8 | 11.215,2 | 11.893,2 | 11.404,5 | 10.715,9 | 10.976,2 | 11.675,3 | |
| 1.220,4 | 1.319,4 | 1.872,0 | 1.895,0 | 1.528,2 | 1.374,6 | 1.764,8 | 1.393,5 | |
| Tiền | 811,9 | 883,6 | 1.598,7 | 1.255,1 | 1.014,4 | 980,7 | 1.358,5 | 1.169,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 408,5 | 435,8 | 273,3 | 639,9 | 513,8 | 393,9 | 406,4 | 224,0 |
| 5.459,7 | 4.660,4 | 2.647,3 | 2.497,3 | 2.310,9 | 2.202,3 | 1.992,4 | 2.533,8 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 6.476,7 | 6.124,0 | 2.647,2 | 2.497,1 | 2.310,7 | 2.202,2 | 1.992,3 | 2.533,6 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -1.017,1 | -1.463,8 | — | — | — | — | — | — |
| 3.286,0 | 3.336,4 | 4.825,9 | 5.561,5 | 5.430,4 | 5.011,6 | 5.262,3 | 5.741,0 | |
| Phải thu khách hàng | 2.104,1 | 2.028,4 | 1.907,7 | 2.552,6 | 2.493,6 | 2.255,0 | 2.495,2 | 2.769,1 |
| Trả trước cho người bán | 283,2 | 240,2 | 235,6 | 281,7 | 310,4 | 395,3 | 470,8 | 467,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 3.249,0 | 3.351,2 | 3.383,3 | 3.234,1 | 3.172,4 | 3.196,6 |
| Các khoản phải thu khác | 1.584,8 | 1.793,4 | 1.622,8 | 1.676,9 | 1.517,9 | 1.385,4 | 1.322,4 | 1.472,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -686,2 | -725,7 | -2.189,2 | -2.310,7 | -2.284,7 | -2.268,1 | -2.208,3 | -2.174,5 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,8 |
| 1.706,9 | 1.632,2 | 1.671,6 | 1.741,7 | 1.935,7 | 1.892,3 | 1.739,9 | 1.745,0 | |
| Hàng tồn kho | 1.706,9 | 1.632,2 | 1.671,6 | 1.741,7 | 1.935,7 | 1.892,3 | 1.739,9 | 1.745,0 |
| 211,8 | 225,5 | 198,3 | 197,8 | 199,3 | 235,1 | 216,6 | 262,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 27,5 | 40,1 | 22,4 | 29,9 | 30,0 | 35,8 | 28,6 | 29,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 153,2 | 155,3 | 142,4 | 142,3 | 144,1 | 173,2 | 162,9 | 191,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 31,1 | 30,0 | 33,5 | 25,5 | 25,3 | 26,0 | 25,1 | 40,5 |
| 11.245,0 | 11.304,5 | 11.306,0 | 11.292,1 | 10.964,7 | 11.201,6 | 11.282,3 | 11.395,8 | |
| 998,7 | 1.072,2 | 1.548,5 | 1.408,7 | 1.348,9 | 1.287,8 | 1.254,6 | 1.290,3 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 974,0 | 1.037,1 | 1.011,4 | 857,0 | 801,0 | 748,5 | 717,3 | 739,3 |
| Trả trước dài hạn người bán | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 504,4 | 545,4 | 541,8 | 531,0 | 527,0 | 544,8 |
| Phải thu dài hạn khác | 35,2 | 35,2 | 32,7 | 6,2 | 6,1 | 8,4 | 10,4 | 6,3 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -10,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6.368,1 | 6.540,3 | 6.586,2 | 6.644,9 | 6.768,4 | 6.935,3 | 7.069,4 | 7.187,3 | |
| 6.314,5 | 6.471,7 | 6.520,6 | 6.579,7 | 6.700,5 | 6.865,3 | 6.995,5 | 7.120,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 17.369,8 | 17.319,9 | 17.271,8 | 17.421,9 | 17.376,9 | 17.379,8 | 17.472,9 | 17.483,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -11.055,3 | -10.848,2 | -10.751,3 | -10.842,2 | -10.676,4 | -10.514,5 | -10.477,4 | -10.362,7 |
| 44,7 | 59,7 | 56,6 | 56,0 | 58,7 | 61,1 | 64,9 | 57,5 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 77,7 | 104,2 | 97,0 | 92,6 | 91,9 | 95,4 | 95,4 | 84,8 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -33,0 | -44,6 | -40,4 | -36,6 | -33,2 | -34,3 | -30,5 | -27,3 |
| 8,9 | 9,0 | 9,0 | 9,1 | 9,2 | 8,9 | 9,0 | 9,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 15,9 | 15,9 | 15,9 | 15,9 | 15,9 | 15,4 | 15,4 | 15,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -7,0 | -6,9 | -6,8 | -6,7 | -6,6 | -6,5 | -6,4 | -6,3 |
| 140,2 | 114,6 | 158,9 | 162,6 | 207,7 | 201,9 | 204,7 | 179,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 140,2 | 114,6 | 158,9 | 162,6 | 207,7 | 201,9 | 204,7 | 179,5 |
| 3.366,0 | 3.199,9 | 2.716,8 | 2.829,9 | 2.446,3 | 2.554,6 | 2.552,5 | 2.558,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 2.737,3 | 2.573,6 | 2.573,6 | 2.708,4 | 2.312,1 | 2.434,0 | 2.433,7 | 2.427,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 242,7 | 240,3 | 237,3 | 237,3 | 237,3 | 236,3 | 236,3 | 247,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -117,6 | -117,3 | -95,1 | -116,8 | -104,2 | -116,7 | -118,5 | -116,6 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 503,7 | 503,3 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 372,0 | 377,5 | 295,5 | 246,0 | 193,5 | 222,0 | 201,1 | 179,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 215,5 | 218,0 | 99,6 | 80,8 | 84,0 | 60,7 | 63,4 | 49,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 131,8 | 134,2 | 133,8 | 41,6 | 37,4 | 27,5 | 55,3 | 1,3 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 24,7 | 25,3 | 24,6 | 25,1 | 25,2 | 25,9 | 26,1 | 31,0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 37,5 | 98,5 | 46,9 | 107,9 | 56,3 | 98,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 23.129,8 | 22.478,4 | 22.521,2 | 23.185,3 | 22.369,2 | 21.917,5 | 22.258,5 | 23.071,1 |
| 12.347,0 | 12.012,1 | 12.288,5 | 13.159,4 | 13.301,9 | 12.758,4 | 13.145,3 | 13.728,9 | |
| 8.215,3 | 7.836,8 | 8.158,7 | 8.242,0 | 8.815,6 | 8.139,9 | 8.579,4 | 8.960,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.902,5 | 3.097,0 | 3.058,0 | 2.886,8 | 3.073,3 | 2.933,1 | 3.220,9 | 3.241,0 |
| Phải trả người bán | 1.005,7 | 943,8 | 1.010,0 | 1.049,1 | 1.242,9 | 1.158,8 | 1.154,9 | 1.129,0 |
| Người mua trả tiền trước | 667,6 | 817,9 | 696,4 | 895,0 | 909,5 | 930,0 | 881,3 | 929,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 489,7 | 196,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 270,4 | 205,2 | 341,7 | 319,9 | 238,1 | 199,2 | 239,5 | 287,7 |
| Phải trả người lao động | 109,9 | 112,7 | 186,1 | 107,4 | 114,3 | 98,4 | 155,3 | 123,4 |
| Chi phí phải trả | 1.585,2 | 1.284,4 | 1.307,7 | 1.499,4 | 1.490,2 | 1.414,6 | 1.333,7 | 1.360,7 |
| Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 14,0 | 0 | 13,1 | 6,2 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 960,8 | 966,4 | 1.371,3 | 1.267,8 | 1.552,7 | 1.225,9 | 1.338,1 | 1.629,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 66,9 | 43,7 | 45,5 | 49,1 | 57,7 | 38,8 | 39,0 | 45,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 156,6 | 155,6 | 142,1 | 154,3 | 130,7 | 141,2 | 216,7 | 214,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4.131,7 | 4.175,3 | 4.129,8 | 4.917,4 | 4.486,3 | 4.618,5 | 4.565,9 | 4.768,2 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 293,1 | 294,3 | 272,1 | 296,7 | 286,2 | 306,7 | 286,1 | 308,1 |
| Người mua trả trước dài hạn | 0 | 1,2 | 1,2 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 387,9 | 387,9 | 387,9 | 532,9 | 532,9 | 532,9 | 532,9 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 84,7 | 83,3 | 82,2 | 349,9 | 80,6 | 79,7 | 78,5 | 571,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 2.983,0 | 3.024,8 | 3.029,7 | 3.439,2 | 3.339,3 | 3.404,1 | 3.395,0 | 3.615,8 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 305,7 | 305,7 | 277,9 | 217,0 | 165,0 | 202,1 | 179,9 | 177,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 77,2 | 78,2 | 78,7 | 79,3 | 79,9 | 90,6 | 91,2 | 95,4 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10.782,9 | 10.466,2 | 10.232,6 | 10.025,8 | 9.067,3 | 9.159,1 | 9.113,2 | 9.342,1 | |
| 10.782,9 | 10.466,2 | 10.232,6 | 10.025,8 | 9.067,3 | 9.159,1 | 9.113,2 | 9.342,1 | |
| 4.495,4 | 4.495,4 | 4.495,4 | 4.495,4 | 4.495,4 | 4.495,4 | 4.495,4 | 4.495,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 4.495,4 | 4.495,4 | 4.495,4 | 4.495,4 | 4.495,4 | 4.495,4 | 4.495,4 | 4.495,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 114,5 | 114,5 | 114,5 | 114,6 | 114,5 | 114,6 | 114,6 | 114,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 18,5 | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 16,3 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -975,4 | -975,4 | -975,4 | -975,4 | -975,4 | -975,4 | -975,4 | -975,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1.511,4 | 1.513,5 | 1.513,5 | 1.513,6 | 1.512,9 | 1.431,9 | 1.426,5 | 1.430,7 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 |
| 3.314,9 | 2.880,2 | 2.357,4 | 2.476,3 | 1.597,3 | 1.690,5 | 1.446,6 | 1.965,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2.765,9 | 2.759,8 | 661,0 | 1.844,5 | 1.253,7 | 1.643,5 | 772,1 | 1.598,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 549,0 | 120,3 | 1.696,4 | 631,8 | 343,6 | 47,0 | 674,5 | 367,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2.296,8 | 2.414,9 | 2.704,0 | 2.378,3 | 2.299,4 | 2.379,0 | 2.582,4 | 2.288,5 |
| Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 23.129,8 | 22.478,4 | 22.521,2 | 23.185,3 | 22.369,2 | 21.917,5 | 22.258,5 | 23.071,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |
| CTRTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | 8.827 | 12,00 | 3,51 | 29,2% |