Đang đo trạng thái thị trường…
SJE
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Sông Đà 11
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 40.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 40.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 416 tỷ đ
10.400 đ▼ 100 đ (-0,95%)
Tham chiếu 10.500 đtrần 11.500 đsàn 9.500 đKhối lượng 62.500
Báo cáo tài chính chi tiết - SJE - Công ty Cổ phần Sông Đà 11
Báo cáo tài chính chi tiết - SJE - Công ty Cổ phần Sông Đà 11
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.839,1 | 1.727,7 | 1.825,7 | 1.422,4 | 1.365,0 | 994,2 | 1.225,0 | 1.406,5 | |
| 41,5 | 65,9 | 74,5 | 96,2 | 48,2 | 93,7 | 115,2 | 267,0 | |
| Tiền | 25,7 | 41,9 | 56,1 | 68,2 | 29,1 | 78,9 | 97,7 | 244,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 15,8 | 24,0 | 18,4 | 28,0 | 19,0 | 14,8 | 17,6 | 22,1 |
| 14,4 | 24,4 | 21,5 | 2,8 | 2,8 | 2,3 | 2,3 | 0,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 14,3 | 24,4 | 21,4 | 2,7 | 2,7 | 2,2 | 2,2 | 0 |
| 1.457,2 | 1.330,6 | 1.450,2 | 1.038,6 | 1.137,1 | 630,9 | 875,8 | 764,9 | |
| Phải thu khách hàng | 878,5 | 750,8 | 901,5 | 813,5 | 997,9 | 509,5 | 773,9 | 534,6 |
| Trả trước cho người bán | 248,8 | 246,9 | 148,5 | 173,9 | 91,0 | 79,3 | 66,5 | 171,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 8,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 415,9 | 419,1 | 478,4 | 127,4 | 124,4 | 118,4 | 111,7 | 127,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -86,1 | -86,3 | -86,3 | -76,2 | -76,2 | -76,2 | -76,3 | -68,3 |
| 308,7 | 288,6 | 263,8 | 271,4 | 172,0 | 250,4 | 217,8 | 356,7 | |
| Hàng tồn kho | 308,7 | 288,6 | 263,8 | 271,4 | 172,0 | 250,4 | 217,8 | 356,7 |
| 17,4 | 18,3 | 15,7 | 13,5 | 4,9 | 16,9 | 14,0 | 17,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,8 | 3,7 | 2,5 | 1,4 | 1,8 | 1,9 | 1,2 | 0,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 14,6 | 14,6 | 13,1 | 12,0 | 3,1 | 14,8 | 12,5 | 16,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,3 | 0,3 | 0,5 |
| 2.344,8 | 2.370,8 | 2.307,6 | 1.621,4 | 1.637,2 | 1.645,4 | 1.446,2 | 1.455,2 | |
| 24,1 | 28,1 | 28,6 | 33,8 | 33,8 | 33,8 | 33,8 | 38,2 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 23,7 | 27,7 | 27,7 | 32,9 | 32,9 | 32,9 | 32,9 | 37,8 |
| Phải thu dài hạn khác | 0,3 | 0,4 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,4 |
| 1.720,7 | 1.740,7 | 1.762,6 | 1.145,7 | 1.160,6 | 1.172,2 | 1.187,8 | 1.198,5 | |
| 1.711,8 | 1.731,8 | 1.753,7 | 1.136,8 | 1.151,7 | 1.165,1 | 1.180,7 | 1.191,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.596,8 | 2.596,4 | 2.596,8 | 1.844,4 | 1.844,1 | 1.842,4 | 1.841,9 | 1.836,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -885,0 | -864,6 | -843,1 | -707,6 | -692,4 | -677,2 | -661,2 | -644,8 |
| 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 7,2 | 7,2 | 7,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 1,4 | 1,4 | 1,4 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,6 | 0,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,6 | 0,2 |
| 559,6 | 559,6 | 471,4 | 431,4 | 431,4 | 423,9 | 207,4 | 201,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 464,8 | 464,8 | 376,6 | 336,6 | 336,6 | 422,1 | 205,6 | 199,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 94,8 | 94,8 | 94,8 | 94,8 | 94,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 39,1 | 41,1 | 43,6 | 10,4 | 11,3 | 15,3 | 16,7 | 16,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 17,1 | 17,8 | 18,6 | 6,4 | 6,1 | 8,8 | 8,8 | 8,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0,5 | 1,4 | 2,3 | 3,2 | 4,1 | 5,0 | 5,3 |
| Tài sản dài hạn khác | 21,9 | 22,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 23,6 | 1,6 | 2,0 | 2,4 | 2,9 | 3,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.183,9 | 4.098,5 | 4.133,2 | 3.043,7 | 3.002,1 | 2.639,6 | 2.671,3 | 2.861,7 |
| 2.693,3 | 2.629,1 | 2.691,3 | 2.007,3 | 2.034,8 | 1.717,1 | 1.765,2 | 2.008,4 | |
| 1.563,8 | 1.389,5 | 1.551,2 | 1.367,8 | 1.392,3 | 989,4 | 1.274,5 | 1.459,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 856,5 | 817,9 | 959,6 | 787,6 | 772,4 | 463,1 | 689,4 | 878,3 |
| Phải trả người bán | 355,0 | 238,3 | 260,6 | 221,4 | 250,4 | 202,7 | 330,0 | 183,7 |
| Người mua trả tiền trước | 207,8 | 203,4 | 176,6 | 205,7 | 236,6 | 226,8 | 158,6 | 256,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 7,0 | 7,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 29,4 | 26,9 | 32,7 | 33,6 | 20,0 | 16,6 | 19,0 | 14,5 |
| Phải trả người lao động | 6,9 | 5,7 | 8,1 | 6,8 | 8,0 | 5,1 | 14,2 | 15,5 |
| Chi phí phải trả | 68,3 | 61,6 | 70,6 | 70,2 | 61,0 | 33,6 | 29,2 | 78,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 14,7 | 16,1 | 28,8 | 27,7 | 28,7 | 27,0 | 30,3 | 27,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 16,4 | 11,5 | 12,4 | 12,8 | 13,4 | 13,3 | 2,1 | 3,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,8 | 1,3 | 1,8 | 1,9 | 1,8 | 1,3 | 1,8 | 1,3 |
| 1.129,6 | 1.239,6 | 1.140,1 | 639,4 | 642,5 | 727,7 | 490,6 | 548,8 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 24,2 | 24,2 | 26,6 | 29,0 | 29,0 | 48,5 | 13,8 | 13,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.080,4 | 1.189,5 | 1.087,7 | 583,8 | 586,8 | 651,7 | 449,3 | 506,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 24,9 | 25,8 | 25,8 | 26,7 | 26,7 | 27,6 | 27,6 | 28,4 |
| 1.490,6 | 1.469,5 | 1.441,9 | 1.036,5 | 967,3 | 922,4 | 906,1 | 853,3 | |
| 1.490,6 | 1.469,5 | 1.441,9 | 1.036,5 | 967,3 | 922,4 | 906,1 | 853,3 | |
| 400,0 | 400,0 | 400,0 | 241,7 | 241,7 | 241,7 | 241,7 | 241,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 241,7 | 241,7 | 241,7 | 241,7 | 241,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 118,4 | 118,4 | 118,4 | 71,2 | 71,2 | 71,2 | 71,2 | 71,2 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 368,6 | 328,6 | 328,6 | 328,6 | 328,6 | 328,6 | 203,5 | 203,5 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 0 | 0 |
| 235,3 | 257,2 | 228,3 | 238,8 | 178,3 | 132,9 | 259,5 | 208,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 180,9 | 227,3 | 89,6 | 102,8 | 102,8 | 103,3 | 104,7 | 104,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 54,3 | 29,9 | 138,6 | 136,0 | 75,5 | 29,6 | 154,7 | 103,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 328,3 | 325,2 | 326,7 | 116,2 | 107,6 | 108,1 | 110,3 | 108,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.183,9 | 4.098,5 | 4.133,2 | 3.043,7 | 3.002,1 | 2.639,6 | 2.671,3 | 2.861,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |