Đang đo trạng thái thị trường…
SD3
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Sông Đà 3
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.999.356 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.999.356 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 142 tỷ đ
8.900 đ▲ 700 đ (+8,54%)
Tham chiếu 8.200 đtrần 9.400 đsàn 7.000 đKhối lượng 3.200
Báo cáo tài chính chi tiết - SD3 - Công ty Cổ phần Sông Đà 3
Báo cáo tài chính chi tiết - SD3 - Công ty Cổ phần Sông Đà 3
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 54 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 54 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 54 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 379,7 | 365,4 | 353,1 | 384,8 | 390,9 | 364,8 | 366,2 | 317,9 | |
| 64,6 | 28,7 | 39,7 | 52,6 | 51,1 | 2,3 | 26,5 | 1,5 | |
| Tiền | 64,6 | 28,7 | 39,7 | 52,6 | 51,1 | 2,3 | 26,5 | 1,5 |
| 158,4 | 179,3 | 164,2 | 178,3 | 182,9 | 205,0 | 183,8 | 182,3 | |
| Phải thu khách hàng | 86,7 | 114,6 | 98,7 | 106,4 | 112,5 | 134,5 | 120,1 | 114,2 |
| Trả trước cho người bán | 26,6 | 25,4 | 27,4 | 26,2 | 23,8 | 23,9 | 24,0 | 30,6 |
| Các khoản phải thu khác | 89,5 | 83,8 | 82,4 | 85,3 | 86,2 | 86,3 | 79,3 | 79,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -44,5 | -44,5 | -44,3 | -39,7 | -39,7 | -39,7 | -39,7 | -41,6 |
| 154,7 | 154,5 | 148,7 | 153,1 | 156,8 | 157,1 | 155,5 | 132,9 | |
| Hàng tồn kho | 154,7 | 154,5 | 148,7 | 153,1 | 156,8 | 157,1 | 155,5 | 132,9 |
| 2,1 | 2,9 | 0,6 | 0,9 | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 1,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 1,6 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 1,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,9 | 1,3 | 0,2 | 0,7 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 591,0 | 600,4 | 607,3 | 594,4 | 602,9 | 616,3 | 631,5 | 612,9 | |
| 5,1 | 5,1 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 0,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 5,1 | 5,1 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 0,8 |
| 535,9 | 542,7 | 550,5 | 556,6 | 494,1 | 507,0 | 519,6 | 528,0 | |
| 535,9 | 542,7 | 550,5 | 556,6 | 494,1 | 507,0 | 519,6 | 528,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 870,3 | 868,9 | 867,9 | 936,0 | 864,0 | 864,1 | 864,1 | 864,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -334,4 | -326,2 | -317,5 | -379,4 | -369,9 | -357,1 | -344,5 | -336,1 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| 18,8 | 17,1 | 13,0 | 6,2 | 76,9 | 78,2 | 77,0 | 56,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 18,8 | 17,1 | 13,0 | 6,2 | 76,9 | 78,2 | 77,0 | 56,1 |
| 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -0,9 | -0,9 | -0,9 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 26,5 | 30,7 | 36,8 | 24,6 | 24,7 | 23,9 | 27,7 | 22,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 21,5 | 25,7 | 31,8 | 19,4 | 19,6 | 18,1 | 21,9 | 12,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,8 | 4,8 | 5,3 | 5,3 | 10,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 970,7 | 965,8 | 960,4 | 979,2 | 993,7 | 981,1 | 997,6 | 930,8 |
| 912,6 | 899,1 | 913,9 | 923,3 | 931,7 | 910,3 | 973,8 | 910,1 | |
| 510,8 | 497,1 | 511,9 | 456,4 | 554,2 | 491,8 | 554,9 | 751,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 121,8 | 121,8 | 121,8 | 75,0 | 153,5 | 115,0 | 138,4 | 388,5 |
| Phải trả người bán | 91,3 | 88,0 | 94,7 | 122,7 | 129,1 | 105,1 | 142,0 | 108,5 |
| Người mua trả tiền trước | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 5,6 | 6,9 | 10,4 | 7,6 | 7,7 | 7,7 | 8,6 | 6,1 |
| Phải trả người lao động | 2,0 | 2,1 | 2,2 | 0,8 | 1,8 | 3,0 | 1,4 | 0,1 |
| Chi phí phải trả | 274,3 | 262,5 | 263,3 | 233,6 | 241,7 | 219,0 | 245,2 | 227,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 15,5 | 15,7 | 19,4 | 15,6 | 19,4 | 41,9 | 19,1 | 19,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,0 | 0,9 | 0,0 | 0,1 | 1,9 |
| 401,9 | 402,0 | 402,0 | 466,9 | 377,5 | 418,5 | 418,9 | 158,2 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0,1 | 0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 401,9 | 401,9 | 401,9 | 466,6 | 377,2 | 418,2 | 418,6 | 157,9 |
| 58,1 | 66,7 | 46,5 | 55,9 | 62,1 | 70,8 | 23,8 | 20,7 | |
| 58,1 | 66,7 | 46,5 | 55,9 | 62,1 | 70,8 | 23,8 | 20,7 | |
| 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 2,7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 39,5 | 39,5 | 39,5 | 36,9 | 39,5 | 32,8 | 32,8 | 32,8 |
| -244,8 | -236,2 | -256,2 | -246,7 | -240,5 | -225,1 | -271,9 | -275,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -256,4 | -256,3 | -280,9 | -250,0 | -250,0 | -242,1 | -239,7 | -240,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 11,5 | 20,2 | 24,7 | 3,3 | 9,5 | 17,0 | -32,1 | -34,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 3,4 | 3,4 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 2,9 | 2,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 970,7 | 965,8 | 960,4 | 979,2 | 993,7 | 981,1 | 997,6 | 930,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |