iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SCJ
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 57.839.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 57.839.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 150 tỷ đ
2.600 đ▲ 100 đ (+4,00%)
Tham chiếu 2.500 đtrần 2.800 đsàn 2.200 đKhối lượng 17.100

Báo cáo tài chính chi tiết - SCJ - Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn

Báo cáo tài chính chi tiết - SCJ - Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
304,2334,4350,0347,3327,7246,9235,6287,3
0,30,31,63,31,01,00,92,6
Tiền0,30,31,63,31,01,00,92,6
27,30028,02,02,000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn27,30028,02,02,000
92,2144,7201,8147,5144,3106,3110,3164,7
Phải thu khách hàng70,852,5166,1134,1123,172,297,0147,9
Trả trước cho người bán22,266,310,113,322,234,614,317,6
Các khoản phải thu khác1,027,727,42,00,81,30,90,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,6
181,1182,5143,1166,0171,3127,1123,9114,0
Hàng tồn kho181,1182,5143,1166,0171,3127,1123,9114,0
3,46,83,62,58,910,50,66,0
Chi phí trả trước ngắn hạn3,16,33,32,56,610,50,66,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,40,6002,3000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000,300000
1.252,51.282,81.310,81.336,51.367,81.400,41.421,11.451,8
1.133,81.158,71.180,61.201,21.226,31.252,81.267,41.292,2
1.133,81.158,71.180,61.201,21.226,31.252,81.267,41.292,2
Nguyên giá TSCĐHH2.060,52.060,52.057,62.053,92.053,92.057,82.047,42.047,4
Hao mòn TSCĐHH-926,7-901,8-877,0-852,7-827,6-805,0-780,0-755,2
Nguyên giá TSCĐVH0,20,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
0,70000000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70000000
0,00,0000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,00,0000000
117,9124,1130,2135,4141,5147,5153,7159,6
Chi phí trả trước dài hạn117,9124,1130,2135,4141,5147,5153,7159,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.556,71.617,11.660,91.683,81.695,41.647,31.656,71.739,1
848,9911,2956,0981,8999,6956,9963,21.050,3
607,1616,3666,8664,3708,8660,9624,8588,9
Vay và nợ ngắn hạn498,7485,6500,3494,8496,9475,8382,8413,7
Phải trả người bán79,5106,5146,2143,4177,1156,7218,5145,2
Người mua trả tiền trước6,34,50,23,619,38,00,85,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,55,74,66,78,910,06,66,2
Phải trả người lao động5,04,94,54,64,23,84,24,5
Chi phí phải trả6,37,09,29,30,54,710,510,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,82,11,71,91,81,91,43,2
241,7294,9289,2317,4290,8296,0338,4461,4
Phải trả dài hạn người bán14,714,814,839,535,231,731,731,6
Chi phí phải trả dài hạn00000,8022,517,6
Vay và nợ dài hạn227,0280,1274,4278,0254,9264,3284,2412,1
707,8705,9704,9702,0695,8690,3693,5688,8
707,8705,9704,9702,0695,8690,3693,5688,8
578,4578,4578,4578,4578,4578,4578,4578,4
Cổ phiếu phổ thông578,4578,4578,4578,4578,4578,4578,4578,4
Thặng dư vốn cổ phần7,47,47,47,47,47,47,47,4
Quỹ đầu tư phát triển59,459,459,459,459,459,459,459,4
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
62,660,759,756,850,645,248,443,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước59,759,748,448,448,448,435,935,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2,91,011,38,52,2-3,212,57,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.556,71.617,11.660,91.683,81.695,41.647,31.656,71.739,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80