Đang đo trạng thái thị trường…
SCI
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần SCI E&C
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 42.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 42.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 323 tỷ đ
7.700 đ▼ 100 đ (-1,28%)
Tham chiếu 7.800 đtrần 8.500 đsàn 7.100 đKhối lượng 400
Báo cáo tài chính chi tiết - SCI - Công ty Cổ phần SCI E&C
Báo cáo tài chính chi tiết - SCI - Công ty Cổ phần SCI E&C
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2014.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.668,2 | 1.709,2 | 1.519,8 | 1.178,6 | 1.184,1 | 1.506,9 | 1.510,5 | 1.558,2 | |
| 104,0 | 180,4 | 133,2 | 183,6 | 52,4 | 34,5 | 69,2 | 77,0 | |
| Tiền | 45,4 | 137,4 | 20,2 | 55,1 | 17,1 | 9,3 | 19,2 | 27,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 58,5 | 43,0 | 113,0 | 128,5 | 35,2 | 25,2 | 50,0 | 50,0 |
| 6,8 | 6,6 | 6,6 | 6,4 | 6,4 | 6,3 | 6,3 | 6,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 6,8 | 6,6 | 6,6 | 6,4 | 6,4 | 6,3 | 6,3 | 6,2 |
| 724,0 | 739,1 | 693,4 | 407,3 | 559,3 | 838,6 | 744,7 | 791,8 | |
| Phải thu khách hàng | 580,5 | 628,3 | 592,5 | 337,2 | 493,0 | 774,2 | 687,3 | 720,2 |
| Trả trước cho người bán | 120,3 | 93,5 | 91,4 | 59,6 | 57,4 | 58,6 | 56,1 | 67,8 |
| Các khoản phải thu khác | 37,0 | 31,0 | 23,3 | 23,4 | 21,8 | 18,6 | 14,0 | 16,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -13,7 | -13,7 | -13,7 | -13,4 | -13,4 | -13,3 | -13,3 | -13,3 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 626,2 | 574,3 | 485,4 | 385,4 | 372,6 | 436,4 | 501,4 | 494,9 | |
| Hàng tồn kho | 626,2 | 574,3 | 485,4 | 385,4 | 372,6 | 436,4 | 501,4 | 494,9 |
| 207,2 | 208,8 | 201,4 | 195,8 | 193,4 | 191,1 | 188,9 | 188,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,8 | 0,1 | 0,9 | 0,1 | 0,7 | 0,2 | 0,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 206,6 | 207,5 | 200,7 | 194,5 | 192,9 | 189,9 | 188,2 | 187,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 137,0 | 132,9 | 89,9 | 272,1 | 278,4 | 87,3 | 95,7 | 106,4 | |
| 3,5 | 3,0 | 1,4 | 194,3 | 194,4 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 193,2 | 193,2 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 3,5 | 3,0 | 1,4 | 1,1 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,3 |
| 125,2 | 121,0 | 79,0 | 67,8 | 73,6 | 82,7 | 90,4 | 95,0 | |
| 44,1 | 49,8 | 51,8 | 52,7 | 56,0 | 63,2 | 68,5 | 75,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 532,5 | 571,5 | 566,2 | 554,9 | 553,9 | 553,8 | 554,5 | 555,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -488,4 | -521,6 | -514,4 | -502,1 | -497,9 | -490,6 | -486,1 | -479,6 |
| 79,7 | 69,9 | 25,7 | 13,5 | 16,0 | 17,7 | 20,0 | 17,2 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 95,2 | 81,6 | 33,7 | 25,2 | 29,1 | 29,1 | 31,4 | 35,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -15,5 | -11,7 | -8,0 | -11,7 | -13,2 | -11,4 | -11,4 | -17,8 |
| 1,4 | 1,3 | 1,4 | 1,6 | 1,7 | 1,8 | 1,9 | 2,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,5 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,1 | -1,0 | -0,8 | -0,7 | -0,6 | -0,5 | -0,4 | -0,3 |
| 7,6 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 0 | 0 | 6,3 |
| 0,7 | 1,3 | 1,9 | 2,5 | 2,9 | 3,5 | 4,0 | 3,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,7 | 1,3 | 1,9 | 2,5 | 2,9 | 3,5 | 4,0 | 3,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.805,2 | 1.842,1 | 1.609,7 | 1.450,7 | 1.462,6 | 1.594,2 | 1.606,2 | 1.664,6 |
| 1.190,8 | 1.343,5 | 1.111,6 | 957,8 | 977,4 | 1.117,3 | 1.108,9 | 1.162,2 | |
| 1.151,8 | 1.298,0 | 1.070,5 | 925,0 | 943,2 | 1.088,7 | 1.080,7 | 1.120,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 497,4 | 520,9 | 382,4 | 363,6 | 446,1 | 590,4 | 534,9 | 703,6 |
| Phải trả người bán | 112,6 | 139,1 | 150,9 | 143,4 | 140,9 | 142,2 | 177,9 | 168,6 |
| Người mua trả tiền trước | 421,8 | 393,1 | 405,1 | 317,7 | 238,8 | 265,3 | 257,8 | 160,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,5 | 0,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,6 | 0,3 | 2,1 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 6,5 | 0,4 |
| Phải trả người lao động | 14,4 | 21,0 | 26,6 | 9,8 | 17,8 | 17,1 | 19,3 | 16,4 |
| Chi phí phải trả | 61,9 | 54,6 | 65,5 | 52,9 | 60,8 | 34,9 | 48,4 | 33,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 24,6 | 135,0 | 19,8 | 19,1 | 20,6 | 20,6 | 18,0 | 20,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 15,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38,9 | 45,5 | 41,1 | 32,8 | 34,2 | 28,6 | 28,2 | 41,6 | |
| Vay và nợ dài hạn | 26,8 | 33,3 | 13,5 | 6,4 | 9,3 | 5,9 | 7,2 | 5,6 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 12,2 | 12,2 | 27,6 | 26,3 | 24,9 | 22,7 | 21,0 | 36,0 |
| 614,4 | 498,6 | 498,1 | 493,0 | 485,1 | 477,0 | 497,2 | 502,4 | |
| 614,4 | 498,6 | 498,1 | 493,0 | 485,1 | 477,0 | 497,2 | 502,4 | |
| 420,0 | 304,9 | 304,9 | 304,9 | 304,9 | 304,9 | 304,9 | 254,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 420,0 | 304,9 | 304,9 | 304,9 | 304,9 | 304,9 | 304,9 | 254,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -4,1 | -4,1 | -3,8 | -3,8 | -3,8 | -3,8 | -3,8 | -3,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 |
| 188,9 | 188,2 | 187,5 | 182,3 | 174,5 | 166,3 | 186,6 | 242,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 187,5 | 187,5 | 186,4 | 186,4 | 186,4 | 186,4 | 186,6 | 237,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1,5 | 0,7 | 1,1 | -4,1 | -11,9 | -20,1 | 0,0 | 5,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.805,2 | 1.842,1 | 1.609,7 | 1.450,7 | 1.462,6 | 1.594,2 | 1.606,2 | 1.664,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |