iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SCG
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 85.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 85.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.576 tỷ đ
65.600 đ▼ 300 đ (-0,46%)
Tham chiếu 65.900 đtrần 72.400 đsàn 59.400 đKhối lượng 23.800

Báo cáo tài chính chi tiết - SCG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG

Báo cáo tài chính chi tiết - SCG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 25 kỳ, từ năm 2020.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 25 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 25 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
12.641,412.908,511.741,710.101,89.431,47.226,96.988,84.989,2
62,243,257,66,448,8147,978,154,2
Tiền62,243,257,66,448,897,978,154,2
Các khoản tương đương tiền0000050,000
208,31.401,4000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn208,31.401,4000000
8.448,97.952,49.444,88.991,38.101,65.597,26.162,44.668,7
Phải thu khách hàng5.393,54.713,54.787,53.676,53.303,52.540,02.846,51.868,4
Trả trước cho người bán3.017,13.137,62.994,32.565,42.108,52.228,72.240,92.376,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn001.511,32.573,72.574,5714,7950,8304,8
Các khoản phải thu khác38,3101,4151,7175,7115,1113,9124,2118,7
3.819,73.422,42.239,01.103,21.266,61.414,4731,4244,3
Hàng tồn kho3.832,33.435,02.251,61.115,71.279,11.425,7742,7244,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,6-12,6-12,6-12,5-12,5-11,3-11,30
102,389,10,30,914,467,416,922,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,30,50,30,40,20
Thuế GTGT được khấu trừ102,289,000,414,167,016,722,1
40,518,820,61.511,51.511,31.511,31.512,72.168,9
2,4001.500,01.500,01.500,01.500,02.152,3
Trả trước dài hạn người bán0001.500,01.500,01.500,01.500,01.500,0
Phải thu về cho vay dài hạn0000000652,3
Phải thu dài hạn khác2,40000000
27,56,96,56,25,45,96,46,4
6,75,95,55,15,35,76,16,0
Nguyên giá TSCĐHH18,517,216,315,515,315,215,214,5
Hao mòn TSCĐHH-11,8-11,3-10,8-10,4-10,0-9,5-9,1-8,4
19,70000000
Nguyên giá TSCĐTTC19,90000000
Hao mòn TSCĐTTC-0,20000000
1,11,01,01,10,10,20,20,3
Nguyên giá TSCĐVH3,12,92,92,91,81,81,81,8
Hao mòn TSCĐVH-1,9-1,9-1,9-1,8-1,7-1,7-1,6-1,5
0,80,80,80,80,80,80,80,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,80,80,80,80,80,80,80,8
9,711,113,44,55,14,65,69,5
Chi phí trả trước dài hạn9,610,913,24,34,94,55,49,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,20,20,20,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.681,912.927,311.762,411.613,310.942,78.738,28.501,57.158,1
10.953,411.204,010.079,810.075,89.477,37.367,87.142,05.867,9
10.805,510.479,99.422,79.065,08.700,56.894,76.668,94.385,6
Vay và nợ ngắn hạn3.663,73.218,72.263,23.966,43.662,63.963,23.834,91.926,2
Phải trả người bán1.562,51.252,11.226,91.090,41.048,2873,91.066,9791,1
Người mua trả tiền trước1.807,82.507,32.466,22.119,72.096,2559,5293,7665,8
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước125,0126,9123,065,250,128,131,317,2
Phải trả người lao động24,618,132,716,818,113,524,36,8
Chi phí phải trả3.598,83.332,33.298,31.787,41.812,01.446,31.408,1927,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác23,224,512,419,213,410,29,551,4
147,9724,0657,01.010,8776,8473,2473,21.482,3
Người mua trả trước dài hạn0473,2473,2865,7776,8473,2473,20
Vay và nợ dài hạn147,9250,9183,9145,20001.482,3
1.728,41.723,31.682,61.537,51.465,31.370,41.359,51.290,2
1.728,41.723,31.682,61.537,51.465,31.370,41.359,51.290,2
850,0850,0850,0850,0850,0850,0850,0850,0
Cổ phiếu phổ thông850,0850,0850,0850,0850,0850,0850,0850,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
865,4860,4819,6674,7602,4507,2496,5427,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước819,6819,6496,5496,5496,5496,5298,6298,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này45,940,9323,1178,2105,910,8197,8129,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát13,113,113,212,913,113,313,212,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.681,912.927,311.762,411.613,310.942,78.738,28.501,57.158,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80