iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SC5
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây dựng số 5

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.983.499 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.983.499 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 215 tỷ đ
14.350 đ▼ 900 đ (-5,90%)
Tham chiếu 15.250 đtrần 16.300 đsàn 14.200 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - SC5 - Công ty Cổ phần Xây dựng số 5

Báo cáo tài chính chi tiết - SC5 - Công ty Cổ phần Xây dựng số 5

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.165,93.030,32.680,82.553,92.504,82.221,02.063,32.417,7
478,9294,4420,3263,4185,7108,4200,6271,5
Tiền254,4131,8116,4159,5181,954,5196,7117,6
Các khoản tương đương tiền224,5162,6303,9103,93,953,93,9153,9
0007,37,37,37,320,3
Đầu tư ngắn hạn000000013,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0007,37,37,37,37,3
728,5925,2851,1683,2715,0870,1862,5899,2
Phải thu khách hàng322,1591,7598,1346,3449,6472,3535,6513,2
Trả trước cho người bán364,9294,1215,0176,7112,0205,1121,7151,1
Các khoản phải thu khác41,539,337,9160,1153,5192,7205,1234,9
1.769,11.631,71.263,31.436,41.435,71.111,0883,91.101,0
Hàng tồn kho1.769,11.631,71.263,31.436,41.435,71.111,0883,91.101,0
189,4179,1146,1163,6161,0124,2109,0125,7
Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,70,70,60,50,50,40,5
Thuế GTGT được khấu trừ188,5177,1145,2161,7160,3121,9108,5123,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,21,30,21,30,31,80,12,1
70,870,972,373,574,876,678,161,4
8,28,58,99,29,610,010,47,0
8,28,58,99,29,610,010,47,0
Nguyên giá TSCĐHH30,130,130,130,130,130,130,126,4
Hao mòn TSCĐHH-22,0-21,6-21,3-20,9-20,5-20,2-19,8-19,4
Nguyên giá TSCĐVH0,90,90,90,90,90,90,90,9
Hao mòn TSCĐVH-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9
41,942,643,344,044,745,446,146,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư84,084,084,084,084,084,084,084,0
Hao mòn bất động sản đầu tư-42,1-41,4-40,7-40,0-39,3-38,6-37,9-37,2
13,013,013,013,013,013,013,00
Đầu tư dài hạn khác13,013,013,013,013,013,013,00
7,76,77,17,37,58,28,57,6
Chi phí trả trước dài hạn7,76,77,17,37,58,28,57,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.236,73.101,22.753,02.627,42.579,62.297,62.141,42.479,1
2.800,42.672,42.329,72.223,82.181,91.909,01.757,32.108,7
2.775,22.647,32.304,72.198,42.153,31.880,61.729,02.080,6
Vay và nợ ngắn hạn1.344,61.249,9876,9971,8974,31.159,9967,41.092,9
Phải trả người bán304,4405,4516,8462,2541,5447,3489,0370,8
Người mua trả tiền trước1.093,1987,2901,3756,5615,9240,1203,9558,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,202,900,201,10
Phải trả người lao động0,40,20,10,20,30,20,72,2
Chi phí phải trả22,70,50,101,11,340,30,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,41,41,21,813,826,919,248,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi6,52,75,35,96,24,87,47,6
25,225,225,025,428,628,428,328,1
Phải trả dài hạn khác25,225,225,025,428,628,428,328,1
436,3428,7423,3403,6397,8388,6384,1370,4
436,3428,7423,3403,6397,8388,6384,1370,4
149,8149,8149,8149,8149,8149,8149,8149,8
Cổ phiếu phổ thông149,8149,8149,8149,8149,8149,8149,8149,8
Thặng dư vốn cổ phần21,021,021,021,021,021,021,021,0
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9136,9
128,6121,0115,695,990,180,976,462,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước116,9115,674,574,574,576,439,356,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này11,75,441,121,415,64,537,06,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.236,73.101,22.753,02.627,42.579,62.297,62.141,42.479,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80