Đang đo trạng thái thị trường…
S99
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần SCI
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 104.718.992 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 104.718.992 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 775 tỷ đ
7.400 đ▲ 200 đ (+2,78%)
Tham chiếu 7.200 đtrần 7.900 đsàn 6.500 đKhối lượng 26.600
Báo cáo tài chính chi tiết - S99 - Công ty Cổ phần SCI
Báo cáo tài chính chi tiết - S99 - Công ty Cổ phần SCI
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.189,2 | 2.272,6 | 2.170,2 | 2.108,1 | 2.019,7 | 2.098,3 | 1.633,8 | 1.730,8 | |
| 247,2 | 396,8 | 336,0 | 291,7 | 140,1 | 186,4 | 139,2 | 138,5 | |
| Tiền | 84,1 | 236,6 | 111,0 | 161,2 | 76,9 | 113,2 | 64,9 | 71,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 163,1 | 160,3 | 225,0 | 130,5 | 63,2 | 73,2 | 74,3 | 66,5 |
| 589,2 | 535,8 | 437,5 | 545,3 | 461,6 | 417,4 | 44,4 | 105,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 109,2 | 46,7 | 0,5 | 0,5 | 52,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,4 | -1,6 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 588,5 | 535,0 | 436,7 | 436,4 | 416,4 | 417,3 | 44,3 | 53,2 |
| 513,7 | 539,1 | 699,3 | 680,3 | 844,7 | 840,8 | 749,2 | 794,0 | |
| Phải thu khách hàng | 357,7 | 408,9 | 553,6 | 559,2 | 755,2 | 718,1 | 635,3 | 637,9 |
| Trả trước cho người bán | 122,7 | 95,7 | 96,1 | 64,6 | 61,7 | 63,8 | 65,2 | 82,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 13,3 | 13,3 | 0 | 0 | 7,5 | 9,0 |
| Các khoản phải thu khác | 47,0 | 48,7 | 50,5 | 56,6 | 41,1 | 72,1 | 54,3 | 78,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -13,7 | -14,3 | -14,2 | -13,8 | -13,8 | -13,7 | -13,6 | -13,8 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 625,8 | 583,7 | 492,4 | 390,4 | 376,2 | 449,5 | 504,1 | 494,9 | |
| Hàng tồn kho | 625,8 | 583,7 | 492,4 | 390,4 | 376,2 | 449,5 | 504,1 | 494,9 |
| 213,3 | 217,3 | 205,0 | 200,4 | 197,1 | 204,1 | 196,9 | 197,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,9 | 6,2 | 1,2 | 3,0 | 1,5 | 5,9 | 1,9 | 3,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 209,6 | 210,5 | 203,3 | 196,9 | 195,0 | 196,0 | 194,5 | 193,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 2,2 | 0,5 | 0,7 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.510,5 | 2.532,6 | 2.522,3 | 2.564,7 | 2.633,3 | 2.687,9 | 2.767,8 | 2.821,0 | |
| 6,0 | 5,5 | 1,8 | 1,5 | 1,6 | 1,4 | 1,5 | 1,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 6,0 | 5,5 | 1,8 | 1,5 | 1,6 | 1,4 | 1,5 | 1,5 |
| 2.233,2 | 2.273,9 | 2.269,5 | 2.316,5 | 2.379,3 | 2.448,0 | 2.516,3 | 2.580,4 | |
| 2.146,9 | 2.197,7 | 2.237,3 | 2.296,5 | 2.356,7 | 2.428,5 | 2.494,4 | 2.561,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.694,5 | 3.749,0 | 3.742,3 | 3.727,3 | 3.727,8 | 3.727,7 | 3.728,2 | 3.705,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.547,5 | -1.551,3 | -1.505,0 | -1.430,8 | -1.371,1 | -1.299,2 | -1.233,8 | -1.144,6 |
| 79,7 | 69,9 | 25,7 | 13,5 | 16,0 | 17,7 | 20,0 | 17,2 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 95,2 | 81,6 | 33,7 | 25,2 | 29,1 | 29,1 | 31,4 | 35,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -15,5 | -11,7 | -8,0 | -11,7 | -13,2 | -11,4 | -11,4 | -17,8 |
| 6,6 | 6,4 | 6,5 | 6,5 | 6,6 | 1,8 | 1,9 | 2,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 8,1 | 7,8 | 7,8 | 7,6 | 7,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,5 | -1,4 | -1,2 | -1,1 | -1,0 | -0,9 | -0,7 | -0,6 |
| 42,7 | 25,0 | 22,1 | 23,3 | 18,8 | 10,6 | 9,3 | 87,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 42,7 | 25,0 | 22,1 | 23,3 | 18,8 | 10,6 | 9,3 | 87,9 |
| 42,9 | 42,9 | 42,0 | 42,9 | 43,0 | 43,9 | 43,0 | 43,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 12,4 | 12,4 | 11,5 | 12,4 | 11,5 | 12,4 | 11,5 | 12,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 30,6 | 30,6 | 30,6 | 30,6 | 30,6 | 30,6 | 30,6 | 30,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,9 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 185,7 | 185,3 | 186,9 | 180,4 | 190,6 | 183,9 | 197,6 | 108,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 110,0 | 110,6 | 110,3 | 108,2 | 109,6 | 110,0 | 112,8 | 81,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 2,5 | 2,5 | 5,1 | 2,5 | 5,3 | 2,5 | 6,1 | 2,4 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 1,5 | 2,9 | 2,7 | 2,9 | 2,9 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| Tài sản dài hạn khác | 71,7 | 69,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 68,8 | 66,9 | 72,7 | 69,3 | 76,6 | 21,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.699,7 | 4.805,2 | 4.692,5 | 4.672,8 | 4.653,0 | 4.786,3 | 4.401,5 | 4.551,8 |
| 2.686,2 | 2.839,1 | 2.816,3 | 2.913,3 | 2.931,2 | 3.097,6 | 2.721,0 | 2.848,6 | |
| 1.209,0 | 1.307,6 | 1.168,6 | 1.124,0 | 1.043,8 | 1.174,8 | 1.240,4 | 1.366,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 506,3 | 529,0 | 398,8 | 469,7 | 468,5 | 592,2 | 643,8 | 813,3 |
| Phải trả người bán | 125,5 | 186,1 | 166,9 | 174,6 | 176,3 | 156,3 | 182,8 | 251,7 |
| Người mua trả tiền trước | 430,1 | 414,4 | 430,9 | 342,7 | 259,7 | 284,6 | 274,7 | 161,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 7,7 | 0,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 22,6 | 10,8 | 28,7 | 19,3 | 14,9 | 5,3 | 15,9 | 11,9 |
| Phải trả người lao động | 16,5 | 23,6 | 34,4 | 12,3 | 20,1 | 19,6 | 25,5 | 18,6 |
| Chi phí phải trả | 47,9 | 43,4 | 57,9 | 58,3 | 56,8 | 45,5 | 52,7 | 40,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 28,4 | 60,2 | 26,9 | 22,9 | 23,6 | 47,3 | 20,9 | 44,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 24,0 | 24,0 | 24,0 | 24,0 | 24,0 | 24,0 | 24,0 | 24,0 |
| 1.477,2 | 1.531,5 | 1.647,7 | 1.789,3 | 1.887,4 | 1.922,7 | 1.480,6 | 1.482,0 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 5,7 | 2,1 | 8,6 | 0,9 | 0,3 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.462,2 | 1.512,4 | 1.592,9 | 1.745,8 | 1.831,1 | 1.887,9 | 1.439,7 | 1.434,6 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,9 | 7,0 | 21,4 | 15,0 | 22,7 | 11,2 | 19,6 | 11,4 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 12,1 | 12,2 | 27,6 | 26,3 | 24,9 | 22,7 | 21,0 | 36,0 |
| 2.013,5 | 1.966,1 | 1.876,3 | 1.759,5 | 1.721,8 | 1.688,7 | 1.680,5 | 1.703,2 | |
| 2.013,5 | 1.966,1 | 1.876,3 | 1.759,5 | 1.721,8 | 1.688,7 | 1.680,5 | 1.703,2 | |
| 1.040,9 | 1.040,9 | 1.040,9 | 1.040,9 | 991,3 | 991,3 | 991,3 | 991,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.040,9 | 1.040,9 | 1.040,9 | 1.040,9 | 991,3 | 991,3 | 991,3 | 991,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -1,8 | -1,8 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 140,3 | 134,0 | 134,0 | 71,5 | 71,5 | 71,5 | 71,5 | 18,4 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 |
| 334,0 | 282,2 | 270,1 | 321,6 | 338,4 | 309,3 | 299,7 | 369,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 284,4 | 270,1 | 249,8 | 249,9 | 298,7 | 300,6 | 285,9 | 320,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 49,6 | 12,1 | 20,3 | 71,7 | 39,7 | 8,7 | 13,9 | 48,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 488,7 | 499,4 | 421,4 | 315,6 | 310,6 | 306,7 | 308,1 | 314,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.699,7 | 4.805,2 | 4.692,5 | 4.672,8 | 4.653,0 | 4.786,3 | 4.401,5 | 4.551,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |