iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
S55
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Sông Đà 505

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 604 tỷ đ
60.400 đ▲ 5.400 đ (+9,82%)
Tham chiếu 55.000 đtrần 60.500 đsàn 49.500 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - S55 - Công ty Cổ phần Sông Đà 505

Báo cáo tài chính chi tiết - S55 - Công ty Cổ phần Sông Đà 505

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
624,2412,2341,8316,5318,3277,0291,4347,3
5,78,30,88,24,91,324,95,1
Tiền5,78,30,88,24,91,321,15,1
Các khoản tương đương tiền0000003,80
274,8179,2114,7142,7130,4148,0149,3212,3
Đầu tư ngắn hạn0,20,20,20,20,20,20,20,2
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn274,7179,1114,7142,7130,4147,9149,2212,2
264,8186,9194,6134,4154,3111,9102,9116,3
Phải thu khách hàng172,4132,5142,8144,2172,4128,2139,2137,5
Trả trước cho người bán128,2115,76,56,46,710,67,21,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn00113,244,730,730,529,147,0
Các khoản phải thu khác76,350,543,948,854,252,537,333,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-112,1-111,8-111,8-109,7-109,7-109,8-109,8-103,4
62,124,821,621,419,46,95,56,3
Hàng tồn kho62,124,821,621,419,46,95,56,3
16,913,010,29,79,38,98,87,2
Chi phí trả trước ngắn hạn1,00,60,30,20,30,10,10,0
Thuế GTGT được khấu trừ5,72,82,42,21,51,01,30,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước10,39,67,47,37,57,77,47,0
1.611,01.714,61.721,21.725,21.768,51.771,61.793,01.429,7
000111,5144,7144,3144,3148,6
Phải thu về cho vay dài hạn000111,5144,7144,2144,2148,5
Phải thu dài hạn khác000000,00,00,0
1.397,61.413,61.428,61.446,21.464,81.482,71.501,21.157,4
1.396,91.412,91.427,81.445,61.464,11.482,71.501,21.157,4
Nguyên giá TSCĐHH1.826,61.823,51.819,81.819,11.819,11.819,11.819,11.444,2
Hao mòn TSCĐHH-429,7-410,7-392,0-373,5-354,9-336,4-317,9-286,9
0,60,70,80,60,7000
Nguyên giá TSCĐVH0,90,90,90,70,7000
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,2-0,1-0,1-0,0000
21,318,712,76,91,30,600,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,318,712,76,91,30,600,0
122,7212,2209,089,486,172,475,472,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh98,963,560,355,752,348,751,651,0
Đầu tư dài hạn khác24,024,024,024,024,024,024,021,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0125,0125,010,010,0000
69,570,170,871,271,671,672,251,4
Chi phí trả trước dài hạn54,755,255,755,956,256,056,435,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại14,814,915,115,315,415,615,715,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.235,32.126,82.063,02.041,72.086,82.048,62.084,41.777,0
1.146,61.037,4996,4996,31.082,51.103,41.139,4871,7
451,8331,7282,2201,9276,1209,1284,0184,5
Vay và nợ ngắn hạn167,8153,4210,9147,9191,4119,8151,4110,0
Phải trả người bán10,15,39,24,519,16,835,33,9
Người mua trả tiền trước173,5123,30,50,60,83,30,30,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông24,60——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước12,64,58,111,612,92,15,410,1
Phải trả người lao động3,93,29,43,13,03,16,22,7
Chi phí phải trả5,74,95,64,011,53,84,44,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác28,411,913,422,629,833,244,118,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,64,74,74,74,74,74,74,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,91,91,91,91,91,91,91,9
Dự phòng phải trả ngắn hạn18,518,518,50,90,930,330,327,7
694,8705,8714,2794,4806,4894,3855,4687,3
Phải trả dài hạn khác0,40,40,40,40,40,40,40,4
Vay và nợ dài hạn669,7680,2688,2768,0779,6867,1827,7658,7
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn24,825,225,626,126,526,927,328,2
1.088,71.089,41.066,51.045,41.004,3945,2945,0905,3
1.088,71.089,41.066,51.045,41.004,3945,2945,0905,3
100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
Cổ phiếu phổ thông100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
Thặng dư vốn cổ phần63,063,063,063,063,063,063,063,0
Quỹ đầu tư phát triển507,5507,5474,5474,5474,5474,5421,6421,6
173,5155,1170,8161,5134,686,2132,898,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước122,9137,969,969,979,979,925,225,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này50,617,2101,091,654,76,3107,673,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát244,7263,8258,2246,3232,2221,4227,6221,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.235,32.126,82.063,02.041,72.086,82.048,62.084,41.777,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80