iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
QNC
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 59.932.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 59.932.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 288 tỷ đ
4.800 đ▲ 200 đ (+4,35%)
Tham chiếu 4.600 đtrần 5.200 đsàn 4.000 đKhối lượng 2.500

Báo cáo tài chính chi tiết - QNC - Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh

Báo cáo tài chính chi tiết - QNC - Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.034,91.127,7996,41.145,81.027,9757,0905,4792,5
4,310,014,310,710,311,714,112,4
Tiền4,310,014,310,710,311,714,112,4
2,52,52,52,52,52,52,52,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2,52,52,52,52,52,52,52,5
685,5659,4468,2594,4784,5492,5637,5585,9
Phải thu khách hàng142,1237,4112,7196,6215,0195,7290,8362,3
Trả trước cho người bán552,8440,5375,4417,6590,8313,3367,6243,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn00000,81,200
Các khoản phải thu khác25,616,515,015,212,917,315,216,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-34,9-34,9-34,9-34,9-34,9-34,9-36,0-36,0
290,3421,2474,4505,5227,4249,3245,0187,9
Hàng tồn kho305,8437,7490,9522,4244,3266,8262,6205,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15,5-16,6-16,6-16,9-16,9-17,5-17,7-17,7
52,334,637,132,83,20,96,23,7
Chi phí trả trước ngắn hạn31,022,315,010,93,10,71,11,7
Thuế GTGT được khấu trừ21,112,322,121,800,33,20,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,2000,00,001,91,9
1.271,01.055,41.040,6941,0914,4914,3933,3920,5
8,98,98,58,58,58,511,18,1
Phải thu về cho vay dài hạn000,20,20,20,23,20,2
Phải thu dài hạn khác8,98,98,38,38,38,37,97,9
892,6902,1930,9795,9783,9800,2834,7829,7
892,6902,1930,9795,9783,9800,2834,7829,7
Nguyên giá TSCĐHH2.522,52.485,02.467,62.291,62.240,32.218,62.215,22.173,2
Hao mòn TSCĐHH-1.629,8-1.582,9-1.536,7-1.495,7-1.456,5-1.418,4-1.380,5-1.343,5
Nguyên giá TSCĐVH1,01,01,01,01,01,01,01,0
Hao mòn TSCĐVH-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0
322,294,849,278,865,748,930,025,2
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn3,63,63,63,63,63,63,63,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang318,691,245,675,262,145,326,521,6
33,333,333,339,239,239,239,039,0
Đầu tư dài hạn khác1,61,61,67,67,67,67,67,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,9-1,9
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn33,333,333,333,333,333,333,333,3
14,016,318,718,517,117,518,518,5
Chi phí trả trước dài hạn7,89,711,911,59,910,311,611,1
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn6,26,66,87,07,27,26,97,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.305,92.183,12.037,02.086,81.942,31.671,31.838,71.712,9
1.573,31.457,21.319,91.386,11.243,0980,21.155,51.032,5
1.403,61.277,31.135,61.203,61.053,4785,61.046,7905,4
Vay và nợ ngắn hạn1.018,6927,3928,0928,2800,3548,8595,3545,1
Phải trả người bán88,5136,780,4131,5110,399,2227,0152,1
Người mua trả tiền trước199,1114,621,925,62,916,8102,190,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,613,513,820,230,236,225,228,6
Phải trả người lao động17,416,521,934,844,623,727,925,1
Chi phí phải trả0,7-0,001,21,20,30,00
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác69,365,766,558,559,960,668,963,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,82,82,83,13,40,00,00,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,10,30,40,60,10,30,4
169,7179,9184,3182,5189,6194,6108,8127,1
Phải trả dài hạn người bán45,045,045,045,045,045,000
Phải trả dài hạn khác2,52,82,82,82,84,14,14,1
Vay và nợ dài hạn117,8128,0132,4130,9138,0141,9101,1119,6
Dự phòng phải trả dài hạn4,44,14,13,83,83,63,63,3
732,6725,9717,1700,7699,3691,1683,2680,4
732,6725,9717,1700,7699,3691,1683,2680,4
600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0
Cổ phiếu phổ thông600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0
Thặng dư vốn cổ phần2,02,02,02,02,12,12,12,1
Cổ phiếu quỹ-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9
Quỹ đầu tư phát triển17,617,617,617,617,610,110,110,1
113,8107,198,381,980,479,771,869,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước98,198,163,463,463,474,631,533,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này15,79,034,818,517,05,140,335,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1,11,11,11,11,11,11,11,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.305,92.183,12.037,02.086,81.942,31.671,31.838,71.712,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80