iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PTC
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư ICAPITAL

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 32.191.624 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 32.191.624 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 174 tỷ đ
5.390 đ▲ 60 đ (+1,13%)
Tham chiếu 5.330 đtrần 5.700 đsàn 4.960 đKhối lượng 7.400

Báo cáo tài chính chi tiết - PTC - Công ty Cổ phần Đầu tư ICAPITAL

Báo cáo tài chính chi tiết - PTC - Công ty Cổ phần Đầu tư ICAPITAL

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
258,9260,6258,2258,3220,3222,7230,8230,8
5,49,16,07,215,17,53,13,7
Tiền3,77,44,35,513,45,81,42,0
Các khoản tương đương tiền1,71,71,71,71,71,71,71,7
247,4243,4220,3249,0193,2208,5219,9218,8
Đầu tư ngắn hạn269,5256,7259,9277,8230,6228,2226,7220,8
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-42,4-36,3-39,6-28,8-37,4-19,7-6,8-2,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn20,323,1000000
3,97,231,51,711,76,47,67,9
Phải thu khách hàng0,60,60,70,70,70,70,60,6
Trả trước cho người bán0,25,50,20,20,40,20,20,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn0030,509,101,41,7
Các khoản phải thu khác3,81,70,81,42,06,15,95,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,7-0,7-0,7-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4
2,20,90,40,40,40,30,30,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,1
Thuế GTGT được khấu trừ1,90,70,10,10,10,10,10,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,20,20,20,20,20,20,20,2
194,5178,5178,5174,8175,0176,0174,4188,0
000000,10,10,1
Phải thu dài hạn khác000000,10,10,1
1,51,71,92,02,22,42,62,8
1,51,71,92,02,22,42,62,8
Nguyên giá TSCĐHH7,77,77,77,77,77,77,77,7
Hao mòn TSCĐHH-6,2-6,0-5,8-5,6-5,5-5,3-5,1-4,9
Nguyên giá TSCĐVH0,40,40,40,40,40,40,40,4
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
18,40000000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,40000000
174,3176,7176,7172,7172,7173,5171,7185,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh148,0148,0148,0148,0148,0148,0148,0148,0
Đầu tư dài hạn khác42,742,742,742,742,742,742,762,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,3-14,0-14,0-17,9-17,9-17,1-19,0-25,1
0,40,20,00,00,00,00,00,0
Chi phí trả trước dài hạn0,40,20,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN453,4439,1436,7433,0395,3398,8405,2418,8
18,37,79,710,55,516,327,043,7
18,37,79,710,55,516,327,043,7
Vay và nợ ngắn hạn11,00,400003,80,9
Phải trả người bán1,40,50,40,40,40,50,420,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,21,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,02,13,65,30,30,30,30,3
Phải trả người lao động00,00,800000
Chi phí phải trả0,100,100,100,10
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,53,54,74,74,715,422,422,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,1
435,1431,4427,0422,5389,7382,5378,2375,1
435,1431,4427,0422,5389,7382,5378,2375,1
323,1323,1323,1323,1323,1323,1323,1323,1
Cổ phiếu phổ thông323,1323,1323,1323,1323,1323,1323,1323,1
Thặng dư vốn cổ phần33,033,033,033,033,033,033,033,0
Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
79,776,071,667,134,327,122,819,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước71,671,622,834,322,822,83,43,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này8,04,448,932,811,54,319,416,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN453,4439,1436,7433,0395,3398,8405,2418,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80