iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PHC
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây dựng Phục Hưng Holdings

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.681.927 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.681.927 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 194 tỷ đ
3.830 đ▲ 90 đ (+2,41%)
Tham chiếu 3.740 đtrần 4.000 đsàn 3.480 đKhối lượng 37.300

Báo cáo tài chính chi tiết - PHC - Công ty Cổ phần Xây dựng Phục Hưng Holdings

Báo cáo tài chính chi tiết - PHC - Công ty Cổ phần Xây dựng Phục Hưng Holdings

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.182,83.264,13.054,72.614,32.515,82.404,12.559,72.318,9
138,9148,6212,794,934,537,8236,318,9
Tiền138,9148,6211,763,913,537,8236,318,9
Các khoản tương đương tiền001,031,021,0000
58,145,148,915,910,910,22,02,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn58,145,148,915,910,910,22,02,0
1.642,61.807,51.912,51.720,91.693,01.660,51.688,91.577,4
Phải thu khách hàng921,5926,61.132,01.048,61.095,61.107,41.191,01.111,1
Trả trước cho người bán590,4717,6630,2548,0479,1388,9345,5292,3
Các khoản phải thu khác139,1171,5158,7132,0126,0172,0160,2180,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,3-8,3-8,3-7,8-7,8-7,8-7,8-6,5
Tài sản thiếu chờ xử lý00000000,0
1.295,71.216,4859,1770,6764,6686,6627,6712,1
Hàng tồn kho1.295,71.216,4859,1770,6764,6686,6627,6712,1
47,546,521,512,112,89,04,98,5
Chi phí trả trước ngắn hạn1,81,81,91,62,22,94,02,0
Thuế GTGT được khấu trừ35,737,112,05,56,54,90,90,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước9,97,67,64,94,11,20,05,7
672,3652,1668,2699,4690,7677,4680,6683,8
0,30,30,30,30,30,30,90,6
Phải thu dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,90,6
346,8328,8332,3333,9338,8339,7344,4314,0
345,0326,9330,3332,1336,9337,7339,6310,8
Nguyên giá TSCĐHH444,9421,8420,5443,0443,0439,1435,7400,7
Hao mòn TSCĐHH-100,0-94,9-90,2-110,9-106,1-101,4-96,2-89,9
1,51,51,61,61,71,74,52,8
Nguyên giá TSCĐTTC1,81,81,81,81,81,85,23,4
Hao mòn TSCĐTTC-0,4-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,7-0,6
0,40,40,50,20,20,30,30,3
Nguyên giá TSCĐVH1,81,81,81,41,41,41,41,4
Hao mòn TSCĐVH-1,4-1,4-1,3-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1
80,781,298,298,788,166,567,067,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư94,194,1110,5110,599,377,177,177,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-13,4-12,8-12,3-11,8-11,2-10,7-10,1-9,6
0001,51,53,91,51,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0001,51,53,91,51,5
216,4216,0216,0248,3245,5245,4244,8243,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh216,0215,7215,7213,0210,1210,0209,5208,3
Đầu tư dài hạn khác000,00,00,00,00,00,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,30,30,335,335,335,335,335,3
28,225,821,416,816,621,722,056,5
Chi phí trả trước dài hạn24,121,617,212,412,117,117,356,5
Tài sản dài hạn khác4,04,2000000
Lợi thế thương mại004,34,44,54,64,80
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.855,23.916,23.722,93.313,73.206,53.081,53.240,33.002,7
3.192,73.228,93.039,22.642,92.542,92.419,12.579,12.318,5
3.086,83.130,92.936,92.536,42.432,12.304,02.459,32.182,4
Vay và nợ ngắn hạn1.444,21.454,61.322,51.328,11.270,91.206,41.302,61.230,6
Phải trả người bán677,6647,0757,3603,6651,9640,9760,6576,2
Người mua trả tiền trước887,0999,6817,3568,8457,5417,6338,5320,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông26,00,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước11,25,17,44,73,44,47,43,7
Phải trả người lao động18,315,221,66,510,49,915,09,8
Chi phí phải trả0,30,40,40,50,50,40,30,2
Phải trả nội bộ0000,50000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác20,59,610,422,734,622,629,039,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,4-1,6-0,4-0,21,11,22,22,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,21,01,70,53,30
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,30,3
105,998,0102,3106,5110,8115,0119,9136,0
Vay và nợ dài hạn105,597,6101,9106,1110,4114,7119,5135,7
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,40,40,40,40,40,40,40,4
662,5687,3683,8670,9663,6662,5661,2684,2
662,5687,3683,8670,9663,6662,5661,2684,2
506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8
Cổ phiếu phổ thông506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8
Thặng dư vốn cổ phần67,667,667,667,667,667,667,667,6
Quỹ đầu tư phát triển15,214,914,914,914,914,514,514,5
37,162,458,946,940,238,837,136,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước28,758,936,836,836,837,132,232,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này8,43,422,110,23,41,74,93,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát35,735,735,634,734,234,835,259,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.855,23.916,23.722,93.313,73.206,53.081,53.240,33.002,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80