iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PEN
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây lắp III Petrolimex

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 39 tỷ đ
7.800 đ▼ 800 đ (-9,30%)
Tham chiếu 8.600 đtrần 9.400 đsàn 7.800 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - PEN - Công ty Cổ phần Xây lắp III Petrolimex

Báo cáo tài chính chi tiết - PEN - Công ty Cổ phần Xây lắp III Petrolimex

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 55 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 55 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
295,5313,8308,2294,6272,4238,4254,4213,9
7,28,416,911,89,520,115,415,6
Tiền7,28,416,111,89,520,115,415,6
Các khoản tương đương tiền000,800000
15,627,013,014,617,717,29,21,4
Đầu tư ngắn hạn14,318,813,914,817,916,98,81,7
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-1,9-2,2-1,6-1,0-0,9-0,5-0,4-0,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3,310,30,80,80,80,80,80
194,6202,8223,9186,3173,5157,7197,7158,3
Phải thu khách hàng118,2113,1137,381,267,564,0110,560,9
Trả trước cho người bán4,412,211,425,030,918,110,06,7
Các khoản phải thu khác93,498,996,6101,595,696,197,7107,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,4-21,4-21,4-21,4-20,5-20,5-20,5-17,0
72,469,149,675,064,136,825,731,9
Hàng tồn kho72,669,349,875,064,136,825,731,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,2-0,200000
5,66,64,76,97,66,76,36,7
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,70,30,20,20,40,40,6
Thuế GTGT được khấu trừ2,64,43,05,86,55,45,25,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,01,51,50,90,90,90,70,5
Tài sản ngắn hạn khác1,80000000
14,514,815,616,017,018,018,118,0
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
12,813,414,014,315,115,916,216,4
12,813,414,014,315,115,916,216,4
Nguyên giá TSCĐHH88,288,688,688,288,288,289,488,8
Hao mòn TSCĐHH-75,4-75,2-74,5-73,9-73,1-72,3-73,2-72,4
Nguyên giá TSCĐVH1,01,01,01,01,01,01,01,0
Hao mòn TSCĐVH-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư0,30,30,30,30,30,30,30,3
Hao mòn bất động sản đầu tư-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
0,20,20,20,20,20,20,40
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,20,20,20,20,20,40
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,40,40,40,40,40,40,40,4
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
1,51,21,31,51,72,01,51,6
Chi phí trả trước dài hạn1,51,21,31,51,72,01,51,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN309,9328,6323,8310,6289,4256,5272,4231,9
254,5273,3264,3251,4230,7200,4214,7174,4
220,6246,2241,4237,3222,6193,0209,6170,2
Vay và nợ ngắn hạn86,2112,098,299,289,552,256,149,2
Phải trả người bán33,628,246,425,822,120,735,717,4
Người mua trả tiền trước84,790,876,892,594,8100,4102,089,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00,00—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,31,11,41,60,40,31,50,5
Phải trả người lao động3,82,31,73,52,41,40,40,6
Chi phí phải trả1,91,14,51,81,15,61,13,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,88,310,09,38,88,89,16,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,22,32,32,42,42,42,52,5
Dự phòng phải trả ngắn hạn00,00,11,11,21,21,20,2
33,927,122,914,18,17,55,14,3
Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
Vay và nợ dài hạn33,927,122,914,08,17,45,14,2
55,555,459,559,258,756,057,757,5
55,555,459,559,258,756,057,757,5
50,050,050,050,050,050,050,050,0
Cổ phiếu phổ thông50,050,050,050,050,050,050,050,0
Thặng dư vốn cổ phần13,313,313,313,313,313,313,313,3
Quỹ đầu tư phát triển16,816,8016,816,816,8016,8
-24,6-24,7-20,6-20,8-21,4-24,0-22,3-22,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-20,6-20,6-22,3-22,3-22,3-22,3-23,3-23,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-4,0-4,11,81,50,9-1,71,00,8
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0016,800016,80
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN309,9328,6323,8310,6289,4256,5272,4231,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80