iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PDB
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư DIN Capital

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.909.981 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.909.981 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 195 tỷ đ
21.900 đ▼ 1.300 đ (-5,60%)
Tham chiếu 23.200 đtrần 25.500 đsàn 20.900 đKhối lượng 56.200

Báo cáo tài chính chi tiết - PDB - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư DIN Capital

Báo cáo tài chính chi tiết - PDB - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư DIN Capital

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
211,7210,1222,0201,4173,6169,7166,8172,8
16,032,513,217,716,812,616,36,5
Tiền14,516,58,217,711,812,616,36,5
Các khoản tương đương tiền1,516,05,005,0000
39,935,958,947,511,58,58,011,0
Đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn39,935,958,947,511,58,58,011,0
143,8127,4142,3123,0131,3132,4127,4141,0
Phải thu khách hàng158,5142,0156,9141,1148,5136,5131,6154,0
Trả trước cho người bán2,31,71,40,51,40,20,20,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn0000011,011,00
Các khoản phải thu khác0,40,91,30,60,71,31,42,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,3-17,2-17,2-19,2-19,3-16,7-16,8-16,6
9,911,77,012,413,014,814,213,1
Hàng tồn kho9,911,77,012,413,014,814,213,1
2,02,60,60,81,01,40,91,3
Chi phí trả trước ngắn hạn2,02,50,50,80,91,10,61,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,10,000,10,20,10,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,00,00,00,00,00,30,3
25,826,328,831,935,037,039,640,3
000000,10,10,1
Phải thu dài hạn khác000000,10,10,1
19,920,422,825,828,630,233,334,1
19,419,922,225,228,030,233,334,1
Nguyên giá TSCĐHH203,1201,4203,8206,5206,5206,0206,2203,9
Hao mòn TSCĐHH-183,7-181,5-181,5-181,3-178,5-175,8-172,9-169,7
0,50,50,50,60,6000
Nguyên giá TSCĐVH0,60,60,60,60,6000
Hao mòn TSCĐVH-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0000
0,100000,40,40,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,100000,40,40,4
5,75,96,06,26,46,45,95,7
Chi phí trả trước dài hạn5,05,15,25,35,55,55,65,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,70,80,80,90,90,90,30,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN237,4236,4250,8233,4208,6206,7206,4213,2
70,453,879,872,668,768,372,977,5
70,453,879,872,668,767,872,476,8
Vay và nợ ngắn hạn0000017,117,621,1
Phải trả người bán49,642,149,354,853,945,445,948,6
Người mua trả tiền trước1,01,30,41,11,30,60,10,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,64,014,711,57,52,13,22,8
Phải trả người lao động7,34,212,52,42,41,13,62,0
Chi phí phải trả0,90,30,60,61,40,40,10,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,50,30,80,60,50,30,70,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,61,61,61,71,70,71,11,1
000000,50,50,6
Vay và nợ dài hạn000000,50,50,6
167,0182,6171,0160,8139,9138,4133,5135,7
167,0182,6171,0160,8139,9138,4133,5135,7
89,189,189,189,189,189,189,189,1
Cổ phiếu phổ thông89,189,189,189,189,189,189,189,1
Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,0
Vốn khác của chủ sở hữu0,20,20,20,20,20,20,20,2
Quỹ đầu tư phát triển7,87,87,87,87,87,87,87,8
69,785,373,763,542,641,136,238,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước38,173,721,721,721,736,226,826,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này31,611,652,041,820,94,99,411,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,20,20,20,20,10,10,20,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN237,4236,4250,8233,4208,6206,7206,4213,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80