Đang đo trạng thái thị trường…
PC1
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Tập đoàn PC1
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 411.285.343 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 411.285.343 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.020 tỷ đ
19.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 19.500 đtrần 20.850 đsàn 18.150 đKhối lượng 881.300
Báo cáo tài chính chi tiết - PC1 - Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1
Báo cáo tài chính chi tiết - PC1 - Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 55 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 55 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
86 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 56 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.560,8 | 11.583,3 | 11.299,1 | 10.589,2 | 9.385,6 | 8.787,3 | 8.086,0 | 8.081,6 | |
| 2.848,7 | 3.241,2 | 3.811,4 | 3.668,6 | 2.357,0 | 2.554,4 | 2.277,3 | 2.094,6 | |
| Tiền | 709,2 | 1.062,6 | 624,0 | 1.008,1 | 858,0 | 589,9 | 734,6 | 550,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 2.139,5 | 2.178,6 | 3.187,4 | 2.660,5 | 1.498,9 | 1.964,5 | 1.542,7 | 1.544,7 |
| 2.450,1 | 2.398,1 | 1.459,3 | 1.051,0 | 1.148,7 | 1.019,5 | 1.016,8 | 1.035,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.450,1 | 2.398,1 | 1.459,3 | 1.051,0 | 1.148,7 | 1.019,5 | 1.016,8 | 1.035,1 |
| 4.369,4 | 4.257,8 | 4.414,4 | 3.546,8 | 3.478,0 | 3.361,5 | 3.112,0 | 3.440,1 | |
| Phải thu khách hàng | 2.543,2 | 2.545,7 | 3.028,4 | 1.997,3 | 2.005,2 | 1.968,7 | 2.015,2 | 2.191,0 |
| Trả trước cho người bán | 955,5 | 1.054,2 | 537,8 | 736,7 | 714,7 | 789,4 | 456,3 | 318,7 |
| Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 42,4 | 7,5 | 7,5 | 7,5 | 13,5 | 3,1 | 9,2 | 14,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 187,6 | 307,7 | 308,3 | 309,5 | 309,5 | 409,9 |
| Các khoản phải thu khác | 986,3 | 819,7 | 825,3 | 592,0 | 530,9 | 385,9 | 416,9 | 518,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -158,0 | -169,3 | -172,1 | -94,4 | -94,5 | -95,1 | -95,1 | -12,4 |
| 1.685,0 | 1.509,6 | 1.483,5 | 2.177,7 | 2.248,1 | 1.756,3 | 1.587,6 | 1.429,7 | |
| Hàng tồn kho | 1.722,3 | 1.546,9 | 1.520,8 | 2.177,9 | 2.248,2 | 1.756,4 | 1.587,7 | 1.429,8 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -37,3 | -37,3 | -37,3 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 207,6 | 176,6 | 130,5 | 145,0 | 153,8 | 95,5 | 92,3 | 82,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 20,8 | 29,8 | 22,1 | 27,5 | 14,4 | 11,2 | 17,7 | 15,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 184,2 | 145,4 | 107,2 | 114,0 | 135,2 | 79,5 | 70,9 | 65,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,6 | 1,5 | 1,1 | 1,0 | 1,8 | 2,3 | 1,2 | 1,3 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 0 | 0 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 0 |
| 13.310,0 | 13.256,8 | 13.263,7 | 12.944,8 | 12.929,5 | 12.757,2 | 12.901,7 | 12.939,8 | |
| 18,2 | 18,2 | 16,9 | 24,7 | 24,7 | 34,1 | 32,8 | 27,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 18,2 | 18,2 | 16,9 | 24,7 | 24,7 | 34,1 | 32,8 | 27,5 |
| 9.078,3 | 9.259,5 | 9.489,3 | 9.682,8 | 9.805,3 | 9.947,8 | 10.146,7 | 10.258,6 | |
| 7.986,7 | 8.150,3 | 8.366,3 | 8.553,5 | 8.662,6 | 8.789,5 | 8.970,8 | 9.065,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 12.711,9 | 12.685,4 | 12.760,1 | 12.763,6 | 12.677,4 | 12.621,8 | 12.617,4 | 12.534,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -4.725,2 | -4.535,1 | -4.393,7 | -4.210,1 | -4.014,7 | -3.832,3 | -3.646,6 | -3.469,5 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,4 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,8 |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,4 |
| 1.091,6 | 1.109,2 | 1.123,0 | 1.129,3 | 1.142,7 | 1.158,3 | 1.175,9 | 1.189,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1.393,9 | 1.393,7 | 1.393,7 | 1.384,0 | 1.383,6 | 1.383,4 | 1.383,3 | 1.383,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -302,2 | -284,5 | -270,7 | -254,7 | -240,9 | -225,2 | -207,4 | -194,2 |
| 84,7 | 89,3 | 93,8 | 98,4 | 103,0 | 107,5 | 112,1 | 122,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 536,8 | 536,8 | 536,8 | 536,8 | 536,8 | 536,7 | 536,7 | 544,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -452,1 | -447,5 | -443,0 | -438,4 | -433,8 | -429,2 | -424,6 | -422,7 |
| 2.132,7 | 1.890,8 | 1.352,3 | 827,7 | 735,2 | 434,5 | 372,6 | 345,2 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 202,5 | 202,5 | 202,5 | 202,5 | 202,5 | 202,5 | 202,5 | 192,9 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1.930,1 | 1.688,3 | 1.149,7 | 625,2 | 532,7 | 231,9 | 170,0 | 152,2 |
| 1.500,6 | 1.481,2 | 1.781,6 | 1.763,6 | 1.712,2 | 1.693,7 | 1.709,1 | 1.656,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.499,7 | 1.480,4 | 1.780,8 | 1.762,8 | 1.711,4 | 1.692,8 | 1.708,2 | 1.655,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -4,0 | -4,0 | -4,0 | -4,0 | -4,0 | -4,0 | -4,0 | -3,6 |
| 495,5 | 517,8 | 529,8 | 547,6 | 549,0 | 539,6 | 528,4 | 530,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 311,4 | 326,5 | 331,5 | 336,4 | 328,8 | 310,8 | 290,9 | 284,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 36,5 | 35,9 | 35,1 | 30,3 | 30,5 | 30,3 | 30,3 | 29,6 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 26,2 | 26,0 | 25,9 | 25,9 | 26,0 | 26,0 | 26,0 | 26,1 |
| Tài sản dài hạn khác | 121,5 | 129,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 137,2 | 154,9 | 163,7 | 172,5 | 181,2 | 190,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 24.870,8 | 24.840,0 | 24.562,9 | 23.534,0 | 22.315,0 | 21.544,5 | 20.987,6 | 21.021,4 |
| 15.712,7 | 15.762,3 | 15.685,4 | 15.183,5 | 14.415,8 | 13.756,0 | 13.271,6 | 13.394,6 | |
| 8.312,3 | 8.396,1 | 7.787,6 | 7.419,0 | 6.575,6 | 5.662,0 | 5.078,1 | 5.254,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 5.260,4 | 5.442,0 | 4.262,7 | 4.532,6 | 3.644,9 | 3.387,9 | 2.950,3 | 3.332,5 |
| Phải trả người bán | 1.607,7 | 1.424,0 | 1.804,4 | 968,6 | 1.670,6 | 888,2 | 1.120,7 | 941,2 |
| Người mua trả tiền trước | 747,7 | 796,3 | 788,0 | 1.244,1 | 607,6 | 742,5 | 299,2 | 293,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 19,6 | 128,9 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 116,5 | 96,8 | 296,1 | 160,0 | 113,5 | 69,3 | 230,2 | 216,4 |
| Phải trả người lao động | 56,4 | 71,8 | 133,8 | 79,2 | 85,4 | 55,6 | 98,8 | 77,4 |
| Chi phí phải trả | 118,9 | 184,7 | 160,6 | 143,9 | 97,7 | 150,0 | 83,0 | 138,1 |
| Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,7 | 0,9 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 85,3 | 84,6 | 129,0 | 68,2 | 127,6 | 180,1 | 109,8 | 58,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 253,4 | 122,2 | 167,0 | 186,6 | 196,2 | 156,2 | 166,7 | 177,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 6,9 | 7,3 | 6,6 | 8,0 | 8,2 | 10,2 | 6,8 | 7,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 39,7 | 37,6 | 39,1 | 27,8 | 23,9 | 15,3 | 12,0 | 13,0 |
| 7.400,3 | 7.366,2 | 7.897,8 | 7.764,6 | 7.840,2 | 8.094,0 | 8.193,5 | 8.140,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 10,5 | 11,3 | 11,9 | 11,9 | 12,2 | 12,1 | 12,0 | 11,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 6.955,8 | 6.910,8 | 7.442,9 | 7.380,5 | 7.465,4 | 7.731,3 | 7.830,6 | 7.796,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 305,8 | 306,2 | 307,8 | 311,9 | 314,1 | 303,2 | 305,2 | 299,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 128,2 | 138,0 | 135,1 | 60,3 | 48,5 | 47,5 | 45,1 | 32,1 |
| 9.158,1 | 9.077,7 | 8.877,5 | 8.350,4 | 7.899,2 | 7.788,5 | 7.716,0 | 7.626,7 | |
| 9.158,1 | 9.077,7 | 8.877,5 | 8.350,4 | 7.899,2 | 7.788,5 | 7.716,0 | 7.626,7 | |
| 4.112,9 | 4.112,9 | 4.112,9 | 3.576,4 | 3.576,4 | 3.576,4 | 3.576,4 | 3.110,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 4.112,9 | 4.112,9 | 4.112,9 | 3.576,4 | 3.576,4 | 3.576,4 | 3.576,4 | 3.110,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 174,7 | 174,7 | 174,7 | 711,1 | 711,1 | 711,1 | 711,1 | 711,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 81,2 | 81,2 | 81,2 | 81,2 | 81,2 | 50,8 | 50,8 | 50,8 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -1,4 | -3,4 | -1,9 | -2,2 | -2,5 | -3,2 | -3,2 | -3,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 305,2 | 299,8 | 299,8 | 299,8 | 299,8 | 298,7 | 298,6 | 298,8 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 65,4 | 65,4 | 65,4 | 65,4 | 65,4 | 65,4 | 65,4 | 65,4 |
| 1.969,4 | 1.957,4 | 1.777,3 | 1.240,7 | 939,2 | 880,1 | 826,4 | 1.221,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.636,8 | 1.776,3 | 746,9 | 745,5 | 744,9 | 824,8 | 364,8 | 825,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 332,6 | 181,1 | 1.030,3 | 495,2 | 194,4 | 55,3 | 461,6 | 396,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2.450,8 | 2.389,7 | 2.367,4 | 2.377,2 | 2.227,7 | 2.208,4 | 2.189,8 | 2.171,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 24.870,8 | 24.840,0 | 24.562,9 | 23.534,0 | 22.315,0 | 21.544,5 | 20.987,6 | 21.021,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |