iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NNC
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Đá Núi Nhỏ

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.920.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.920.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.043 tỷ đ
47.600 đ▼ 100 đ (-0,21%)
Tham chiếu 47.700 đtrần 51.000 đsàn 44.400 đKhối lượng 31.000

Báo cáo tài chính chi tiết - NNC - Công ty Cổ phần Đá Núi Nhỏ

Báo cáo tài chính chi tiết - NNC - Công ty Cổ phần Đá Núi Nhỏ

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
397,9385,9369,2370,3323,0262,3236,7230,8
72,140,787,5111,885,1100,396,756,8
Tiền11,610,712,017,19,323,07,19,6
Các khoản tương đương tiền60,530,075,594,875,877,389,647,1
264,7282,7238,7170,9152,594,492,399,6
Đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn264,7282,7238,7170,9152,594,492,399,6
21,229,212,262,462,343,421,524,2
Phải thu khách hàng14,912,26,811,919,520,213,114,4
Trả trước cho người bán5,39,71,046,539,514,60,10,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn000002,32,62,8
Các khoản phải thu khác1,37,54,54,13,36,45,97,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10
22,015,612,97,25,26,28,431,7
Hàng tồn kho22,015,612,97,25,26,28,431,7
017,8——————
Dự phòng tổn thất tài sản sinh học ngắn hạn017,8——————
17,9017,818,018,118,017,818,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,1000,10,10,00,10,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước17,8017,817,917,918,017,817,8
330,8293,0295,6241,8247,1247,1249,1241,3
4,68,64,34,34,34,34,04,0
Phải thu dài hạn khác4,68,64,34,34,34,34,04,0
114,2105,2109,556,157,555,555,355,5
108,999,8104,250,852,150,049,749,9
Nguyên giá TSCĐHH165,6159,3159,0101,5101,997,394,192,3
Hao mòn TSCĐHH-56,7-59,6-54,8-50,7-49,8-47,3-44,4-42,4
5,35,45,35,45,45,55,55,6
Nguyên giá TSCĐVH16,316,316,216,216,216,216,216,2
Hao mòn TSCĐVH-11,0-10,9-10,9-10,8-10,8-10,7-10,7-10,7
25,5002,80,7000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,5002,80,7000
119,3118,6118,6113,8113,8120,7120,7120,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh21,70000000
Đầu tư dài hạn khác103,0124,0124,0121,5121,5121,5121,5121,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,40-5,4-7,7-7,7-0,8-0,8-0,6
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn0-5,4——————
67,260,663,264,870,966,769,261,0
Chi phí trả trước dài hạn62,960,663,264,867,062,865,357,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại4,30003,93,93,93,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN728,7679,0664,8612,1570,1509,4485,9472,1
113,4109,7130,3127,5102,473,664,970,1
86,279,0100,194,273,466,257,665,7
Vay và nợ ngắn hạn6,718,86,700000
Phải trả người bán2,86,03,72,32,37,01,82,4
Người mua trả tiền trước4,25,29,78,12,83,32,51,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông5,823,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước24,01,350,756,847,78,411,423,4
Phải trả người lao động1,54,65,21,31,21,34,41,1
Chi phí phải trả5,004,24,64,03,64,73,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,55,07,06,36,25,86,79,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi13,3012,111,78,37,96,65,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn06,4000000
Dự phòng phải trả ngắn hạn22,48,50,83,20,828,919,519,7
27,230,730,233,328,97,47,34,4
Phải trả dài hạn khác3,03,03,03,03,03,03,00
Vay và nợ dài hạn18,922,222,225,521,4000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,91,10,70,60,30,30,20,4
Dự phòng phải trả dài hạn4,44,44,34,24,14,04,03,9
615,3569,2534,5484,6467,8435,8421,0402,0
615,3569,2534,5484,6467,8435,8421,0402,0
219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2
Cổ phiếu phổ thông219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2
Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,5
Quỹ đầu tư phát triển325,5105,187,378,469,962,959,755,5
70,1244,5227,5186,4178,1153,3141,6126,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước24,7224,7119,7119,7141,6141,696,596,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này45,419,8107,866,736,511,645,130,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN728,7679,0664,8612,1570,1509,4485,9472,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80