Đang đo trạng thái thị trường…
NAV
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Nam Việt
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.999.980 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.999.980 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 110 tỷ đ
13.750 đ▲ 50 đ (+0,36%)
Tham chiếu 13.700 đtrần 14.650 đsàn 12.750 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - NAV - Công ty Cổ phần Nam Việt
Báo cáo tài chính chi tiết - NAV - Công ty Cổ phần Nam Việt
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98,3 | 92,2 | 84,3 | 87,1 | 93,3 | 95,6 | 94,1 | 93,6 | |
| 1,5 | 1,1 | 3,9 | 8,0 | 4,9 | 2,0 | 17,6 | 3,7 | |
| Tiền | 1,5 | 1,1 | 1,4 | 1,5 | 3,4 | 2,0 | 2,6 | 3,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 2,5 | 6,5 | 1,5 | 0 | 15,0 | 0 |
| 68,1 | 47,7 | 45,5 | 30,0 | 22,1 | 28,4 | 17,0 | 34,4 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 68,1 | 47,7 | 45,5 | 30,0 | 22,1 | 28,4 | 17,0 | 34,4 |
| 21,0 | 30,8 | 25,6 | 37,1 | 52,6 | 47,9 | 46,6 | 31,2 | |
| Phải thu khách hàng | 12,3 | 30,0 | 24,2 | 36,8 | 41,0 | 40,2 | 27,3 | 29,5 |
| Trả trước cho người bán | 0,0 | 0,1 | 0,6 | 0,0 | 2,3 | 7,4 | 15,4 | 1,0 |
| Các khoản phải thu khác | 8,7 | 0,7 | 0,9 | 0,3 | 9,2 | 0,4 | 3,9 | 0,7 |
| 7,6 | 8,2 | 9,2 | 10,2 | 10,7 | 15,1 | 12,7 | 23,1 | |
| Hàng tồn kho | 13,2 | 13,9 | 15,0 | 16,0 | 16,6 | 21,1 | 18,8 | 29,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,6 | -5,8 | -5,8 | -5,8 | -5,9 | -5,9 | -6,1 | -6,1 |
| 0,2 | 4,5 | 0,1 | 1,7 | 3,0 | 2,2 | 0,1 | 1,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 4,5 | 0,1 | 1,7 | 3,0 | 2,2 | 0,1 | 0,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22,3 | 24,1 | 23,7 | 24,7 | 24,8 | 24,4 | 23,8 | 23,1 | |
| 0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8,9 | 10,4 | 9,7 | 10,4 | 10,1 | 9,4 | 10,0 | 10,8 | |
| 8,9 | 10,4 | 9,7 | 10,4 | 10,1 | 9,4 | 10,0 | 10,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 32,5 | 33,3 | 32,0 | 32,0 | 31,3 | 30,0 | 30,0 | 30,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -23,6 | -23,0 | -22,3 | -21,6 | -21,2 | -20,6 | -20,0 | -19,5 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,6 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,6 | 0 |
| 11,8 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 12,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 |
| 1,6 | 1,8 | 2,2 | 2,5 | 2,8 | 3,1 | 0,2 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,6 | 1,8 | 2,2 | 2,5 | 2,8 | 3,1 | 0,2 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 120,6 | 116,3 | 108,0 | 111,8 | 118,1 | 120,0 | 117,9 | 116,6 |
| 11,9 | 11,8 | 5,2 | 10,0 | 11,3 | 14,4 | 6,3 | 10,3 | |
| 10,5 | 7,3 | 2,6 | 7,0 | 8,6 | 11,8 | 4,0 | 8,0 | |
| Phải trả người bán | 2,4 | 0,1 | 0 | 1,2 | 2,3 | 6,4 | 0 | 4,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,7 | 6,8 | 0,5 | 3,7 | 3,6 | 3,5 | 1,3 | 1,1 |
| Phải trả người lao động | 0,7 | 0 | 0,5 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,7 | 0,1 |
| Chi phí phải trả | 3,4 | 0,2 | 0,1 | 0,4 | 0,5 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,9 | 0,2 | 1,4 | 1,5 | 1,6 | 1,3 | 1,6 | 1,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,5 | 0,1 | 0,3 | 0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0 | 0,5 |
| 1,4 | 4,5 | 2,6 | 3,0 | 2,7 | 2,6 | 2,3 | 2,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,4 | 4,0 | 2,6 | 2,6 | 2,7 | 2,6 | 2,3 | 2,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0,5 | 0 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 108,6 | 104,5 | 102,9 | 101,7 | 106,7 | 105,6 | 111,5 | 106,3 | |
| 108,6 | 104,5 | 102,9 | 101,7 | 106,7 | 105,6 | 111,5 | 106,3 | |
| 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 12,2 | 12,2 | 12,2 | 12,2 | 12,2 | 12,2 | 12,2 | 12,2 |
| 16,4 | 12,3 | 10,6 | 9,5 | 14,5 | 13,4 | 19,3 | 14,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 5,0 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 11,3 | 1,4 | 3,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 11,4 | 9,0 | 7,3 | 6,2 | 11,2 | 2,1 | 17,8 | 10,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 120,6 | 116,3 | 108,0 | 111,8 | 118,1 | 120,0 | 117,9 | 116,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |