iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MVC
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Vật liệu và Xây dựng Bình Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 100.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 100.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.430 tỷ đ
14.300 đ▲ 200 đ (+1,42%)
Tham chiếu 14.100 đtrần 16.200 đsàn 12.000 đKhối lượng 11.800

Báo cáo tài chính chi tiết - MVC - Công ty Cổ phần Vật liệu và Xây dựng Bình Dương

Báo cáo tài chính chi tiết - MVC - Công ty Cổ phần Vật liệu và Xây dựng Bình Dương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
665,2723,9711,2764,6711,6703,6691,5702,1
72,546,733,252,053,039,361,864,9
Tiền20,046,733,246,936,225,941,833,4
Các khoản tương đương tiền52,4005,116,813,420,031,4
275,1311,6349,0304,3243,1237,5222,1205,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn275,1311,6349,0304,3243,1237,5222,1205,9
138,9187,8153,6205,1205,1204,4186,1194,6
Phải thu khách hàng24,437,738,156,465,886,569,166,3
Trả trước cho người bán63,897,13,133,624,94,14,23,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn0062,362,362,354,754,754,7
Các khoản phải thu khác62,864,261,362,862,268,967,979,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,1-11,2-11,2-10,0-10,0-9,8-9,8-9,5
166,6172,2168,8194,3199,8209,7211,4226,7
Hàng tồn kho166,6177,1173,7199,1204,6214,4216,1226,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-4,9-4,9-4,7-4,7-4,7-4,70
12,15,66,68,810,512,710,110,0
Chi phí trả trước ngắn hạn7,50,91,84,25,96,55,55,4
Thuế GTGT được khấu trừ4,64,74,84,64,64,64,64,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000001,600
1.312,31.066,61.050,4876,0898,5843,1840,5837,7
9,19,18,78,88,87,87,57,5
Phải thu dài hạn khác9,19,18,78,88,87,87,57,5
230,0209,7201,1189,4194,9198,8205,8210,3
222,9202,4193,6182,0187,4191,2198,1202,7
Nguyên giá TSCĐHH572,2542,5523,7501,6497,0503,1500,7500,9
Hao mòn TSCĐHH-349,3-340,0-330,1-319,6-309,5-311,9-302,6-298,2
7,17,37,47,37,57,67,77,7
Nguyên giá TSCĐVH213,1213,1213,1212,9212,9212,9212,9231,4
Hao mòn TSCĐVH-205,9-205,8-205,6-205,5-205,4-205,3-205,1-223,7
13,913,813,93,23,33,53,63,7
Nguyên giá bất động sản đầu tư20,219,419,49,99,99,99,99,9
Hao mòn bất động sản đầu tư-6,3-5,6-5,5-6,7-6,5-6,4-6,3-6,1
257,741,573,740,436,936,335,835,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang257,741,573,740,436,936,335,835,2
525,7505,4484,1361,8376,1339,2335,8323,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh505,0485,4464,1441,9434,1419,7412,8404,2
Đầu tư dài hạn khác000-80,10000
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000-80,1-80,5-77,0-80,5
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn20,720,020,0022,0000
275,9287,2269,0272,4278,5257,5251,9257,2
Chi phí trả trước dài hạn275,3278,7260,5258,2264,2256,9251,4256,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,68,58,514,214,20,50,51,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.977,51.790,51.761,71.640,51.610,11.546,71.532,01.539,8
453,0336,4372,5368,8327,3303,1309,8343,3
296,9331,9365,0339,6322,9298,9306,7340,4
Vay và nợ ngắn hạn190,0261,7256,8257,1253,6253,3257,5260,4
Phải trả người bán33,012,122,814,911,921,016,313,3
Người mua trả tiền trước12,912,012,48,05,62,91,81,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước35,418,027,732,228,57,49,09,3
Phải trả người lao động3,73,612,94,64,64,612,25,2
Chi phí phải trả7,417,124,19,66,94,66,54,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,52,80,37,35,74,20,543,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,002,86,06,21,13,03,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,04,55,100000
156,14,57,529,24,34,23,12,9
Phải trả dài hạn khác1,21,22,71,41,41,40,30,3
Vay và nợ dài hạn143,50000000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,40,52,10,30,30,30,20,2
Dự phòng phải trả dài hạn11,12,82,827,52,62,52,52,5
1.524,51.454,11.389,21.271,81.282,81.243,61.222,21.196,5
1.524,51.454,11.389,21.271,81.282,81.243,61.222,21.196,5
1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0
Cổ phiếu phổ thông1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0
Quỹ đầu tư phát triển141,8117,3117,3117,3117,3104,6104,6104,6
382,7336,8271,9154,5165,5139,1117,691,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước232,3273,392,754,299,2117,631,331,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này150,463,5179,2100,366,421,586,360,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.977,51.790,51.761,71.640,51.610,11.546,71.532,01.539,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80