Đang đo trạng thái thị trường…
MST
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Đầu tư MST
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 113.604.220 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 113.604.220 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.011 tỷ đ
8.900 đ▼ 300 đ (-3,26%)
Tham chiếu 9.200 đtrần 10.100 đsàn 8.300 đKhối lượng 1.591.195
Báo cáo tài chính chi tiết - MST - Công ty Cổ phần Đầu tư MST
Báo cáo tài chính chi tiết - MST - Công ty Cổ phần Đầu tư MST
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.503,7 | 2.188,8 | 1.934,9 | 2.314,2 | 1.955,0 | 1.613,6 | 894,3 | 315,1 | |
| 8,0 | 8,1 | 147,0 | 8,4 | 5,2 | 4,6 | 3,2 | 1,4 | |
| Tiền | 8,0 | 8,1 | 3,5 | 8,4 | 5,2 | 4,6 | 3,2 | 1,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 143,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 494,4 | 603,5 | 493,2 | 753,7 | 387,9 | 95,0 | 31,0 | 5,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 494,4 | 603,5 | 493,2 | 753,7 | 387,9 | 95,0 | 31,0 | 5,0 |
| 1.694,1 | 1.400,3 | 1.186,7 | 1.490,8 | 1.533,0 | 1.499,7 | 857,9 | 298,9 | |
| Phải thu khách hàng | 120,0 | 11,0 | 6,0 | 7,0 | 7,7 | 43,5 | 10,5 | 27,6 |
| Trả trước cho người bán | 560,6 | 465,0 | 347,2 | 809,8 | 805,4 | 641,2 | 410,0 | 116,9 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 10,0 | 420,0 | 420,0 | 423,0 | 14,0 | 10,0 |
| Các khoản phải thu khác | 1.038,9 | 949,9 | 848,9 | 279,4 | 325,3 | 417,4 | 448,9 | 169,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -25,4 | -25,4 | -25,4 | -25,4 | -25,4 | -25,4 | -25,6 | -25,3 |
| 293,0 | 166,7 | 102,8 | 59,5 | 27,6 | 13,1 | 1,4 | 7,1 | |
| Hàng tồn kho | 293,0 | 166,7 | 102,8 | 59,5 | 27,6 | 13,1 | 1,4 | 7,1 |
| 14,2 | 10,2 | 5,2 | 1,8 | 1,4 | 1,3 | 0,7 | 2,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,5 | 0,4 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 13,4 | 9,5 | 4,8 | 1,3 | 0,9 | 0,9 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,7 | 2,6 |
| 1.260,7 | 1.266,1 | 1.266,5 | 684,1 | 856,2 | 856,2 | 856,2 | 993,1 | |
| 0 | 410,0 | 410,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 120,0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 410,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 410,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 120,0 |
| 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | |
| 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -4,4 | -4,4 | -4,3 | -4,3 | -4,3 | -4,2 | -4,2 | -4,1 |
| 1.254,8 | 849,8 | 849,8 | 683,7 | 855,7 | 855,7 | 855,7 | 872,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 333,6 | 505,6 | 505,6 | 333,6 | 505,6 | 505,6 | 505,6 | 505,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 350,4 | 350,4 | 350,4 | 350,4 | 350,4 | 350,4 | 350,4 | 378,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -6,2 | -6,2 | -6,2 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -11,6 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 577,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5,6 | 6,0 | 6,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 5,6 | 6,0 | 6,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.764,5 | 3.454,9 | 3.201,4 | 2.998,3 | 2.811,1 | 2.469,8 | 1.750,6 | 1.308,2 |
| 2.577,1 | 2.276,3 | 2.030,3 | 2.133,8 | 1.951,8 | 1.613,9 | 901,9 | 464,6 | |
| 966,0 | 874,2 | 689,6 | 936,0 | 764,2 | 1.493,6 | 781,6 | 344,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 490,1 | 664,1 | 488,9 | 732,7 | 513,8 | 255,0 | 181,3 | 90,6 |
| Phải trả người bán | 250,8 | 119,6 | 110,4 | 121,3 | 146,2 | 186,4 | 154,9 | 182,4 |
| Người mua trả tiền trước | 11,7 | 19,9 | 16,6 | 28,2 | 48,8 | 22,1 | 20,9 | 17,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 15,5 | 20,3 | 23,4 | 28,3 | 29,1 | 29,8 | 28,7 | 23,6 |
| Phải trả người lao động | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,1 |
| Chi phí phải trả | 93,0 | 25,1 | 25,2 | 24,4 | 25,5 | 24,1 | 30,1 | 25,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 104,6 | 24,9 | 24,9 | 0,9 | 0,7 | 976,0 | 365,6 | 4,7 |
| 1.611,1 | 1.402,1 | 1.340,7 | 1.197,7 | 1.187,7 | 120,2 | 120,3 | 120,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1.530,5 | 1.402,0 | 1.340,5 | 1.197,5 | 1.187,4 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 80,6 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 120,2 | 120,3 | 120,3 |
| 1.187,4 | 1.178,7 | 1.171,1 | 864,6 | 859,3 | 855,9 | 848,7 | 843,6 | |
| 1.187,4 | 1.178,7 | 1.171,1 | 864,6 | 859,3 | 855,9 | 848,7 | 843,6 | |
| 1.136,0 | 1.136,0 | 1.136,0 | 836,0 | 760,0 | 760,0 | 760,0 | 760,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.136,0 | 1.136,0 | 1.136,0 | 836,0 | 760,0 | 760,0 | 760,0 | 760,0 |
| 51,3 | 42,6 | 35,1 | 28,5 | 99,3 | 95,9 | 88,6 | 83,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 35,1 | 35,1 | 12,3 | 12,6 | 88,6 | 88,6 | 71,5 | 78,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 16,2 | 7,5 | 22,8 | 15,9 | 10,6 | 7,3 | 17,1 | 5,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.764,5 | 3.454,9 | 3.201,4 | 2.998,3 | 2.811,1 | 2.469,8 | 1.750,6 | 1.308,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |