Đang đo trạng thái thị trường…
MCO
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.103.929 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.103.929 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 20 tỷ đ
4.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.900 đtrần 5.300 đsàn 4.500 đKhối lượng 1.100
Báo cáo tài chính chi tiết - MCO - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - MCO - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 73,4 | 73,3 | 70,2 | 74,4 | 75,0 | 72,9 | 79,0 | 80,0 | |
| 2,3 | 3,4 | 6,2 | 2,8 | 2,1 | 2,1 | 3,5 | 2,7 | |
| Tiền | 2,3 | 3,4 | 6,2 | 2,8 | 2,1 | 2,1 | 3,5 | 2,7 |
| 57,5 | 57,2 | 52,1 | 57,1 | 59,7 | 61,8 | 56,8 | 59,6 | |
| Phải thu khách hàng | 25,6 | 24,4 | 24,3 | 21,9 | 24,3 | 28,3 | 27,0 | 30,5 |
| Trả trước cho người bán | 21,3 | 21,7 | 23,3 | 21,5 | 22,2 | 21,6 | 21,1 | 21,2 |
| Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,1 | -0,1 | -0,9 |
| Các khoản phải thu khác | 25,5 | 26,0 | 19,5 | 28,7 | 28,1 | 26,7 | 23,5 | 23,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -15,0 | -15,0 | -15,0 | -15,0 | -15,0 | -14,7 | -14,7 | -14,7 |
| 11,8 | 11,3 | 10,8 | 13,6 | 12,2 | 8,1 | 17,8 | 17,3 | |
| Hàng tồn kho | 11,8 | 11,3 | 10,8 | 13,6 | 12,2 | 8,1 | 17,8 | 17,3 |
| 1,8 | 1,3 | 1,2 | 0,9 | 1,0 | 1,0 | 0,9 | 0,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,4 | 0,4 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,5 | 1,0 | 1,1 | 0,9 | 0,9 | 1,0 | 0,9 | 0,4 |
| 26,8 | 27,8 | 31,8 | 53,5 | 52,2 | 48,3 | 48,7 | 47,8 | |
| 0,1 | 0,7 | 0,7 | 1,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,7 | 0,7 | 1,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5,2 | 5,6 | 9,6 | 10,4 | 10,6 | 6,7 | 7,1 | 7,4 | |
| 5,1 | 5,6 | 9,6 | 10,3 | 10,6 | 6,6 | 6,9 | 7,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 63,2 | 69,0 | 73,6 | 73,6 | 73,5 | 69,0 | 69,0 | 69,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -58,1 | -63,4 | -64,0 | -63,3 | -62,9 | -62,4 | -62,0 | -62,2 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 |
| 17,3 | 17,3 | 17,3 | 37,8 | 37,3 | 37,3 | 37,3 | 36,1 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 16,4 | 16,4 | 16,4 | 36,9 | 36,4 | 36,4 | 36,4 | 35,2 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,2 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 100,2 | 101,1 | 102,1 | 127,9 | 127,1 | 121,2 | 127,6 | 127,9 |
| 46,9 | 47,8 | 48,8 | 74,6 | 73,8 | 68,0 | 74,4 | 74,8 | |
| 41,9 | 42,8 | 43,6 | 67,6 | 66,5 | 63,5 | 69,0 | 69,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1,7 | 3,0 | 8,5 | 2,5 | 2,8 | 1,7 | 1,7 | 4,2 |
| Phải trả người bán | 24,4 | 24,3 | 24,7 | 25,9 | 27,1 | 25,3 | 28,2 | 28,7 |
| Người mua trả tiền trước | 1,9 | 2,3 | 3,1 | 6,0 | 3,4 | 5,4 | 5,5 | 5,5 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 20,9 | 21,0 | 21,6 | 21,5 | 21,2 |
| Phải trả người lao động | -0,1 | 0,1 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,2 |
| Chi phí phải trả | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,9 | 7,4 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 7,4 | 6,6 | 0,1 | 3,9 | 4,0 | 1,2 | 3,9 | 2,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 4,9 | 4,9 | 5,2 | 7,0 | 7,3 | 4,5 | 5,5 | 5,3 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 2,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 2,9 | 2,9 | 3,1 | 5,3 | 5,6 | 2,8 | 3,8 | 3,1 |
| 53,3 | 53,3 | 53,3 | 53,3 | 53,3 | 53,2 | 53,2 | 53,1 | |
| 53,3 | 53,3 | 53,3 | 53,3 | 53,3 | 53,2 | 53,2 | 53,1 | |
| 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 |
| 8,8 | 8,8 | 8,7 | 8,8 | 8,8 | 8,7 | 8,7 | 8,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 8,7 | 8,7 | 8,7 | 8,7 | 8,7 | 8,7 | 8,5 | 8,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 100,2 | 101,1 | 102,1 | 127,9 | 127,1 | 121,2 | 127,6 | 127,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |