iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MCO
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.103.929 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.103.929 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 20 tỷ đ
4.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.900 đtrần 5.300 đsàn 4.500 đKhối lượng 1.100

Báo cáo tài chính chi tiết - MCO - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - MCO - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
73,473,370,274,475,072,979,080,0
2,33,46,22,82,12,13,52,7
Tiền2,33,46,22,82,12,13,52,7
57,557,252,157,159,761,856,859,6
Phải thu khách hàng25,624,424,321,924,328,327,030,5
Trả trước cho người bán21,321,723,321,522,221,621,121,2
Phải thu nội bộ ngắn hạn00000-0,1-0,1-0,9
Các khoản phải thu khác25,526,019,528,728,126,723,523,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,0-15,0-15,0-15,0-15,0-14,7-14,7-14,7
11,811,310,813,612,28,117,817,3
Hàng tồn kho11,811,310,813,612,28,117,817,3
1,81,31,20,91,01,00,90,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,40,000,00,00,00,1
Thuế GTGT được khấu trừ00000,0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,51,01,10,90,91,00,90,4
26,827,831,853,552,248,348,747,8
0,10,70,71,10,00,00,00,0
Phải thu dài hạn khác0,10,70,71,10,00,00,00,0
5,25,69,610,410,66,77,17,4
5,15,69,610,310,66,66,97,3
Nguyên giá TSCĐHH63,269,073,673,673,569,069,069,5
Hao mòn TSCĐHH-58,1-63,4-64,0-63,3-62,9-62,4-62,0-62,2
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,10,10,10,10,10,10,10,1
Hao mòn TSCĐVH-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0000
17,317,317,337,837,337,337,336,1
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn16,416,416,436,936,436,436,435,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,90,90,90,90,90,90,90,9
4,24,24,24,24,24,24,24,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,24,24,24,24,24,24,20
Đầu tư dài hạn khác00000004,2
0,00,00,00,00,00,10,10,1
Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,10,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN100,2101,1102,1127,9127,1121,2127,6127,9
46,947,848,874,673,868,074,474,8
41,942,843,667,666,563,569,069,5
Vay và nợ ngắn hạn1,73,08,52,52,81,71,74,2
Phải trả người bán24,424,324,725,927,125,328,228,7
Người mua trả tiền trước1,92,33,16,03,45,45,55,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,80,70,820,921,021,621,521,2
Phải trả người lao động-0,10,10,50,30,30,20,10,2
Chi phí phải trả5,85,85,87,97,97,97,97,4
Phải trả nội bộ000000,10,10
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác7,46,60,13,94,01,23,92,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,1
4,94,95,27,07,34,55,55,3
Chi phí phải trả dài hạn2,12,12,11,71,71,71,72,2
Vay và nợ dài hạn2,92,93,15,35,62,83,83,1
53,353,353,353,353,353,253,253,1
53,353,353,353,353,353,253,253,1
41,041,041,041,041,041,041,041,0
Cổ phiếu phổ thông41,041,041,041,041,041,041,041,0
Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,1
Quỹ đầu tư phát triển3,33,33,33,33,33,33,33,3
8,88,88,78,88,88,78,78,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8,78,78,78,78,78,78,58,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,10,00,10,10,10,00,20,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN100,2101,1102,1127,9127,1121,2127,6127,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80