iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MCG
UPCOM - Xây dựng

Công ty Cổ phần Năng lượng và Bất động sản MCG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 57.510.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 57.510.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 132 tỷ đ
2.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.300 đtrần 2.600 đsàn 2.000 đKhối lượng 4.200

Báo cáo tài chính chi tiết - MCG - Công ty Cổ phần Năng lượng và Bất động sản MCG

Báo cáo tài chính chi tiết - MCG - Công ty Cổ phần Năng lượng và Bất động sản MCG

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
56,445,846,097,397,795,697,5102,2
8,53,62,34,32,11,85,13,5
Tiền8,53,62,34,32,11,85,13,5
15,010,21,41,60,80,90,91,8
Đầu tư ngắn hạn1,11,01,81,71,01,11,12,0
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,2-0,1-0,4-0,1-0,3-0,2-0,2-0,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn20,49,3000000
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-6,20——————
28,927,037,844,847,845,443,545,6
Phải thu khách hàng39,739,242,944,648,948,646,644,3
Trả trước cho người bán12,412,310,311,811,311,611,313,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn009,39,39,39,39,38,2
Các khoản phải thu khác65,769,569,468,768,168,167,572,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-88,9-93,9-94,2-89,7-89,8-92,3-91,2-92,4
3,13,33,144,844,644,644,246,9
Hàng tồn kho3,13,33,144,844,644,644,246,9
0,81,61,41,92,42,93,94,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,10,10,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,81,61,41,92,32,83,84,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
1.323,71.310,71.294,61.252,21.240,21.230,11.231,71.224,3
0,00,00,00,00,00,00,01,2
Phải thu về cho vay dài hạn00000001,2
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00
211,7215,5219,5225,7227,2226,0235,5239,2
211,7215,5219,5225,7227,2226,0235,5239,2
Nguyên giá TSCĐHH384,4384,4384,7386,6386,6381,7387,3387,0
Hao mòn TSCĐHH-172,7-168,9-165,2-160,9-159,4-155,7-151,8-147,8
88,388,889,490,090,691,291,892,3
Nguyên giá bất động sản đầu tư117,8117,8117,8117,8117,8117,8117,8117,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-29,5-28,9-28,3-27,8-27,2-26,6-26,0-25,4
1.003,8992,7972,0922,8910,8901,2892,8879,1
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn42,142,142,100000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang961,7950,5929,8922,8910,8901,2892,8879,1
20,013,713,713,611,611,611,612,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh15,90000000
Đầu tư dài hạn khác9,919,919,919,919,919,919,919,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,9-9,0-9,0-9,1-8,3-8,3-8,3-7,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn02,82,82,80000
0,00,00,00,00,00,00,00,1
Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.380,11.356,51.340,61.349,51.337,91.325,71.329,21.326,4
1.149,21.138,01.118,81.119,11.108,41.096,91.097,41.095,0
179,1198,0190,6262,3261,9418,6420,0411,0
Vay và nợ ngắn hạn12,57,69,13,13,52,94,01,3
Phải trả người bán113,0128,8126,0129,1127,9122,2125,4126,1
Người mua trả tiền trước13,013,013,013,013,013,013,013,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,61,61,82,52,12,32,22,5
Phải trả người lao động1,01,00,91,21,20,80,91,1
Chi phí phải trả12,112,112,112,112,8177,8174,9166,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác18,926,620,494,094,192,292,393,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi6,97,37,37,37,37,37,37,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,000
970,1940,0928,2856,8846,6678,3677,3684,0
Chi phí phải trả dài hạn210,3197,5189,5182,8174,1000
Phải trả dài hạn khác200,4194,3196,2125,5125,4129,2129,2131,1
Vay và nợ dài hạn559,3548,2542,5548,6547,0549,1548,1552,9
230,9218,5221,8230,4229,4228,7231,8231,4
230,9218,5221,8230,4229,4228,7231,8231,4
575,1575,1575,1575,1575,1575,1575,1575,1
Cổ phiếu phổ thông575,1575,1575,1575,1575,1575,1575,1575,1
Thặng dư vốn cổ phần-26,733,033,033,033,033,033,033,0
Cổ phiếu quỹ0-73,4-73,4-73,4-73,4-73,4-73,4-73,4
-451,2-451,1-448,9-442,3-442,8-443,4-441,3-441,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-451,1-448,9-441,3-442,8-441,3-441,3-437,6-440,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-0,1-2,2-7,60,5-1,5-2,1-3,7-0,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát133,7135,0136,1138,1137,6137,5138,5138,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.380,11.356,51.340,61.349,51.337,91.325,71.329,21.326,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80