iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MBG
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Tập đoàn MBG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 120.218.540 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 120.218.540 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 289 tỷ đ
2.400 đ▼ 100 đ (-4,00%)
Tham chiếu 2.500 đtrần 2.700 đsàn 2.300 đKhối lượng 80.100

Báo cáo tài chính chi tiết - MBG - Công ty Cổ phần Tập đoàn MBG

Báo cáo tài chính chi tiết - MBG - Công ty Cổ phần Tập đoàn MBG

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
980,2974,4971,7953,1984,2963,6962,3995,8
11,027,437,431,214,428,193,812,4
Tiền11,027,437,431,214,428,129,812,4
Các khoản tương đương tiền00000064,00
8,58,0001,11,11,11,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn8,58,0001,11,11,11,1
547,1550,7539,9576,4593,2605,8439,5703,4
Phải thu khách hàng534,3480,0464,7417,9381,3334,3331,4415,3
Trả trước cho người bán25,283,180,9162,2216,0276,3114,8288,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn006,87,06,56,56,06,0
Các khoản phải thu khác0,00,00,00,00,00,00,10,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,5-12,4-12,4-10,7-10,7-11,3-12,8-6,5
408,1384,0388,8340,3367,4323,9413,2277,8
Hàng tồn kho408,1384,0388,8340,3367,4323,9413,2319,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000-42,0
5,44,35,55,18,14,714,71,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,30,40,00,10,10,10,0
Thuế GTGT được khấu trừ4,63,44,54,27,13,613,30,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,60,60,60,90,90,91,30,4
469,4473,7479,1479,4410,2414,5417,5331,5
18,721,124,127,330,533,134,530,4
18,321,024,127,230,433,034,430,3
Nguyên giá TSCĐHH100,6100,4100,4100,4100,499,898,290,6
Hao mòn TSCĐHH-82,3-79,3-76,3-73,1-70,0-66,8-63,7-60,3
0,30,00,00,00,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,50,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1
44,344,745,145,846,246,446,847,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư49,249,249,249,449,449,249,249,0
Hao mòn bất động sản đầu tư-4,9-4,5-4,1-3,7-3,3-2,9-2,5-2,0
3,93,93,829,829,729,529,43,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,93,93,829,829,729,529,43,3
356,2356,3356,9326,1252,0252,4252,3250,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh356,2356,3356,9326,1252,0252,4252,3250,2
46,347,749,150,551,853,254,60,6
Chi phí trả trước dài hạn0,00,10,10,10,10,10,10,6
Tài sản dài hạn khác46,347,6000000
Lợi thế thương mại0049,050,451,753,154,50
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.449,51.448,11.450,71.432,51.394,41.378,11.379,81.327,3
138,9137,4140,4130,997,282,889,557,5
137,0135,6138,7129,095,380,987,557,1
Vay và nợ ngắn hạn119,6118,1118,1118,178,176,176,050,5
Phải trả người bán3,38,116,27,313,71,47,73,3
Người mua trả tiền trước9,74,90000,100
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,60,70,50,20,10,00,20,0
Phải trả người lao động0,30,30,200000
Chi phí phải trả0,20,30,50,20,20,00,40,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,60,50,50,50,50,50,50,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,42,42,42,42,42,42,42,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,30,30,30,30,30,30,3
1,91,71,71,91,91,92,00,4
Phải trả dài hạn khác0,40,40,40,40,40,40,40,4
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,51,31,31,51,51,51,60
1.310,61.310,71.310,31.301,51.297,21.295,31.290,31.269,7
1.310,61.310,71.310,31.301,51.297,21.295,31.290,31.269,7
1.202,21.202,21.202,21.202,21.202,21.202,21.202,21.202,2
Cổ phiếu phổ thông1.202,21.202,21.202,21.202,21.202,21.202,21.202,21.202,2
Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Quỹ đầu tư phát triển8,48,48,48,48,48,48,48,4
97,297,396,988,584,282,377,357,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước96,996,976,776,776,776,749,349,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,30,420,211,97,65,728,08,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3,13,13,12,62,62,62,61,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.449,51.448,11.450,71.432,51.394,41.378,11.379,81.327,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80