iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
LIC
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Tổng Công ty LICOGI - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 90.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 90.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.610 tỷ đ
29.000 đ▲ 500 đ (+1,75%)
Tham chiếu 28.500 đtrần 32.700 đsàn 24.300 đKhối lượng 1.100

Báo cáo tài chính chi tiết - LIC - Tổng Công ty LICOGI - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - LIC - Tổng Công ty LICOGI - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
80 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 62 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.453,62.430,12.408,82.083,52.044,32.081,82.164,62.045,9
301,1384,9396,0248,3475,0421,4481,4272,5
Tiền295,7221,2203,3107,3178,087,4197,497,0
Các khoản tương đương tiền5,4163,7192,7141,0297,0334,0284,0175,5
303,9278,6231,0132,725,770,362,33,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn303,9278,6231,0132,725,770,362,33,8
1.046,91.144,31.212,01.048,9942,4992,61.108,01.124,6
Phải thu khách hàng780,7873,6964,8787,3704,4755,6908,2825,7
Trả trước cho người bán181,9223,4212,3186,4172,1189,0163,2134,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn002,67,37,37,37,320,2
Các khoản phải thu khác470,2432,7417,6453,4444,2427,0417,7522,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-386,4-385,9-385,9-386,0-386,1-386,8-388,9-378,0
Tài sản thiếu chờ xử lý0,60,60,60,50,50,50,50,5
743,7577,0535,0602,3556,2562,9479,4603,6
Hàng tồn kho761,2595,6553,7624,6578,7585,4502,0623,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-17,5-18,6-18,8-22,4-22,4-22,5-22,6-19,9
58,045,334,851,445,034,733,541,4
Chi phí trả trước ngắn hạn1,62,02,75,64,83,53,84,3
Thuế GTGT được khấu trừ50,136,127,841,338,128,625,535,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước6,37,24,24,52,12,64,32,0
3.143,33.080,62.997,93.028,72.890,92.454,02.452,02.380,5
351,6351,7351,7351,2351,12,32,32,3
Phải thu dài hạn khác351,6351,7351,7351,2351,12,32,32,3
318,6328,8336,0220,5223,8230,3237,0243,2
289,5299,2306,0190,2193,1199,2205,4211,3
Nguyên giá TSCĐHH1.360,71.362,01.357,71.264,11.262,41.268,61.265,21.267,0
Hao mòn TSCĐHH-1.071,2-1.062,8-1.051,7-1.073,9-1.069,3-1.069,4-1.059,7-1.055,7
3,53,84,24,54,85,25,55,8
Nguyên giá TSCĐTTC7,77,77,77,77,77,77,77,7
Hao mòn TSCĐTTC-4,2-3,9-3,5-3,2-2,9-2,6-2,2-1,9
25,625,725,825,825,926,026,026,1
Nguyên giá TSCĐVH30,130,130,130,130,130,130,130,1
Hao mòn TSCĐVH-4,5-4,4-4,4-4,3-4,2-4,2-4,1-4,0
4,04,04,04,04,04,04,04,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư4,14,14,14,14,14,14,14,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
1.576,11.516,21.434,71.541,01.491,01.386,31.378,61.350,1
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1.457,51.428,91.418,31.401,21.388,51.363,31.355,61.320,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang118,787,316,3139,7102,522,923,129,6
860,6846,7838,2882,3790,4798,9796,4749,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh787,0812,9804,4850,1758,2766,9763,7714,5
Đầu tư dài hạn khác89,349,249,249,249,249,249,950,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,7-15,4-15,4-17,0-17,0-17,2-17,2-15,5
32,333,333,429,730,532,233,731,3
Chi phí trả trước dài hạn30,831,831,828,229,030,732,229,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,51,51,51,51,51,51,51,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.596,85.510,75.406,65.112,34.935,24.535,94.616,64.426,4
5.066,84.959,84.834,04.584,34.479,84.067,74.126,74.009,2
4.038,73.922,23.792,83.477,93.377,63.360,03.436,63.390,6
Vay và nợ ngắn hạn2.018,91.956,51.907,91.681,21.669,51.674,31.659,51.619,0
Phải trả người bán686,3742,3634,6618,1598,1580,8729,9624,6
Người mua trả tiền trước336,1277,6253,6236,0214,3186,1171,6213,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông10,900—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước240,6237,0248,6251,1250,0243,8259,4261,6
Phải trả người lao động114,6106,2114,9116,4106,193,9106,281,1
Chi phí phải trả401,3387,2398,7322,6284,6283,8273,9310,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác191,4193,5205,4226,5224,1231,6212,7253,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi26,29,417,321,222,512,016,017,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,90,11,10,645,90,40,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn11,811,611,83,77,87,77,18,5
1.028,11.037,61.041,21.106,41.102,3707,8690,2618,6
Người mua trả trước dài hạn133,8133,8133,8133,8133,8133,7133,7133,7
Phải trả dài hạn khác165,6165,6165,7165,7165,668,668,668,6
Vay và nợ dài hạn722,2731,7737,0800,9795,6498,9480,8411,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,12,11,91,91,91,91,91,9
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,10,20,30,30,30,40,4
Dự phòng phải trả dài hạn4,44,32,63,85,14,34,72,2
530,0550,9572,6527,9455,4468,1489,9417,2
530,0550,9572,6527,9455,4468,1489,9417,2
900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0
Cổ phiếu phổ thông900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0
Vốn khác của chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,1
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2
Quỹ đầu tư phát triển198,8166,1166,1166,1166,1143,9143,9143,9
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,12,12,12,12,12,12,12,1
-567,7-527,4-503,7-529,0-599,7-574,2-550,9-620,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-552,1-503,7-585,0-585,3-584,9-550,9-610,6-594,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-15,6-23,781,356,3-14,8-23,359,7-25,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát85,999,297,277,876,085,483,980,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.596,85.510,75.406,65.112,34.935,24.535,94.616,64.426,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80