Đang đo trạng thái thị trường…
LHC
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.411 tỷ đ
49.000 đ▲ 100 đ (+0,20%)
Tham chiếu 48.900 đtrần 53.700 đsàn 44.100 đKhối lượng 4.700
Báo cáo tài chính chi tiết - LHC - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng
Báo cáo tài chính chi tiết - LHC - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 709,1 | 587,6 | 687,5 | 661,0 | 594,5 | 519,9 | 607,4 | 584,9 | |
| 136,3 | 160,4 | 311,6 | 282,4 | 229,7 | 186,2 | 273,0 | 91,3 | |
| Tiền | 92,2 | 49,8 | 84,6 | 62,9 | 58,7 | 44,2 | 110,0 | 18,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 44,1 | 110,6 | 227,0 | 219,5 | 171,0 | 142,0 | 163,0 | 72,9 |
| 149,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 149,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 295,0 | 281,9 | 266,6 | 228,2 | 240,7 | 199,6 | 183,7 | 346,2 | |
| Phải thu khách hàng | 127,3 | 103,1 | 118,7 | 94,3 | 109,6 | 104,4 | 119,7 | 123,5 |
| Trả trước cho người bán | 110,3 | 124,7 | 100,1 | 110,9 | 101,2 | 67,8 | 60,1 | 134,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| Các khoản phải thu khác | 88,2 | 84,8 | 78,6 | 54,7 | 61,6 | 58,1 | 35,5 | 119,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -30,8 | -30,7 | -30,7 | -31,8 | -31,8 | -30,7 | -31,6 | -31,2 |
| 125,6 | 138,0 | 104,8 | 143,0 | 117,9 | 124,5 | 143,1 | 140,5 | |
| Hàng tồn kho | 127,2 | 139,5 | 106,4 | 144,5 | 119,4 | 126,0 | 144,7 | 142,0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 |
| 3,2 | 7,4 | 4,5 | 7,5 | 6,1 | 9,6 | 7,5 | 6,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,0 | 2,3 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 3,5 | 0,7 | 0,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,9 | 3,1 | 3,3 | 6,1 | 5,0 | 6,0 | 6,6 | 5,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,3 | 1,9 | 0,7 | 0,7 | 0,5 | 0,0 | 0,2 | 0,4 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 666,5 | 670,2 | 673,7 | 665,8 | 646,6 | 582,2 | 588,8 | 429,3 | |
| 7,1 | 7,1 | 3,0 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 7,1 | 0 | 3,0 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,1 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 7,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 439,2 | 445,5 | 441,4 | 421,5 | 416,1 | 365,4 | 370,6 | 366,8 | |
| 412,4 | 418,0 | 424,8 | 404,9 | 399,3 | 348,5 | 353,6 | 331,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.151,4 | 1.135,1 | 1.115,9 | 1.073,8 | 1.046,3 | 979,8 | 998,0 | 957,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -739,1 | -717,1 | -691,1 | -669,0 | -647,0 | -631,3 | -644,4 | -626,3 |
| 26,8 | 27,5 | 16,6 | 16,6 | 16,8 | 16,9 | 17,0 | 35,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 32,2 | 32,2 | 20,5 | 23,1 | 23,1 | 23,1 | 23,1 | 41,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -5,4 | -4,7 | -4,0 | -6,4 | -6,3 | -6,2 | -6,0 | -6,0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,7 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,4 |
| 191,7 | 190,0 | 200,3 | 212,7 | 197,8 | 184,2 | 185,8 | 32,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 191,7 | 190,0 | 200,3 | 212,7 | 197,8 | 184,2 | 185,8 | 32,8 |
| 28,6 | 27,8 | 29,1 | 28,4 | 29,6 | 29,4 | 29,2 | 24,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 24,3 | 23,3 | 24,6 | 23,6 | 25,0 | 25,0 | 25,1 | 24,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 4,3 | 4,4 | 4,4 | 4,8 | 4,5 | 4,5 | 4,1 | 0,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.375,7 | 1.257,9 | 1.361,2 | 1.326,8 | 1.241,1 | 1.102,2 | 1.196,2 | 1.014,1 |
| 408,0 | 408,6 | 530,9 | 502,7 | 445,3 | 347,6 | 448,5 | 300,4 | |
| 397,3 | 395,7 | 514,4 | 479,3 | 422,9 | 319,2 | 416,2 | 262,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 66,3 | 105,6 | 213,3 | 168,6 | 72,7 | 11,6 | 97,7 | 9,0 |
| Phải trả người bán | 78,2 | 53,8 | 56,5 | 39,3 | 58,1 | 69,5 | 91,4 | 56,1 |
| Người mua trả tiền trước | 163,4 | 181,5 | 137,4 | 190,5 | 199,6 | 175,7 | 156,0 | 139,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 20,5 | 10,0 | 17,7 | 18,2 | 23,0 | 22,7 | 19,7 | 9,4 |
| Phải trả người lao động | 51,5 | 27,5 | 67,2 | 49,3 | 53,1 | 26,0 | 37,9 | 24,4 |
| Chi phí phải trả | 7,7 | 8,6 | 14,8 | 4,6 | 7,5 | 5,3 | 3,7 | 10,2 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,0 | 2,9 | 1,7 | 2,9 | 2,7 | 2,1 | 2,7 | 2,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,9 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 1,9 | 1,9 | 2,0 | 2,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 5,9 | 4,4 | 4,4 | 4,5 | 4,4 | 4,4 | 5,1 | 8,7 |
| 10,6 | 13,0 | 16,4 | 23,4 | 22,4 | 28,4 | 32,3 | 38,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,6 | 0 | 0,5 | 1,5 | 0,4 | 0,4 | 4,3 | 4,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 9,0 | 12,0 | 15,0 | 21,0 | 21,0 | 27,0 | 27,0 | 33,0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 967,7 | 849,2 | 830,4 | 824,1 | 795,9 | 754,6 | 747,7 | 713,7 | |
| 967,7 | 849,2 | 830,4 | 824,1 | 795,9 | 754,6 | 747,7 | 713,7 | |
| 288,0 | 144,0 | 144,0 | 144,0 | 144,0 | 144,0 | 144,0 | 144,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 288,0 | 144,0 | 144,0 | 144,0 | 144,0 | 144,0 | 144,0 | 144,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,2 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | 9,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 65,3 | 210,6 | 210,6 | 210,6 | 210,6 | 210,7 | 213,8 | 213,8 |
| 268,7 | 239,6 | 219,9 | 191,2 | 173,6 | 148,1 | 109,0 | 87,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 220,0 | 219,9 | 96,7 | 96,4 | 96,7 | 111,0 | 42,1 | 41,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 48,7 | 19,6 | 123,1 | 94,9 | 76,9 | 37,2 | 66,9 | 46,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 343,6 | 246,0 | 246,8 | 269,2 | 258,6 | 242,7 | 271,8 | 259,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.375,7 | 1.257,9 | 1.361,2 | 1.326,8 | 1.241,1 | 1.102,2 | 1.196,2 | 1.014,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |